Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Let's Learn English Lesson 18: She Always Does That

A2
Music Hello
⏸ Tạm dừng
83 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Music Hello
2
from Washington, D.C.
3
Today at work I am reading the news for the first time.
4
I am really nervous, but my boss, Ms. Weaver, is here to help me.
5
Now, Anna, remember, when we read the news, we are always reading facts.
6
We never show our feelings.
7
Sure thing, Ms. Weaver.
8
Great.
9
Are you ready?
10
Yes.
11
Okay.
12
Let's try the first story.
13
Hello and welcome to the news.
14
A new book is very popular with children and families.
15
This is it.
16
It is about a lost duckling.
17
The duck's mother cannot find him.
18
Stop.
19
Anna, when you say the words duck and duckling, you look really sad.
20
I do?
21
Yes.
22
Sad is a feeling.
23
Sad is not a fact.
24
Sorry.
25
Let me try again.
26
Okay, she's trying again. And go.
27
Hello, and welcome to the news news.
28
A new book is very popular with children and families.
29
This is it.
30
It is about a lost duckling.
31
The duck's mother cannot find him, but a family gives him a home.
32
Stop, Anna.
33
You are doing it again.
34
This story is very sad.
35
I have an idea.
36
Let's read the second She's reading the second story and go.
37
Okay, let's try the first story.
38
She's reading the second story.
39
Hello and welcome to the news.
40
In Indiana, a grandmother is the first 80-year-old woman to win the race car 500. That is awesome!
41
Stop.
42
Stop.
43
Ana, please.
44
No feelings.
45
Right.
46
But it is awesome that an 80-year-old grandmother wins a car race.
47
Just the facts, Ana.
48
Anna.
49
Right.
50
Hello and welcome to the news.
51
In Indiana, a grandmother is the first 80-year-old woman to win the race car 500.
52
She rarely talks to reporters, but when she does, she often says nothing can stop me now.
53
I am very happy for her.
54
Stop, stop, stop.
55
Anna, you cannot say you are happy.
56
But I am happy.
57
But you can't say it.
58
Why?
59
This is the news.
60
Happy and sad are feelings.
61
You can't have them in the news.
62
Okay, I got it.
63
Okay, let's try the third story.
64
She's reading the third story.
65
Let's try the third story.
66
Hello, and welcome to the news.
67
City politicians in Big Town are using city money to have a big party on a cruise ship.
68
They are taking money for the party from the children's library.
69
What?
70
That makes me very angry.
71
No, no, no. Anna, you cannot say you are angry.
72
This is the news.
73
What can I do, Ms. Weaver?
74
Take out my feelings and put them here?
75
on the news desk?
76
Yes!
77
Yes!
78
That's right!
79
Now you've got it!
80
Let's repeat the first story.
81
This is going to be a very long day.
82
Until next time.
83
Hello and welcome to the news.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Về bài học này

Trong bài học hôm nay, bạn sẽ thực hành kỹ năng nghe và nói qua video bằng cách theo dõi một cách chủ động với các đoạn hội thoại trong bản tin. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách trình bày sự việc theo cách khách quan, không chứa đựng cảm xúc cá nhân. Bạn sẽ được luyện tập cách phát âm tiếng Anh chuẩn và cải thiện phong cách giao tiếp của mình thông qua việc chú ý đến từng từ ngữ và ngữ điệu của các nhân vật trong clip.

Từ vựng và cụm từ chủ chốt

  • duckling: vịt con
  • grandmother: bà (bà ngoại, bà nội)
  • popular: phổ biến
  • awesome: tuyệt vời
  • facts: sự thật
  • feelings: cảm xúc
  • home: nhà
  • race car: xe đua

Mẹo luyện tập

Khi bạn thực hiện luyện nghe nói qua video này, hãy áp dụng phương pháp shadowing tiếng Anh bằng cách bắt chước lại từng câu nói của nhân vật. Để đạt hiệu quả cao nhất, hãy chú ý đến tốc độ và ngữ điệu mà Anna sử dụng trong clip. Bắt đầu bằng việc nghe một đoạn ngắn, sau đó dừng lại và thử phát âm lại những gì bạn đã nghe. Đặc biệt, để cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn, hãy lặp đi lặp lại cho đến khi bạn cảm thấy tự tin với cách phát âm của mình.

Nếu bạn gặp khó khăn trong việc theo dõi, hãy xem lại phần của video một lần nữa. Điều này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng shadow speech của mình và hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh. Hãy nhớ là không nên để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến cách trình bày của bạn, như Anna đã học được từ cô Weaver trong video. Chỉ cần tập trung vào việc truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và chính xác.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.