Học tiếng Anh cùng VOA के साथ शैडोइंग अभ्यास
Học tiếng Anh cùng VOA YouTube चैनल से चयनित अंग्रेजी शैडोइंग अभ्यास वीडियो। प्रत्येक वीडियो में सिंक्रनाइज़ ट्रांसक्रिप्ट और AI उच्चारण फीडबैक है — सुनें, नकल करें और मूल भाषा की लय में महारत हासिल करें।
60 वीडियो · YouTube ↗
GeneralB1
Phát âm chuẩn cùng VOA - Anh ngữ đặc biệt: Sleep Brain (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Germany Self-Driving Truck (VOA)
EducationC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Detroit Auto Show (VOA)
EducationC1
Phát âm chuẩn cùng VOA - Anh ngữ đặc biệt: Vietnam Food Safety (VOA-Ag)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: New Apple Products and Upgrades Go on Sale (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Twitter Suspends Over 125,000 Accounts (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn cùng VOA - Anh ngữ đặc biệt: California Drought (VOA-Ag)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Cats and Dogs Drink Water Differently (VOA)
EducationC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: New SAT Test (VOA)
EducationC1
Học tiếng Anh qua phim ảnh: Even the playing field - Phim I, Tonya (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Underreported Fishing (VOA)
EducationC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Body Language (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: FBI Unlocks iPhone (VOA)
EducationC1
Phát âm chuẩn cùng VOA - Anh ngữ đặc biệt: Robot Helps Heal Human Muscle Damage (VOA)
EducationC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Warmest Feb on Record (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Dying of a Happy Heart (VOA)
GeneralB2
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: New Land, News Customs (VOA)
EducationC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Countries Compete for Oil in the Arctic (VOA)
EducationC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Cambodia PM and Facebook likes (VOA)
EducationC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Saving Money (VOA)
EducationC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Girls and Education (VOA)
EducationA2
Let's Learn English with Anna | Bài 35: Bạn dùng máy tính như thế nào?
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Technology Companies Call Los Angeles’ Silicon Beach Home (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: China Global Economy (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Secret Life of Roots (VOA)
GeneralB2
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Cuba Internet (VOA)
EducationC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Vietnam Seeks to Expand Its Economy (VOA)
EducationC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Brazil Spending Cuts (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Afghan Refugee Wins UN Teaching Award (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Saving Honeybees (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Satellites Track Climate Change (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Volkswagen Chief Resigns Over Pollution Controls (VOA)
GeneralB2
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Low-Income Homes in Washington Get Solar Panels (VOA)
EducationC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Meet Betty Azar (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Low Levels of Vitamin D Might Hurt Brain (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Healthier Grass Means Profits for Cattle Ranchers (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: How Competitive is Your Country? (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Cameroon Schools (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Nobel Prize for Medicine Announced (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Africa Seeds (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Cambodia Education Program (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: California Sequoias (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Women Entrepreneurship Rising (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Medical Students (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Processed Meat/Cancer (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Student Built Motorbikes Hit the Road in Kenya (VOA)
GeneralB2
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Teen Coder (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: China Looks to Curb Tourism Kickbacks (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: The Plague History (VOA)
GeneralB2
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Obama Launches College Info Sharing Website (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Robotic Vehicles Explore Celtic Sea (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: New EU Labeling Rule for Israeli Settlement Products (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: About Hepatitis (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Oldest Mammal Fossil (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Allergy Fighting Material (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Alcohol and Tobacco Use Link (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: El Niño (VOA)
GeneralB2
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: Computer Time Academics (VOA)
GeneralC1
Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: ‘Open Doors’ for International Students (VOA)
GeneralC1