Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Family Food & Cooking Fun | The Carter Family Compilation | Little Fox

A1
Little Pops Aunt Judy spent all day in the kitchen.
⏸ Tạm dừng
147 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Little Pops Aunt Judy spent all day in the kitchen.
2
She made a special cake.
3
The cake had raisins, carrots, and cherries.
4
I hope everyone likes my cake, said Aunt Judy.
5
She gave a piece to Emmy.
6
Oh, said Emmy.
7
I don't like raisins.
8
Emmy picked out the raisins.
9
Aunt Judy cut a piece of cake for Dad.
10
I never eat carrots, said Dad.
11
He ate everything but the carrots.
12
Aunt Judy handed a piece to Harry.
13
Yuck, said Harry.
14
Cherries.
15
He left all of the cherries on his plate.
16
Aunt Judy gave a piece to Mom.
17
Thank you, said Mom.
18
I will just eat the things that I like.
19
Mom picked out the raisins, carrots, and cherries.
20
She ate them all.
21
Her cake now had little holes in it.
22
Oliver ate his whole piece of cake.
23
I love this cake, said Oliver.
24
I love everything in it.
25
Oliver wished he had more cake.
26
He looked at everyone's plate.
27
He had an idea.
28
Oliver took Mom's cake.
29
He went around to everyone's plate.
30
He collected the raisins, carrots, and cherries.
31
Oliver held up his plate.
32
I have a new piece of cake, said Oliver.
33
It was Mom and Dad's wedding anniversary.
34
The kids and Aunt Judy were making dinner.
35
It will be very special, Oliver said.
36
Let's make pasta, Emmy said.
37
And sauce with vegetables, Aunt Judy said.
38
And cake, Harry said.
39
And toast, Oliver said.
40
Toast isn't special, Harry said.
41
Oliver shrugged.
42
I'm good at making toast.
43
Emmy boiled pasta.
44
Harry and Aunt Judy chopped vegetables.
45
Oliver made toast.
46
Emmy tasted the sauce.
47
It needs a little salt, she thought.
48
She put some in.
49
Harry and Emmy mixed the cake batter.
50
Harry put the pan in the oven.
51
Aunt Judy put the vegetables in the sauce.
52
It needs a little salt, she thought.
53
Harry mixed the pasta and sauce together.
54
It needs a little salt, he thought.
55
Mom and Dad sat at the table.
56
How's the food?
57
Emmy asked.
58
Good, Dad said.
59
But it's a little...
60
Salty!
61
Mom said.
62
I only added a little salt, Emmy said.
63
Me too, Harry said.
64
Uh-oh, Aunt Judy said.
65
We still have dessert, Emmy said.
66
Ah!
67
Harry cried.
68
I forgot about the cake.
69
The cake was black.
70
Harry groaned.
71
Aw, we ruined the anniversary dinner.
72
I made lots of toast Oliver said dad smiled we love toast and each other Mom said.
73
The Carters were eating Thanksgiving dinner.
74
I love cranberry sauce, Mom said.
75
Too bad we only eat it at Thanksgiving.
76
I like turkey, stuffing, and gravy, Dad said.
77
We only have those at Thanksgiving, too.
78
We eat mashed potatoes all the time, Harry said.
79
But I still like them on Thanksgiving.
80
Emmy and Oliver were too busy eating to talk.
81
I cooked a special treat, Aunt Judy said.
82
Who wants some oyster pie?
83
Dad made a face Oyster pie is an old family favorite,
84
Aunt Judy said But your dad is always afraid to try it Oysters look weird,
85
Dad said The kids laughed Does oyster pie taste like pumpkin pie?
86
Oliver asked.
87
No, it's not a dessert, Aunt Judy said.
88
But it still tastes good.
89
Dad, you always make us try new foods, Emmy said.
90
I'll try oyster pie, if you do.
91
Everyone looked at Dad.
92
You go first, Emmy.
93
He said.
94
Aunt Judy put some oyster pie on their plates.
95
Emmy took a small bite.
96
Then she took a bigger bite.
97
Mmm, this is good!
98
She said.
99
Dad took a bite and swallowed hard.
100
I guess it's okay, he said.
101
Okay?
102
It's delicious, Emmy said.
103
More oyster pie, please!
104
Wow!
105
Oliver said.
106
I see a lot of trucks!
107
The Carters were at a food truck festival.
108
Each truck sold a different type of food.
109
Where should we get dinner?
110
Mom said.
111
At the Taco Time truck, Emmy said.
112
At Pepe's Pizza, Harry said.
113
I don't want pizza or tacos, Oliver said.
114
I want a cupcake from Cupcake King.
115
No, Oliver, Mom said.
116
A cupcake is not a dinner.
117
Dad gave Harry and Emmy money.
118
You two can get tacos and pizza, he said.
119
Harry and Emmy each got on a line.
120
Dad and Mom took Oliver for a hot dog.
121
The lines were very long.
122
Everyone waited and waited.
123
This is taking forever.
124
Harry thought.
125
I'm starving.
126
Emmy thought.
127
Dad groaned.
128
We'll be waiting for dinner all night.
129
More time passed.
130
Cupcake King doesn't have a line, Oliver said.
131
Dad looked at Mom.
132
Okay, Mom shrugged.
133
Let's get cupcakes.
134
Then we'll get dinner.
135
Mom waved Harry and Emmy over.
136
Everyone got cupcakes.
137
Yum!
138
Oliver said.
139
These are the best cupcakes ever!
140
Emmy said.
141
Let's get more!
142
Mom said.
143
Everyone got another cupcake.
144
The other trucks have short lines now, Dad said.
145
Should we get dinner?
146
I can't eat dinner, Mom said.
147
I ate too many cupcakes!

