Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Let's Learn English - Level 2 - Lesson 2: The Interview

B1
Music Ms. Weaver is giving new assignments out.
⏸ Tạm dừng
85 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Music Ms. Weaver is giving new assignments out.
2
I am ready to take on anything she gives me.
3
Well except reporting traffic from a helicopter.
4
Wish me luck.
5
I wonder what Anna's new assignment will be.
6
Professor Bott here, while you are watching,
7
look for phrasal or two-word verbs.
8
Some stay together, like go back.
9
And some can come apart, like give out.
10
Good luck, Anna.
11
So, as I said at the meeting last week,
12
I have new assignments for everyone at the studio.
13
Anna, you're good at asking questions.
14
So I want you to go back to hosting and reporting.
15
That sounds great.
16
You're also a team player.
17
So I want you to team up with someone.
18
That sounds even better.
19
Someone who is very different from you.
20
That sounds...
21
What do you mean different?
22
Well, you are very cheerful.
23
You're a people person.
24
I want you to team up with someone who isn't.
25
Ms. Weaver, I will find that person.
26
Excuse me, are you using this chair?
27
Yes.
28
Pete, hi.
29
Thanks for meeting me.
30
Sure.
31
But I don't have lots of time, Anna.
32
I'm busy.
33
Looking for work.
34
Pete?
35
You can tear these one ads up and throw them away!
36
I have good news!
37
Anna, I was working on that crossword puzzle!
38
Oh, sorry.
39
Sorry.
40
Pete, forget about the crossword puzzle.
41
I have a job offer for you.
42
I'm listening.
43
My boss wants me to team up with someone to host a talk show.
44
But the person must be different from me.
45
So I thought of you.
46
Different from you?
47
What do you mean?
48
I'm sorry, Pete, I don't have time right now.
49
Here's my boss's address.
50
Your interview is tomorrow morning at 10 a.m.
51
But what do you mean different?
52
Just be yourself, Pete.
53
Just be yourself.
54
Did you find any two-word verbs?
55
Here's one example.
56
Pete can throw the wantads away.
57
Throw away is a two-word verb.
58
Thanks for coming in, Pete.
59
Thanks for the opportunity, Ms. Weaver.
60
I need to find out if you have the skills for this job.
61
And I want you to be completely honest.
62
Okay.
63
First, let's talk about your personal skills.
64
Pete, are you a people person?
65
Well...
66
Okay.
67
Sometimes, I think people talk too much.
68
Pete, what work of yours are you most proud of?
69
Last year, I locked myself in a cabin and wrote a book.
70
I didn't speak to anybody the entire time.
71
It was the best two months of my life!
72
Okay, I think I've heard enough.
73
Hey!
74
Hey!
75
Pete, how was the interview with Ms. Weaver?
76
Well, she said I was grumpy and not good with people.
77
And?
78
And I got the job!
79
I knew it!
80
Congratulations!
81
Let's go celebrate!
82
Okay.
83
Did you find all of the two-word verbs?
84
Here is the list.
85
Go to the website to learn more.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Nền Tảng & Bối Cảnh

Trong bài học này, Ms. Weaver đang giao cho các học viên những nhiệm vụ mới. Anna, một người có khả năng đặt câu hỏi tốt và thân thiện, được giao trách nhiệm tìm một người bạn đồng hành để tổ chức chương trình trò chuyện. Thế nhưng, Ms. Weaver yêu cầu rằng người đó phải khác biệt với Anna. Điều này tạo ra một tình huống thú vị và thách thức cho Anna khi cô phải tìm cách làm việc với một người có tính cách trái ngược.

5 Câu Nói Phổ Biến Trong Giao Tiếp Hằng Ngày

  • I have good news! - Tôi có tin vui!
  • Thanks for meeting me. - Cảm ơn vì đã gặp tôi.
  • Do you have lots of time? - Bạn có nhiều thời gian không?
  • What do you mean? - Bạn có ý gì?
  • I'm listening. - Tôi đang lắng nghe.

Các câu nói này rất hữu ích trong việc giao tiếp hàng ngày và giúp bạn diễn đạt ý kiến một cách tự nhiên. Để cải thiện phát âm tiếng anh chuẩn, bạn nên lặp lại những câu này nhiều lần.

Hướng Dẫn Shadowing Từng Bước

Để vượt qua độ khó của video này, bạn có thể áp dụng shadow speech như sau:

  1. Xem video lần đầu: Tập trung vào nội dung và hiểu bối cảnh diễn ra cuộc hội thoại.
  2. Nghe lại video: Lựa chọn những đoạn mà bạn thấy khó khăn và ghi chú lại những từ hoặc cụm từ mà bạn cần cải thiện.
  3. Shadowing: Bật lại video và lặp lại từng câu, cố gắng bắt chước không chỉ âm điệu mà cả ngữ điệu và cảm xúc của người nói.
  4. Ghi âm lại: Ghi âm phần bạn nói và so sánh với phiên bản gốc từ video để nhận biết sự khác biệt.
  5. Lặp lại quy trình: Thực hành thường xuyên bằng cách sử dụng phần mềm shadowing và dành thời gian luyện nói tiếng anh mỗi ngày.

Ứng dụng shadowspeaks vào quá trình học sẽ cung cấp cho bạn nền tảng vững chắc trong việc phát âm và giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy nhớ rằng, luyện tập là chìa khóa giúp bạn cải thiện kỹ năng nói tiếng anh của mình!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.