Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Children in Gaza return to school after years without formal education | BBC News

B2
Now children in Gaza are going back to school for the first time in two years,
⏸ Tạm dừng
47 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Now children in Gaza are going back to school for the first time in two years,
2
with many not having stepped inside a classroom or had any formal education since then.
3
According to UNICEF, more than 97% of schools have been damaged or destroyed.
4
But after a ceasefire was announced,
5
and despite continued hunger and displacement,
6
many Palestinian families are choosing education first.
7
Shama Khalil has more.
8
For two years, they learned firsthand how fear,
9
hunger and death can shape their young lives.
10
As they step back into classrooms,
11
their smiles carry something fragile but powerful,
12
the sense that life might finally begin to move forward.
13
This makeshift school stands on the ruins of an old one.
14
Rital was a pupil here before the war.
15
This isn't really a school now.
16
It's made of tarps and tents.
17
Before we were in a proper school building and we used to study every day.
18
Now it's every other day.
19
The thing I miss most about school before is my teachers,
20
my friends and the education.
21
Run by UNICEF, the school brings together children from the original classrooms and those displaced by war.
22
It teaches the basics.
23
Classes run in three shifts,
24
trying to reach thousands of children forced to flee again and again,
25
while tens of thousands more still have no access to education at all.
26
So much is still missing.
27
Education supplies have not been prioritized to enter the Gaza Strip.
28
So what I'm talking about is paper, notebooks, pens, erasers, rulers.
29
So all this needs to enter in the Gaza Strip.
30
It's the same for mental health and psychosocial recreative kits,
31
you know, toy kits that can be used to do mental health activities and recreational activities with the children.
32
These are also supplies that cannot enter for the moment.
33
An Israeli security official referred us to the prime minister's office,
34
who did not respond to our questions.
35
In the wasteland of Jabalia in northern Gaza,
36
a small space is carved out amid the wreckage.
37
Children watch as a large tent is raised to be their
38
classroom for now despite the ceasefire Israel's bombardment of Gaza continues
39
with almost daily strikes in response to what it says are Hamas violations of the deal not at the end
40
and that the that education there is no debate
41
that is the foundation of our lives as Palestinians it is our capital in this life
42
that we lose homes we lose money we lose everything but knowledge is what we invest in our children
43
So much has been taken away from them,
44
their homes, their safety, their loved ones.
45
What remains is the belief that learning still matters.
46
For these children, education is a lifeline to a future you still dare to imagine.
47
Shaima Khalil, BBC News, Jerusalem.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Bối Cảnh & Nền Tảng

Trong video của BBC News, chúng ta chứng kiến những đứa trẻ ở Gaza bắt đầu quay trở lại trường học sau hai năm không có giáo dục chính quy. Hơn 97% trường học đã bị hư hại hoặc phá hủy, và nhiều gia đình Palestine đang chọn giáo dục mặc dù vẫn phải đối mặt với đói khát và tình trạng di dời. Video không chỉ phản ánh tình hình giáo dục khó khăn mà còn cho thấy ý chí và hy vọng của các em nhỏ, những người phải chịu đựng sự sợ hãi, đói nghèo và mất mát trong suốt thời gian qua.

Top 5 Cụm Từ Cho Giao Tiếp Hằng Ngày

  • “Tôi nhớ các thầy cô giáo của tôi” - Cụm từ thể hiện nỗi nhớ và lòng biết ơn đối với giáo viên, rất quan trọng trong giao tiếp hằng ngày.
  • “Chúng tôi học mỗi ngày” - Cụm từ này nhấn mạnh thói quen và tầm quan trọng của việc học.
  • “Giáo dục là vốn liếng” - Một câu nói thể hiện giá trị của kiến thức trong cuộc sống.
  • “Chúng tôi phải đấu tranh cho tương lai” - Cụm từ này khích lệ tinh thần quyết tâm của các em nhỏ trong hoàn cảnh khó khăn.
  • “Chúng ta cần tài liệu học tập” - Đây là một lời kêu gọi cần thiết về vật liệu giáo dục cho các em.

Hướng Dẫn Shadowing Bước Từng Bước

Để cải thiện kỹ năng nghe và nói của bạn thông qua video này, bạn có thể áp dụng phương pháp shadow speak. Dưới đây là một hướng dẫn chi tiết:

  1. Xem video lần đầu: Hãy xem hết video để nắm được bối cảnh và cảm xúc của nhân vật. Ghi chú những cụm từ mới mà bạn nghe.
  2. Tìm hiểu nghĩa của các cụm từ: Tìm hiểu và ghi chú ý nghĩa của các cụm từ trong danh sách trên để sử dụng chúng vào giao tiếp hằng ngày.
  3. Nghe và lặp lại: Sử dụng kỹ thuật shadowspeak, phát video và lặp lại các câu nói của nhân vật ngay sau khi họ nói. Điều này giúp bạn cải thiện phát âm và sự tự tin.
  4. Thực hành kết hợp: Thực hành nói một mình hoặc với bạn bè, sử dụng các cụm từ mà bạn đã học. Bạn có thể sử dụng phần mềm shadowing để hỗ trợ việc này.
  5. Đánh giá và cải thiện: Ghi âm lại phần nói của bạn và so sánh với video. Điều chỉnh theo những điểm chưa chính xác và tiếp tục thực hành.

Bằng cách kết hợp những kỹ thuật này, bạn không chỉ cải thiện kỹ năng nghe nói mà còn có thể mở rộng vốn từ vựng của mình thông qua các tình huống thực tế mà video mô tả. Hãy nhớ rằng, việc học có thể diễn ra trong mọi hoàn cảnh, và giáo dục là chìa khóa mở ra tương lai của bạn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.