Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Let's Learn English Level 2 Lesson 30: Dream a Little Dream

A2
Music Music Music Music Anna,
⏸ Tạm dừng
98 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Music Music Music Music Anna,
2
where are you going in such a hurry?
3
Oh, hi Ashley, the nurse's office.
4
Today I get the results from my blood test.
5
I'm sure you're fine, don't worry.
6
You know, I used to dream of being a nurse.
7
It is such an honorable career.
8
Is there something you've dreamed of doing?
9
Sure.
10
I would love to be a dog trainer.
11
Actually, I've taught my dog Dublin lots of tricks.
12
Well, I'm off to the nurse.
13
Bye.
14
Bye, Anna.
15
Bye, Dublin.
16
I'm looking at her test results, and they're not good.
17
In fact, I'm afraid she's not going to make it.
18
What?
19
I'm not going to make it?
20
I'm dying.
21
Anna, come in.
22
How are you?
23
I guess not so good.
24
I'm dying.
25
What are you talking about?
26
I just heard you on the phone.
27
Just tell me how much longer do I have?
28
I wasn't talking about you.
29
A student of mine didn't do well on her science test.
30
So she's not going to make it to graduation.
31
Woo!
32
Thank goodness.
33
For a minute, my whole life passed before my eyes.
34
There are so many things I haven't done yet.
35
Well, life is short.
36
It's important to do something you love every day.
37
I couldn't agree more.
38
Let's talk about your blood test.
39
Your cholesterol is really low.
40
Awesome!
41
Okay, Ana.
42
Say something and I'll check your sound level.
43
Testing.
44
One, two, three.
45
Testing.
46
Jonathan, I've been wondering something.
47
What's at the top of your bucket list?
48
That's easy.
49
I'd love to win the World Karaoke Contest.
50
This is so strange.
51
I just saw on Twitter that they are having auditions in D.C this weekend.
52
Are you serious?
53
Can you read the story by yourself?
54
Sure, absolutely.
55
Thanks.
56
You go.
57
Penelope, I was wondering if you still dream of being a dancer.
58
Only every day.
59
Well, guess what?
60
A famous dancer is having a flash mob around the corner.
61
Hundreds of people are dancing together.
62
No way.
63
No way.
64
If you leave right now, you can join them.
65
Bye!
66
Pete, what's one of your dreams?
67
Well, last night I dreamt I was in a spaceship.
68
I was flying through outer space with these two beautiful...
69
Pete, not that kind of dream.
70
I mean your hopes for the future.
71
Oh, I plan on selling my book to Hollywood and becoming rich and famous.
72
That's going to be difficult.
73
It's my agent.
74
Hello?
75
Uh-huh.
76
Sure.
77
I can be in Los Angeles tomorrow.
78
Wow!
79
Good job, Anna!
80
My work here is done.
81
Almost.
82
you But you won't find the answer Without a dream
83
You can reach for the stars But you won't get there Without a dream Without a dream
84
Anna, what's going on?
85
Where is everybody?
86
I don't know.
87
Maybe something is going around the office.
88
You mean germs?
89
Anna, you better use some of this hand cleaner.
90
You don't want to get sick too.
91
Right.
92
Okay, thanks.
93
Not germs.
94
Dreams, Ms. Weaver.
95
Dreams.
96
What'd you say, Anna?
97
Nothing!
98
Nothing.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Ngữ Cảnh & Bối Cảnh

Trong video này, hai nhân vật Anna và Ashley đang trò chuyện về những giấc mơ và sử dụng ngữ cảnh là kết quả xét nghiệm máu của Anna. Mặc dù cuộc trò chuyện ban đầu xoay quanh sức khỏe, câu chuyện nhanh chóng chuyển sang chủ đề ước mơ cá nhân. Anna chia sẻ rằng cô từng mơ ước trở thành một y tá, trong khi Ashley lại có mong muốn trở thành một huấn luyện viên chó. Qua đó, video không chỉ mang đến những kiến thức về tiếng Anh mà còn khuyến khích người học suy nghĩ về ước mơ và những điều họ muốn làm trong cuộc sống.

5 Câu Nói Phổ Biến Trong Giao Tiếp Hằng Ngày

  • “I used to dream of being a nurse.” - Tôi từng mơ ước trở thành một y tá.
  • “Is there something you've dreamed of doing?” - Có điều gì bạn đã mơ ước làm chưa?
  • “Well, life is short.” - Cuộc sống ngắn ngủi.
  • “Your cholesterol is really low.” - Cholesterol của bạn thực sự thấp.
  • “What’s at the top of your bucket list?” - Điều gì nằm ở đỉnh danh sách việc cần làm của bạn?

Các câu nói này không chỉ mang tính giao tiếp mà còn giúp người học cải thiện ngữ pháp và từ vựng qua tình huống thực tế.

Hướng Dẫn Shadowing Bước Từng Bước

Để luyện nghe nói qua video và cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn, hãy làm theo hướng dẫn dưới đây:

  1. Chọn Phân Đoạn: Bắt đầu bằng cách chọn một phân đoạn ngắn từ video. Phân đoạn này nên không dài quá 30 giây.
  2. Nghe và Nhắc Lại: Nghe lại đoạn hội thoại và thử nhắc lại ngay lập tức. Hãy chú ý đến phát âm và ngữ điệu.
  3. Ghi Âm: Sử dụng điện thoại hoặc máy tính để ghi âm giọng nói của bạn khi thực hiện shadow speech.
  4. So Sánh: Nghe lại giọng nói của mình và so sánh với video gốc. Tìm ra sự khác biệt và cố gắng cải thiện.
  5. Thực Hành Thường Xuyên: Lặp lại các bước trên hàng ngày để từ từ nâng cao kỹ năng nói và nghe của bạn.

Việc luyện nói tiếng Anh thông qua kỹ thuật shadowspeaks sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp cũng như cải thiện khả năng phản xạ trong các tình huống thực tế. Hãy bắt đầu luyện nói tiếng Anh với shadowing tiếng anh ngay hôm nay để có những bước tiến vượt bậc!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.