Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Little Red Riding Hood | Folktales | Stories for Kids | Bedtime Stories

A1
Little Red Riding Hood Once upon a time there lived a very sweet girl.
⏸ Tạm dừng
115 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Little Red Riding Hood Once upon a time there lived a very sweet girl.
2
She always wore a red cape with a hood.
3
So everyone called her Little Red Riding Hood.
4
What a beautiful day it is!
5
Hello, Bertie.
6
Good morning, Mr. Squirrel.
7
One day, Little Red Riding Hood's mother had some bad news.
8
Your grandma is sick.
9
I made her some food,
10
but I can't take it to her.
11
Poor Grandma.
12
I'll take it, Mother.
13
What a good girl you are.
14
Here's the food.
15
Be careful going through the forest.
16
I will.
17
Goodbye, Mother.
18
Grandma lived on the other side of the forest.
19
So Little Red Riding Hood took the basket and left for Grandma's.
20
In the forest lived a big,
21
bad, and very hungry wolf.
22
There's nothing to eat in this forest.
23
I'm sick of squirrels.
24
The rabbits taste rotten.
25
I want something new and yummy.
26
Just then, Little Red Riding Hood walked by.
27
She stopped when she saw the wolf.
28
Oh, hello, Mr. Wolf.
29
Now, she looks very tasty.
30
Good day, little girl.
31
Where are you going?
32
To my grandma's house.
33
She's very sick.
34
Talking to strangers, especially hungry ones, is dangerous.
35
But Little Red Riding Hood did not know that.
36
That's too bad.
37
Where does your grandma live?
38
Maybe I can visit her too.
39
She lives on the other side of the forest.
40
It's very easy to find.
41
Hurry along then.
42
You mustn't keep Grandma waiting.
43
So Little Red Riding Hood continued on her way.
44
The wolf watched her go.
45
He had a plan.
46
I'll run to her Grandma's house and wait.
47
Then, when she comes...
48
The wolf ran through the forest to Grandma's house.
49
Hello, anybody home?
50
There was no answer.
51
The house looked empty.
52
Where could Grandma be?
53
Just then, the wolf heard Little Red Riding Hood coming up to the house.
54
So the wolf put on Grandma's shawl.
55
Then he jumped into the bed.
56
Knock, knock.
57
Who's there?
58
It's Little Red Riding Hood, Grandma.
59
I brought some food for you.
60
Oh, how lovely.
61
Come inside, dear.
62
Grandma, what's wrong with your voice?
63
It's this terrible cold.
64
Grandma, what big arms you have.
65
All the better to hug you with, my dear.
66
Grandma, what big ears you have.
67
All the better to hear you with, my dear.
68
Grandma, what big eyes you have.
69
All the better to see you with, my dear.
70
Grandma, what big teeth you have.
71
All the better to eat you with, my dear.
72
Poor little red riding hood.
73
Ah!
74
Help!
75
Help!
76
There's no one to help you.
77
You're mine now.
78
The wolf caught her with his big arms.
79
He opened his mouth.
80
He was about to bite her with his big sharp teeth when...
81
What's going on?
82
I'm going to eat up your granddaughter.
83
Yum!
84
Well, I was just about to make some soup.
85
Let me put some vegetables in.
86
Then you can put her in too.
87
Grandma!
88
Don't worry.
89
Grandma wasn't really going to let the wolf eat Little Red Riding Hood.
90
Grandma had a plan too.
91
Hurry up!
92
I'm starving!
93
Hold your horses.
94
I'm almost done.
95
The vegetables Grandma put in the pot were hot chili peppers.
96
She stirred the soup with a big wooden spoon.
97
Taste this, Mr. Wolf.
98
It's burning my mouth.
99
Oh, no. Here, eat this.
100
You'll feel better.
101
Ow!
102
My mouth is on fire.
103
Ow!
104
Oh dear, have some water.
105
Help!
106
Get me out of here!
107
With his mouth, tongue and throat on fire,
108
the wolf ran out of Grandma's house as fast as he could.
109
They never saw him again.
110
Now, Little Red Riding Hood,
111
did you learn your lesson?
112
Yes, Grandma.
113
I'll never speak to strangers again.
114
And I'll never eat Grandma's soup.
115
The End

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Giới thiệu về bài học này

Bài học này sẽ giúp người học thực hành kỹ năng nói tiếng Anh thông qua câu chuyện cổ tích "Cô bé quàng khăn đỏ". Qua việc lắng nghe và lặp lại các đoạn hội thoại trong video, bạn sẽ cải thiện khả năng phát âm và ngữ điệu của mình. Câu chuyện không chỉ thú vị mà còn mang lại nhiều bài học giá trị về việc cẩn trọng trong giao tiếp và sự quan tâm đến người khác.

Từ vựng và cụm từ chính

  • Cô bé quàng khăn đỏ (Little Red Riding Hood)
  • Con sói (Wolf)
  • Bà ngoại (Grandma)
  • Rừng (Forest)
  • Đồ ăn (Food)
  • Nguy hiểm (Dangerous)
  • Thăm (Visit)
  • Giúp đỡ (Help)

Mẹo thực hành

Khi thực hành với đoạn video này, bạn có thể sử dụng phần mềm shadowing để giúp cải thiện kỹ năng nói của mình. Đầu tiên, hãy nghe đoạn hội thoại mà không lặp lại. Sau đó, khi bạn đã quen thuộc với âm điệu và ngữ điệu, hãy sử dụng shadowspeaks để lặp lại từng câu. Đoạn hội thoại trong video có nhịp điệu chậm và rõ ràng, rất phù hợp cho việc luyện nói tiếng Anh.

Sử dụng shadow speech để bắt chước cả giọng nói và cảm xúc của nhân vật. Bạn có thể thử lặp lại ngay sau khi nhân vật nói, dừng lại một chút để ghi nhớ cách phát âm và ngữ điệu. Quy trình này không chỉ giúp bạn nhớ từ vựng mà còn giúp bạn nói tự nhiên hơn. Cuối cùng, hãy thử thay đổi một số câu trong câu chuyện và nói chúng theo cách riêng của bạn để nâng cao khả năng sáng tạo trong shadow speak.

Thực hành đều đặn sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Hãy kiên nhẫn và tiếp tục lặp lại những đoạn hội thoại cho đến khi bạn thành thạo!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.