Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Let's Learn English Level 2 Lesson 11: The Big Snow

A2
Hi Anna!
⏸ Tạm dừng
87 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi Anna!
2
Why do you have all this weather stuff?
3
I love weather.
4
Me too!
5
Weather is so important!
6
It is!
7
It affects people's lives.
8
Have you ever reported on a big weather event?
9
I have.
10
I've reported on a blizzard.
11
Do you mean the one last weekend?
12
Yes.
13
I had been waiting for that blizzard for years.
14
When it came, I was ready.
15
Welcome to our most perfect lesson.
16
Why is it perfect?
17
Today we are reviewing the present perfect and past perfect verb tenses.
18
These show that an action is completed.
19
Kelly uses the present perfect when she says...
20
Have you ever reported on a big weather event?
21
Ana uses the past perfect when she says,
22
I had been waiting for that blizzard for years.
23
Listen for have or had and the past participle to find more sentences with the perfect tense.
24
I'll color those words to help you.
25
Kelly, I have wanted to report on a big weather event my whole life. Who hasn't?
26
Did you report all weekend by yourself?
27
No, no, no, no. I volunteered Pete to help me.
28
Why am I here on a Saturday?
29
Why are you carrying things?
30
Why?
31
Why?
32
Pete, these are my supplies.
33
Food, a blanket, warm clothing.
34
Where are your supplies?
35
Pete, Pete, Pete, Pete.
36
This could be the blizzard of the century.
37
It'll be fine.
38
How else had you prepared?
39
Well, I had just bought the latest weather forecasting software.
40
So I brought it.
41
Do you mean the Weather Genie Pro?
42
You know it.
43
You know it!
44
Pete thought it was pretty great too.
45
Do you have any games on that thing?
46
Yes, I have the best weather survival game.
47
Boom.
48
Sounds fun.
49
It is.
50
But right now, Pete, this computer is a work tool.
51
It will give us the temperature,
52
wind speed, wind direction and amount of snowfall in real time.
53
Boom, boom.
54
I can't wait.
55
Pete, we need a name for this blizzard.
56
No, we don't.
57
All the great storms have names.
58
No, they don't.
59
I know.
60
The big snow.
61
I am not saying the big snow.
62
Welcome to the big snow.
63
The big snow broke all kinds of records, didn't it?
64
Yes it did.
65
And every time a record was broken, we celebrated.
66
So far in Washington, D.C.,
67
29 inches of snow has fallen.
68
That, my dear listeners, is a record.
69
Woo-hoo!
70
We just broke the wind speed record!
71
Snow has been falling for 30 hours straight!
72
That's another record!
73
Woohoo!
74
By Saturday night, stores and restaurants had closed.
75
Did you bring enough food?
76
I thought I had brought enough food, but I ran out.
77
Hey Pete, where's my bag of popcorn?
78
Maybe you ate it already?
79
No, I didn't.
80
I haven't seen it.
81
We had reported together for 48 hours straight.
82
Wow.
83
That must have been a great team-building exercise for you and Pete.
84
Yeah.
85
You could say that.
86
I hope you found all the sentences with perfect tenses.
87
Learn more on our website.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Tại sao nên luyện nói với video này?

Luyện nói tiếng Anh thông qua video không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng phát âm mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp thực tế. Trong video "The Big Snow", Anna và Kelly đã thể hiện rõ ngữ cảnh nói về một sự kiện thời tiết lớn, cụ thể là một trận bão lớn. Việc tham gia vào những cuộc hội thoại như thế này giúp bạn biết cách phản ứng linh hoạt trong các tình huống khác nhau. Việc thực hành nói theo video còn mang lại sự tự tin trong giao tiếp và giúp bạn nhớ từ vựng lâu hơn.

Ngữ pháp & Biểu thức trong ngữ cảnh

Trong bài học này, có một số cấu trúc ngữ pháp và biểu thức quan trọng mà người nói sử dụng:

  • Thì hiện tại hoàn thành: Câu hỏi "Have you ever reported on a big weather event?" cho thấy việc sử dụng thì hiện tại hoàn thành để nói về một trải nghiệm chưa được chỉ định thời gian cụ thể.
  • Thì quá khứ hoàn thành: Câu "I had been waiting for that blizzard for years." sử dụng thì quá khứ hoàn thành để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ trước một hành động khác. Điều này giúp bạn hiểu cách thức chỉ ra các hành động trong quá khứ một cách chính xác.
  • Cụm từ liên kết: Câu như "How else had you prepared?" giúp tạo sự liên kết và đánh giá quá trình chuẩn bị của từng nhân vật trong video. Việc sử dụng cụm từ liên kết là rất cần thiết để làm cho cuộc hội thoại trở nên mạch lạc hơn.

Những cạm bẫy phát âm phổ biến

Có một số từ và cụm từ trong video mà người học tiếng Anh thường gặp khó khăn trong việc phát âm:

  • Blizzard: Đây là từ chỉ một trận bão tuyết lớn, thường khiến người học nhầm lẫn với cách phát âm của nó. Hãy chú ý đến âm tiết thứ hai.
  • Supplies: Từ này có âm "s" ở cuối, mỗi khi phát âm, hãy chắc chắn phát âm đúng âm cuối để người nghe dễ dàng hiểu.
  • Forecasting: Từ này có thể gây khó khăn cho một số học viên, đặc biệt là âm /f/ bắt đầu và /k/ kết thúc. Bạn có thể luyện nghe nói qua video với phần mềm shadowing để cải thiện hơn.

Hãy tận dụng video này như một công cụ luyện nghe nói qua video hiệu quả. Kết hợp với các phương pháp như shadow speech và shadowing tiếng anh, bạn sẽ nhanh chóng nâng cao khả năng giao tiếp của mình. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong thực tế.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.