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Ngữ Cảnh & Bối Cảnh

Video “Family Food & Cooking Fun” từ gia đình Carter mang đến một cái nhìn đầy thú vị về các hoạt động nấu ăn trong gia đình. Chúng ta thấy được Aunt Judy dành cả ngày trong bếp để làm một chiếc bánh đặc biệt với nguyên liệu như nho khô, cà rốt và anh đào. Dù có những khẩu vị khác nhau từ từng thành viên trong gia đình, nhưng sự kết nối và hỗ trợ lẫn nhau đã tạo nên khoảnh khắc đáng nhớ. Video không chỉ nói về món ăn mà còn phản ánh mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình thông qua thức ăn.

5 Câu Nói Hữu Ích Trong Giao Tiếp Hằng Ngày

  • “Tôi không thích nho khô.” - Câu nói thể hiện sở thích cá nhân và sự trung thực trong việc giao tiếp.
  • “Cảm ơn!” - Một cách thể hiện lòng biết ơn sau khi nhận được sự giúp đỡ hoặc món ăn từ người khác.
  • “Tôi sẽ chỉ ăn những thứ tôi thích.” - Một câu dễ dàng để thể hiện tính cách có chọn lọc trong thực phẩm.
  • “Chiếc bánh này thật tuyệt!” - Câu nói thể hiện sự thích thú và tán thưởng đối với món ăn.
  • “Chúng ta hãy làm pasta.” - Một gợi ý giúp bắt đầu cuộc trò chuyện về nấu ăn.

Hướng Dẫn Shadowing Bước Từng Bước

Để cải thiện khả năng phát âm tiếng anh chuẩn thông qua video này, bạn có thể theo dõi hướng dẫn sau:

  1. Xem video lần đầu: Hãy xem cả video mà không cần phải làm gì cả, chỉ để nắm bắt nội dung và bối cảnh.
  2. Nghe và lặp lại: Sử dụng phần mềm shadowing để lắng nghe từng câu trong video. Lặp lại ngay lập tức sau khi nghe để cải thiện khả năng shadow speak.
  3. Chia nhỏ nội dung: Tách video thành những đoạn nhỏ để dễ dàng theo dõi. Khi nghe một câu, hãy dừng lại và lặp lại cho đến khi bạn cảm thấy tự tin.
  4. Thực hành với bạn bè: Tìm một người bạn học tiếng Anh và thực hành đối thoại với các câu trong video. Điều này giúp củng cố kỹ năng giao tiếp.
  5. Ghi âm và so sánh: Ghi âm giọng nói của bạn khi thực hiện shadowing tiếng anh và so sánh với bản gốc để nhận diện điểm cần cải thiện.

Sử dụng những kỹ thuật này để nâng cao khả năng nói và phát âm của bạn, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.