ShadowingEnglish Logo

ShadowingEnglish.com – Englisch-Shadowing-Übung

Sprich fließend Englisch mit der Shadowing-Technik. Höre nativen YouTube-Videos zu, wiederhole Satz für Satz und baue echte Aussprache und Sprachflüssigkeit auf — weltweit von IELTS-Lernenden genutzt.

Shadowing mit Học tiếng Anh cùng VOA

Ausgewählte Videos vom YouTube-Kanal Học tiếng Anh cùng VOA für Englisch-Shadowing-Praxis. Jedes Video bietet synchronisierte Transkripte und KI-Aussprachefeedback — hören, nachsprechen und perfektionieren wie ein Muttersprachler.

60 Videos · YouTube ↗

Phát âm chuẩn cùng VOA - Anh ngữ đặc biệt: Sleep Brain (VOA)
General
B1

Phát âm chuẩn cùng VOA - Anh ngữ đặc biệt: Sleep Brain (VOA)

102 practices1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Germany Self-Driving Truck (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Germany Self-Driving Truck (VOA)

1 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Detroit Auto Show (VOA)
Education
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Detroit Auto Show (VOA)

1 practices
Phát âm chuẩn cùng VOA - Anh ngữ đặc biệt: Vietnam Food Safety (VOA-Ag)
Education
C1

Phát âm chuẩn cùng VOA - Anh ngữ đặc biệt: Vietnam Food Safety (VOA-Ag)

9 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: New Apple Products and Upgrades Go on Sale (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: New Apple Products and Upgrades Go on Sale (VOA)

3 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Twitter Suspends Over 125,000 Accounts (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Twitter Suspends Over 125,000 Accounts (VOA)

1 practices
Phát âm chuẩn cùng VOA - Anh ngữ đặc biệt: California Drought (VOA-Ag)
General
C1

Phát âm chuẩn cùng VOA - Anh ngữ đặc biệt: California Drought (VOA-Ag)

4 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Cats and Dogs Drink Water Differently (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Cats and Dogs Drink Water Differently (VOA)

1 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: New SAT Test (VOA)
Education
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: New SAT Test (VOA)

1 practices
Học tiếng Anh qua phim ảnh: Even the playing field - Phim I, Tonya (VOA)
Education
C1

Học tiếng Anh qua phim ảnh: Even the playing field - Phim I, Tonya (VOA)

5 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Underreported Fishing (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Underreported Fishing (VOA)

5 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Body Language (VOA)
Education
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Body Language (VOA)

7 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: FBI Unlocks iPhone (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: FBI Unlocks iPhone (VOA)

1 practices
Phát âm chuẩn cùng VOA - Anh ngữ đặc biệt: Robot Helps Heal Human Muscle Damage (VOA)
Education
C1

Phát âm chuẩn cùng VOA - Anh ngữ đặc biệt: Robot Helps Heal Human Muscle Damage (VOA)

2 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Warmest Feb on Record (VOA)
Education
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Warmest Feb on Record (VOA)

5 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Dying of a Happy Heart (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Dying of a Happy Heart (VOA)

12 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: New Land, News Customs (VOA)
General
B2

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: New Land, News Customs (VOA)

2 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Countries Compete for Oil in the Arctic (VOA)
Education
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Countries Compete for Oil in the Arctic (VOA)

1 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Cambodia PM and Facebook likes (VOA)
Education
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Cambodia PM and Facebook likes (VOA)

5 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Saving Money (VOA)
Education
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Saving Money (VOA)

19 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Girls and Education (VOA)
Education
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Girls and Education (VOA)

18 practices
Let's Learn English with Anna | Bài 35: Bạn dùng máy tính như thế nào?
Education
A2

Let's Learn English with Anna | Bài 35: Bạn dùng máy tính như thế nào?

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Technology Companies Call Los Angeles’ Silicon Beach Home (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Technology Companies Call Los Angeles’ Silicon Beach Home (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: China Global Economy (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: China Global Economy (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Secret Life of Roots (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Secret Life of Roots (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Cuba Internet (VOA)
General
B2

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Cuba Internet (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Vietnam Seeks to Expand Its Economy (VOA)
Education
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Vietnam Seeks to Expand Its Economy (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Brazil Spending Cuts (VOA)
Education
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Brazil Spending Cuts (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Afghan Refugee Wins UN Teaching Award (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Afghan Refugee Wins UN Teaching Award (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Saving Honeybees (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Saving Honeybees (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Satellites Track Climate Change (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Satellites Track Climate Change (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Volkswagen Chief Resigns Over Pollution Controls (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Volkswagen Chief Resigns Over Pollution Controls (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Low-Income Homes in Washington Get Solar Panels (VOA)
General
B2

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Low-Income Homes in Washington Get Solar Panels (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Meet Betty Azar (VOA)
Education
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Meet Betty Azar (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Low Levels of Vitamin D Might Hurt Brain (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Low Levels of Vitamin D Might Hurt Brain (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Healthier Grass Means Profits for Cattle Ranchers (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Healthier Grass Means Profits for Cattle Ranchers (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: How Competitive is Your Country? (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: How Competitive is Your Country? (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Cameroon Schools (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Cameroon Schools (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Nobel Prize for Medicine Announced (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Nobel Prize for Medicine Announced (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Africa Seeds (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Africa Seeds (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Cambodia Education Program (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Cambodia Education Program (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: California Sequoias (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: California Sequoias (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Women Entrepreneurship Rising (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Women Entrepreneurship Rising (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Medical Students (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Medical Students (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Processed Meat/Cancer (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Processed Meat/Cancer (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Student Built Motorbikes Hit the Road in Kenya (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Student Built Motorbikes Hit the Road in Kenya (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Teen Coder (VOA)
General
B2

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Teen Coder (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: China Looks to Curb Tourism Kickbacks (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: China Looks to Curb Tourism Kickbacks (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: The Plague History (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: The Plague History (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Obama Launches College Info Sharing Website (VOA)
General
B2

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Obama Launches College Info Sharing Website (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Robotic Vehicles Explore Celtic Sea (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Robotic Vehicles Explore Celtic Sea (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: New EU Labeling Rule for Israeli Settlement Products (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: New EU Labeling Rule for Israeli Settlement Products (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: About Hepatitis (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: About Hepatitis (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Oldest Mammal Fossil (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Oldest Mammal Fossil (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Allergy Fighting Material (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Allergy Fighting Material (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Alcohol and Tobacco Use Link (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Alcohol and Tobacco Use Link (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: El Niño (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: El Niño (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Computer Time Academics (VOA)
General
B2

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Computer Time Academics (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: ‘Open Doors’ for International Students (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: ‘Open Doors’ for International Students (VOA)

0 practices
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Self-Driving Cars Hitting the Road (VOA)
General
C1

Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Self-Driving Cars Hitting the Road (VOA)

0 practices

Mehr entdecken