Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Sách bài tập HSK2 chuẩn - File nghe bài 10 HSK2

A2
第十课 别找了,手机在桌子上呢。 Lesson 10.
⏸ Tạm dừng
76 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
第十课 别找了,手机在桌子上呢。 Lesson 10.
2
Stop looking for your cell phone, it's on the desk.
3
一,听力 1.
4
Listening 第一部分 Part 1 第一到五题 听句子,判断对错
5
Questions 1 to 5 Decide whether the pictures are right or wrong based on the sentences you hear.
6
例如 Example 我们家有三个人 我们家有三个人。
7
There are three people in my family.
8
我每天坐公共汽车去上班。 I go to work by bus every day.
9
1. 看电影,对学习汉语有帮助。 看电影,对学习汉语有帮助。 2.
10
妈妈,别走了,我们休息休息吧。 妈妈,别走了,我们休息休息吧。 3.
11
妈妈正在准备午饭呢。 妈妈正在准备午饭呢。 4.
12
张老师的手机在桌子上呢?
13
张老师的手机在桌子上呢。 5.
14
你的衣服我帮你洗了。 你的衣服我帮你洗了。 第二部分。
15
Part 2.
16
第六到实体,听对话,选择与对话内容一致的图片。 Questions 6 to 10.
17
Choose the right picture for each dialogue you hear.
18
例如, Example, 你喜欢什么运动?
19
What sport do you like?
20
我最喜欢踢足球。 My favorite sport is playing football.
21
6. 别看电视了。长时间看电视,对眼睛不好。 好的,我去睡觉了。 6.
22
别看电视了,长时间看电视,对眼睛不好。 好的,我去睡觉了。 7.
23
明天的课你都准备好了没有?
24
还没有呢?正在准备。 七、明天的课你都准备好了没有?
25
还没有呢?正在准备。 八
26
医生,这个药怎么吃?
27
饭后吃,吃药以后两个小时不要喝茶。 医生,这个药怎么吃?
28
饭后吃,吃药以后两个小时不要喝茶。 酒
29
你怎么买了这么多东西?
30
今天有朋友来我家吃饭。 酒 你怎么买了这么多东西?
31
今天有朋友来我家吃饭。 十
32
你看见我那件红色的衣服了吗?
33
我帮你洗了,在外面呢。 十 你看见我那件红色的衣服了吗?
34
我帮你洗了,在外面呢。 第三部分
35
Part 3 第十一到十五题 听对话,选择正确答案 Questions 11 to 15
36
Listen to the dialogues and answer the questions.
37
example.
38
小王,这里有几个杯子,哪个是你的?
39
小王, here are some cups.
40
Which of these cups is yours?
41
左边那个红色的是我的。 The red one on the left is mine.
42
小王的杯子是什么颜色的?
43
What color is 小王's cup?
44
11. 大卫,不要看电视了,去睡觉吧。 看电视对学习汉语有帮助,我再看一会儿。
45
大卫为什么要看电视?
46
11. 大卫,不要看电视了,去睡觉吧。 看电视对学习汉语有帮助,我再看一会儿。
47
大卫为什么要看电视?
48
十二 我想喝茶 医生说吃药后一个小时不要喝茶 男的为什么不能喝茶?
49
十二 我想喝茶 医生说吃药后一个小时不要喝茶。 男的为什么不能喝茶?
50
13. 你看见我的手机了吗?
51
我昨天晚上放在桌子上了。 桌子上没有。 你看看床上吧。 女的的手机在哪儿?
52
十三 你看见我的手机了吗?
53
我昨天晚上放在桌子上了。 桌子上没有。 看看床上吧。 女的手机在哪?
54
过来喝杯水,休息一下吧。 我不累。 女的是什么意思?
55
过来喝杯水,休息一下吧。 我不累。 女的是什么意思?
56
。 我不累。 。 。
57
。 。 。 。
58
。 。 。 。 再走吧。 女的是什么意思?
59
十五。 你别忙了,我不在这儿吃饭。 菜很快就好了,吃了再走吧。
60
女的是什么意思?
61
3. 语音 3.
62
Pronunciation 第一部分 Part 1 第一题 听录音 注意句重音和句末的声降调
63
Question 1
64
Listen to the recording and pay attention to the stress in each sentence and the intonation at the end of each sentence.
65
一 这是谁的报纸?
66
二 你知道这件衣服多少钱?
67
3. 这个汉字怎么写?
68
4. 昨天你去商店都买什么东西了?
69
第二部分 Part 2 第二题,听录音并跟读下列句子,注意句重音和句末的声降调。
70
Question 2.
71
Listen to the recording and repeat the following sentences,
72
paying attention to the stress in each sentence and the intonation at the end of each sentence.
73
1. 你们学校有多少学生?
74
2. 你什么时候开始学习唱歌?
75
3. 这本书是给谁买的?
76
4. 昨天晚上你几点就睡觉了?

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Giới thiệu bài học này

Bài học này sẽ giúp bạn luyện nghe và phát âm qua các câu thoại thực tế. Chúng ta sẽ tập trung vào việc nhận diện âm thanh thông qua các ví dụ và tình huống giao tiếp hàng ngày. Bài học này cũng sẽ cung cấp cho bạn những mẹo để cải thiện kỹ năng nghe và nói của mình, giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn. Bạn sẽ nhận được trải nghiệm nghe đa dạng từ các cuộc hội thoại khác nhau, từ đó nắm vững ngữ pháp và từ vựng mới.

Từ vựng và cụm từ quan trọng

  • 别找了 (bié zhǎo le) - Đừng tìm nữa
  • 手机在桌子上呢 (shǒujī zài zhuōzi shàng ne) - Điện thoại di động ở trên bàn
  • 对学习汉语有帮助 (duì xuéxí hànyǔ yǒu bāngzhù) - Có lợi cho việc học tiếng Trung
  • 妈妈正在准备午饭 (māmā zhèngzài zhǔnbèi wǔfàn) - Mẹ đang chuẩn bị bữa trưa
  • 喝茶 (hē chá) - Uống trà
  • 准备好了没有 (zhǔnbèi hǎole méiyǒu) - Đã chuẩn bị xong chưa
  • 我帮你洗了 (wǒ bāng nǐ xǐle) - Tôi đã giúp bạn giặt rồi

Mẹo thực hành

Khi bạn nghe các đoạn hội thoại trong bài học này, hãy tập trung vào tốc độ và ngữ điệu của các nhân vật. Bằng cách sử dụng phần mềm shadowing, bạn có thể cố gắng lặp lại những gì bạn nghe theo cùng một nhịp điệu. Đây là một kỹ thuật rất hiệu quả để cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn. Hãy để ý tới các âm tiết nhấn mạnh và cách phát âm của từng từ. Bạn có thể sử dụng shadowspeak để ghi âm lại giọng nói của mình và so sánh với giọng nói gốc trong video. Bằng cách này, bạn sẽ nhận ra được những điểm cần điều chỉnh và cải thiện kỹ năng nói một cách tự nhiên hơn. Hãy nhớ rằng việc thường xuyên thực hành shadowing tiếng Anh sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh chóng trong việc giao tiếp.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.