Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Grandpa Pig has a hospital sleepover 🏥 | Peppa Pig | ABC Kids

A1
How did you do this?
⏸ Tạm dừng
77 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
How did you do this?
2
He dropped an anger on his foot.
3
That's not a very good idea, is it?
4
I didn't mean to do it.
5
Of course not.
6
But we should take you to the hospital to see if it is broken.
7
I will phone Granny Pig.
8
Granny Pig is at home.
9
Hello, Granny Pig speaking.
10
Hello, Granny Pig.
11
Nothing to worry about.
12
Ow!
13
I'm sorry.
14
Grandpa Pig is just going to the hospital.
15
What happened?
16
He dropped an anchor on his foot.
17
That's not very clever, is it?
18
It was an accident.
19
Well, I'm sure the hospital is the best place for him.
20
I'll meet you there.
21
No, no, no, no, no, no!
22
What happened?
23
He dropped an anchor on his foot.
24
Oh, dear, you don't want to do that.
25
But he won't do it again, will you, Grandpa?
26
No. Hello, Grandpa Pig.
27
What happened to you?
28
I dropped an anchor on my foot.
29
I didn't mean to do it.
30
It was an accident and I won't do it again.
31
OK?
32
OK?
33
Where does it hurt?
34
My foot.
35
Let's have a look.
36
Oh, dear, you're going to have a big bruise there.
37
Can you wiggle it?
38
Ooh, not really.
39
Let's use the X-ray to see if the bone is broken.
40
What's that?
41
It's a magic thing that shows the bones inside your body.
42
Brilliant.
43
And I'm happy to say that bone is not broken.
44
Can I go now?
45
Can you walk?
46
Er, no. Looks like you're stuck here then.
47
What?
48
I'm joking.
49
Just a few more questions.
50
Have you bumped your head recently?
51
No. Um, yes.
52
Maybe.
53
Are you a bit confused?
54
He's always like that.
55
Here is Granny Pig.
56
Granny Pig!
57
Best to keep you in hospital overnight.
58
Don't you think so, Doctor?
59
Yes.
60
Just to be on the safe side.
61
I can't stay in hospital.
62
Dinner time!
63
Tomato soup, roast potato, sticky toffee pudding.
64
Oh, well, maybe I could stay for one night.
65
Leave him here with us.
66
Will he be all right, Grandpa Pig?
67
Don't worry about me.
68
We'll look after him.
69
Grandpa is having a hospital sleepover.
70
Yes, I suppose I am.
71
Come and see him tomorrow.
72
I hope your foot feels better in the morning.
73
Yes, yes.
74
Nighty-night.
75
Night-night, Grandpa.
76
Grandpa Pig is having a sleepover at the hospital.
77
Granny Pig and Peppa will come and see him again in the morning.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Tại sao nên thực hành nói với video này?

Video "Ông nội Pig có một đêm ở Bệnh viện" mang đến nhiều cơ hội tuyệt vời cho việc luyện tập giao tiếp tiếng Anh trong ngữ cảnh thực tế. Thông qua những tình huống hài hước và nhẹ nhàng, người học có thể cải thiện kỹ năng nói của mình. Việc mô phỏng các đoạn hội thoại giữa các nhân vật giúp người học thấy được cách diễn đạt tự nhiên, cũng như cách sử dụng ngữ điệu và cảm xúc trong tiếng Anh. Hơn nữa, thông qua việc luyện nghe nói qua video, người học sẽ phát triển khả năng hiểu và phản xạ tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Ngữ pháp & Biểu thức trong bối cảnh

Trong video, người nói sử dụng một số cấu trúc ngữ pháp và biểu thức quan trọng mà người học có thể áp dụng:

  • “I didn’t mean to do it.” - Câu này thể hiện sự hối hận và muốn đính chính hành động của mình. Đây là một cấu trúc hữu ích khi muốn giải thích một sự cố xảy ra không mong muốn.
  • “It was an accident.” - Câu này giúp người nghe hiểu rằng những gì đã xảy ra không phải là cố ý. Học cách sử dụng câu này sẽ giúp bạn thể hiện sự khiêm tốn trong giao tiếp.
  • “Can you wiggle it?” - Câu hỏi đơn giản nhưng hiệu quả trong việc kiểm tra tình trạng sức khỏe. Việc sử dụng câu hỏi trong tiếng Anh rất quan trọng, đặc biệt là trong các tình huống khám bệnh.
  • “Let’s use the X-ray to see if the bone is broken.” - Câu này giới thiệu công cụ y tế và cách diễn đạt chuyên ngành. Việc hiểu và sử dụng các từ vựng liên quan đến sức khỏe cũng rất cần thiết.

Các cạm bẫy phát âm thường gặp

Trong video, có một số từ và cụm từ mà người học có thể gặp khó khăn khi phát âm:

  • “anchor” - Đây là một từ tiếng Anh có thể khiến người học bối rối vì sự kết hợp âm giữa "a" và "n". Hãy luyện phát âm tiếng anh chuẩn để tránh nhầm lẫn.
  • “hospital” - Một từ khá thông dụng nhưng dễ phát âm sai nếu không chú ý đến ngữ điệu. Người học nên nghe đi nghe lại và luyện nói theo video.
  • “bruise” - Từ này có âm kín và có thể dễ bị bỏ qua hoặc phát âm không đúng nếu không luyện tập cẩn thận. Việc sử dụng phần mềm shadowing có thể giúp tăng cường khả năng phát âm của bạn.

Hãy thử shadow speak và thực hành cùng video này để cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn một cách tự nhiên và hiệu quả hơn!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.