Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Peppa Pig New Episodes - Molly Mole - Kids Videos | New Peppa Pig

A1
I'm Peppa Pig.
⏸ Tạm dừng
109 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I'm Peppa Pig.
2
This is my little brother George.
3
This is Mummy Pig.
4
And this is Daddy Pig.
5
Peppa Pig.
6
Molly Moe.
7
Peppa and friends are going to playgroup today.
8
Good morning, children.
9
Good morning, Madam Gazelle.
10
Today we have a new pupil.
11
Hello, I'm Molly Mole.
12
I'm sure you will make her feel very welcome.
13
Hello, Molly.
14
Peppa and Rebecca, will you look after Molly, please?
15
Yes, Madam Gazelle.
16
It is playtime.
17
Molly, have you ever played in a sandpit?
18
It's good for building sandcastles and digging.
19
Do you mean like this?
20
Wow!
21
You're good at digging!
22
Yes, I'm a mole.
23
Moles are good at digging.
24
The parents have come to pick up the children.
25
Home time, Rebecca!
26
Molly!
27
Here is Mrs Mole.
28
Hello, Mummy!
29
Can my new friend Peppa come back to our house to play?
30
Of course she can.
31
Hello, Daddy.
32
Can I go and play with my new friend Molly Mole?
33
Why not?
34
I'll pick you up later.
35
Peppa is going to Molly Mole's house.
36
This is my house.
37
But this is Rebecca's house.
38
Rebecca Rabbit lives inside the hill.
39
Hello again.
40
Hello, Rebecca.
41
Molly is my new neighbour.
42
But where do you live, Molly?
43
We've moved in underneath Rebecca's house.
44
Come and see.
45
Moles live deep underground.
46
Our house is not finished yet.
47
My daddy is still building it.
48
Here is Mr Mole.
49
He is very good at digging.
50
How do you lock your new bedroom, Molly?
51
It's lovely and cosy.
52
This is my new friend, Peppa.
53
Hello, Mr Mole.
54
Delighted to meet you.
55
Daddy Pig has come to pick up Peppa.
56
Hello?
57
Hello?
58
Hello, Daddy Pig.
59
How can I help you?
60
Do you know where Molly Mole's family live?
61
Yes, they have moved in underneath us.
62
Underneath you?
63
Yes, it's quite exciting.
64
Hello, Daddy.
65
Hello, Mr Pig.
66
Come inside.
67
Please excuse the mess.
68
We're building an extension.
69
Oh, I'm a bit of an expert on extensions.
70
Let me know if you need any advice.
71
That's very kind of you.
72
Yes, it takes a lot of skilled people to build a house.
73
Plumbers, electricians, architects.
74
Actually, Mr Mole and I are just building it ourselves.
75
Oh.
76
Hello, Mr Pig.
77
Hello, Mr Mole.
78
Er, interesting place you've got here.
79
Thanks.
80
There's a little bit more digging to do, but...
81
How are you holding the ceiling up?
82
Is it a steel or a concrete lintel?
83
Lintel?
84
What's a lintel?
85
Well, the good thing about digging a house is that you do what you want, where you want.
86
You can put a door here.
87
Or a door here.
88
Or you could even put one here.
89
Hello, Mr Rabbit.
90
Oh, hello.
91
Hello, Mr Mole.
92
I hope it's okay.
93
I've just made a doorway in your floor.
94
A doorway in the floor?
95
What a good idea.
96
Would you like a cup of tea?
97
Who are you talking to, Mr Mole?
98
I was talking to Mr Rabbit.
99
Hello, Mrs Mole.
100
Oh, hello, Mr Rabbit.
101
How's the extension going?
102
Almost there.
103
Oh, very nice.
104
Very nice.
105
It's great having a hole between our houses Because now you can come and play with me anytime you want
106
Yes, and you can come and play with me anytime you want I like you living here, Molly I like living here too Will you be my best friend?
107
Yes, please Molly Mole and Rebecca Rabbit are best friends Peppa Pig.
108
Peppa Pig.
109
Peppa Pig.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Về bài học này

Bài học hôm nay sẽ giúp bạn thực hành phát âm tiếng Anh chuẩn thông qua đoạn video thú vị về Peppa Pig và những người bạn. Bạn sẽ tập trung vào việc lắng nghe và nhắc lại (shadowing) các câu hội thoại mà các nhân vật sử dụng. Đặc biệt, bạn sẽ làm quen với những từ vựng liên quan đến việc chơi đùa và giao tiếp với bạn bè, giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh hàng ngày.

Từ vựng & cụm từ chính

  • playgroup (nhóm chơi): Nơi trẻ em gặp gỡ và tham gia các hoạt động cùng nhau.
  • sandpit (hố cát): Khu vực được thiết kế cho trẻ em chơi đùa cùng cát.
  • digging (đào): Hành động sử dụng tay hoặc công cụ để làm cho một cái gì đó rỗng ra hoặc tạo ra một cái hố.
  • new neighbour (hàng xóm mới): Người sống gần nhà của bạn mà bạn chưa quen biết.
  • underground (dưới lòng đất): Vùng không thể nhìn thấy trên bề mặt đất.
  • building (xây dựng): Hành động tạo ra một cấu trúc như một ngôi nhà.

Mẹo thực hành

Khi bạn theo dõi đoạn video này, hãy chú ý đến tốc độ và ngữ điệu của các nhân vật. Shadowing là một kỹ thuật rất hiệu quả để cải thiện phát âm tiếng anh chuẩn của bạn. Hãy làm theo các bước sau:

  • Lắng nghe kỹ: Đầu tiên, hãy nghe đoạn hội thoại mà không ngừng lại. Cố gắng hiểu nghĩa mà không cần phiên dịch từng từ.
  • Nhại lại: Sau đó, hãy bắt đầu shadowspeak bằng cách dừng video tại từng câu và cố gắng nhắc lại ngay lập tức sau khi nghe. Điều này giúp bạn làm quen với âm điệu và nhịp điệu tự nhiên của tiếng Anh.
  • Lặp lại nhiều lần: Đừng ngại lặp lại từng câu hoặc đoạn hội thoại nhiều lần. Việc này không chỉ giúp cải thiện phát âm mà còn tăng khả năng ghi nhớ cụm từ.
  • Ghi âm giọng nói của bạn: Sau khi thực hành, hãy ghi âm lại giọng của mình và so sánh với bản gốc để tìm ra những điểm cần cải thiện.

Hãy nhớ rằng shadowing tiếng anh là một kỹ thuật mạnh mẽ giúp bạn nâng cao khả năng nói và nghe. Với sự kiên trì và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt trong giao tiếp tiếng Anh của mình!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.