Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Phonics Word Families for Kids | -at, -am, -an Words | Learn to Read with Fun! | Little Fox

A1
Little Pops
⏸ Tạm dừng
97 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Little Pops
2
The cat sat on the hat Look,
3
the cat is too fat This is a cat
4
This is a mat This is a mat This is a hat The rat sat,
5
the rat sat on the mat The cat sat,
6
the cat sat on the mat The rat sat,
7
the rat sat on the hat.
8
The cat sat, the cat sat on the hat.
9
Look, the cat is too fat.
10
This is a cat.
11
This is a rat.
12
This is a mat.
13
This is a hat.
14
The rat sat.
15
The rat sat on the mat.
16
The cat sat.
17
The cat sat on the mat.
18
The rat sat.
19
The rat sat on the hat.
20
The cat sat.
21
The cat sat on the hat.
22
Look!
23
The cat is too fat!
24
A-t-a-t-a-t K-a-t-a-t Cat-a-t
25
R-a-t-a-t Rat-a-t At, hat, hat
26
M, at, mat, mat
27
This is Sam, this is Pam Pam is a cat,
28
she is a fat cat Sam has ham,
29
Pam has no ham Sam has jam,
30
Pam has no jam No,
31
Pam, do not jump up Now Pam has ham,
32
Pam has jam Now Sam has no ham,
33
Sam has no jam This is Sam,
34
this is Pam Pam is a cat,
35
she is a fat cat Sam has ham, Pam has no ham.
36
Sam has jam, Pam has no jam.
37
No, Pam, do not jump up.
38
Now Pam has ham, Pam has jam.
39
Now Sam has no ham, Sam has no jam.
40
This is Sam.
41
This is Pam.
42
Pam is a cat.
43
She is a fat cat.
44
Sam has ham.
45
Pam has no ham.
46
Sam has jam.
47
Pam has no jam.
48
No, Pam!
49
Do not jump up.
50
Now, Pam has ham.
51
Pam has jam.
52
Now, Sam has no ham.
53
Sam has no jam.
54
A, M, M, am, am.
55
J, A, M, jam, jam.
56
Jam.
57
Ah.
58
Mm.
59
Ham.
60
Ham.
61
Ah.
62
Mm.
63
Pam.
64
Pam.
65
Ah.
66
Mm.
67
Sam.
68
Sam.
69
VIIian Dan ran to a hand,
70
Dan ran, ran, ran, Dan ran to his mat.
71
Dan ran to a man,
72
Dan ran to a pan.
73
Dan ran to a hand,
74
Dan ran to a pan.
75
Dan ran to a hand Dan ran and ran and ran Dan ran to his mat
76
This is Ban Ban Ban Dan ran to a man Dan ran to a pan,
77
Dan ran to a can,
78
Dan ran to a fan.
79
Dan ran to a hand,
80
Dan ran ran ran, Dan ran to his mat.
81
Dan ran to a man.
82
Dan ran to a pan.
83
Dan ran to a cat.
84
Dan ran to a pan.
85
Dan ran to a hen.
86
Dan ran to his mat.
87
This is Dan.
88
Dan ran.
89
Dan ran to a man.
90
Dan ran to a pan.
91
Dan ran to a can
92
Dan ran to a fan Dan ran to a ham Dan ran
93
and ran and ran Then Dan ran to his mat A,
94
N, N, N P, A, N, pan, pan.
95
K, A, N, can, can.
96
F, A, N, fan, fan.
97
M, ah, M, man, man.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Thông Tin Về Bài Học Này

Trong bài học này, bạn sẽ thực hành phát âm tiếng Anh thông qua việc đọc và lặp lại các câu trong video. Bạn sẽ làm quen với các từ thuộc gia đình âm như -at, -am, và -an, và hiểu cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể. Bài học này không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng đọc mà còn nâng cao phát âm tiếng Anh chuẩn của bạn thông qua việc luyện nói tiếng Anh theo phương pháp shadow speech.

Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng

  • cat (mèo)
  • hat (mũ)
  • fat (béo)
  • mat (thảm)
  • rat (chuột)
  • ham (thịt nguội)
  • jam (mứt)
  • jump (nhảy)

Mẹo Thực Hành

Khi bạn xem video, hãy chú ý đến tốc độ và cách phát âm của người nói. Đây là một cách tuyệt vời để áp dụng shadowing tiếng anh. Để thực hiện phương pháp shadowing hiệu quả, hãy làm theo những bước sau:

  • Xem trước video: Lần đầu tiên, hãy xem video mà không nói theo. Hãy cố gắng hiểu nội dung và cảm nhận âm điệu của người nói.
  • Nghe và Nhại: Sau đó, phát video và bắt đầu nói theo. Hãy dừng lại và nhại lại từng câu một cách chính xác, chú ý đến ngữ điệu và trọng âm.
  • Thực Hành Nhiều Lần: Lặp lại quy trình nhiều lần cho đến khi bạn cảm thấy tự tin hơn. Những từ như 'cat', 'fat', 'hat' là những từ rất dễ nhớ và dễ phát âm, và việc thực hành chúng sẽ giúp bạn có một phát âm tiếng anh chuẩn hơn.
  • Tạo Thói Quen: Hãy biến việc luyện tập này thành thói quen hàng ngày. Bạn có thể dành 10 phút mỗi ngày để thực hiện shadowspeaks với các video tương tự.

Chúc bạn thành công trong việc cải thiện khả năng nói tiếng Anh của mình thông qua phương pháp luyện nói tiếng anh này!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.