Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Peppa Pig Full Episodes | Swimming with Peppa and George Family Kids Cartoon

A1
I'm Peppa Pig.
⏸ Tạm dừng
92 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I'm Peppa Pig.
2
This is my little brother George.
3
This is Mummy Pig.
4
And this is Daddy Pig.
5
Peppa Pig!
6
Swimming!
7
Swimming!
8
Peppa and her family are at the swimming pool.
9
Daddy Pig is wearing his swimming costume.
10
Mummy Pig is wearing her swimming costume.
11
Peppa is wearing her swimming costume.
12
Hurry up, George.
13
Everyone's waiting.
14
George is wearing his swimming costume.
15
Peppa, George, let Daddy put on your armbands.
16
There, George.
17
Your armbands make you look very grown up.
18
Now me.
19
Good.
20
Now we can go in the water.
21
Hooray!
22
It is George's first time at the swimming pool.
23
Why don't you put just one foot into the water?
24
Maybe you should try the other foot.
25
Maybe George should try both feet at the same time.
26
Good idea.
27
Well done, George.
28
But you don't need to splash quite so much.
29
Here is Rebecca Rabbit with her little brother, Richard.
30
Hello, Rebecca.
31
Hello, everyone.
32
Richard, hold on to this float and you can practice kicking your legs.
33
George, would you like to try kicking your legs?
34
Very good, but try not to splash.
35
Big children don't splash.
36
We're very good at swimming.
37
When George and Richard are older,
38
they'll be able to swim like us.
39
Won't they, Rebecca?
40
Yes.
41
Oh!
42
Richard has a toy watering can.
43
Stop it, Richard!
44
Oh!
45
Oh dear!
46
Richard has dropped his watering can into the pool.
47
Mummy!
48
Sorry, Richard.
49
I can't reach.
50
It's too far down.
51
Mummy!
52
I can't swim underwater.
53
Even I can't swim underwater.
54
Hmm.
55
Please hold my glasses, Mummy Pig.
56
Hooray!
57
There you go.
58
Well done, Daddy Pig.
59
I am rather good at swimming underwater.
60
The watering can is for babies.
61
Can we jump off the diving boards now?
62
Sorry, Peppa.
63
Diving boards are only for grown-ups.
64
Cheer up, you two.
65
You can watch me dive.
66
Silly Daddy, your tummy is too big.
67
Nonsense!
68
I won trophies for my diving when I was younger.
69
That was quite a long time ago, Daddy Pig.
70
It's lucky I've kept myself so fit and strong.
71
Please hold my glasses, Mummy Pig.
72
You'll get a better view if you watch me from the side.
73
Please don't splash us with water, Daddy.
74
Of course I won't splash you, Peppa.
75
I think I need a higher board.
76
Please be careful, Daddy Pig.
77
Yes, don't splash us, Daddy.
78
Don't worry, Peppa.
79
Don't splash us with water.
80
Don't splash us with water.
81
Don't splash us with water, Daddy.
82
I told you I wouldn't splash.
83
Clever Daddy.
84
Well done, Daddy Pig.
85
No need for my towel.
86
I've got a special way of drying myself.
87
Daddy Pig has splashed everyone with water.
88
Daddy Pig!
89
Sorry, everyone.
90
Peppa Pig.
91
Peppa Pig.
92
Peppa Pig.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Về bài học này

Bài học này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng luyện nói tiếng anh thông qua việc theo dõi (shadowing) các đoạn hội thoại trong video hoạt hình Peppa Pig. Nội dung bài học tập trung vào các tình huống thực tế liên quan đến việc đi bơi, giúp bạn nhận biết và sử dụng từ vựng, cụm từ hữu ích trong giao tiếp hàng ngày. Bạn sẽ có cơ hội luyện tập phát âm và ngữ điệu một cách tự nhiên.

Từ vựng và cụm từ quan trọng

  • Swimming pool: Hồ bơi
  • Swimming costume: Đồ bơi
  • Armbands: Bơm tay bơi
  • Practice kicking your legs: Luyện tập đá chân
  • To splash: Bắn nước
  • Hold on to: Nắm lấy
  • Very good: Rất tốt
  • First time: Lần đầu

Mẹo thực hành

Khi bạn luyện tập theo cách shadowing tiếng anh với video này, hãy chú ý đến tốc độ và ngữ điệu của nhân vật. Ghi âm từng câu để dễ dàng so sánh phát âm của bạn với bản gốc. Hãy bắt đầu bằng cách nghe từng câu và lặp lại ngay sau khi nghe. Điều này không chỉ giúp bạn cải thiện phát âm tiếng anh chuẩn mà còn giúp bạn nắm bắt được cách nhấn nhá trong câu.

Video có nhiều đoạn hội thoại ngắn và dễ hiểu, vì vậy bạn có thể lặp đi lặp lại từng phần một. Hãy đặc biệt chú ý đến phần khi các nhân vật tương tác với nhau, điều này sẽ giúp bạn luyện tập được khả năng giao tiếp tự nhiên hơn. Đừng ngại ngùng khi thực hiện các âm sắc tại những phân đoạn vui vẻ hơn. Thực hành theo cách này sẽ giúp bạn đạt được khả năng shadowspeak hiệu quả hơn trong tiếng Anh.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.