シャドーイング練習: 100 Useful Vietnamese Phrases for Beginners - YouTubeで英語スピーキングを学ぶ

A1
How are you?
⏸ 一時停止中
176
文が短すぎたり長すぎる場合は、Editをタップして調整してください。
1
How are you?
2
Bạn khỏe không?
3
I'm good.
4
Tôi khỏe.
5
Hello.
6
Chào bạn.
7
Chào bạn.
8
Thank you.
9
Cảm ơn.
10
Cảm ơn.
11
Excuse me.
12
Xin lỗi.
13
I'm sorry.
14
Tôi xin lỗi.
15
It's okay.
16
Không sao đâu.
17
Yes.
18
Dạ.
19
No. What's your name?
20
Bạn tên gì?
21
My name is...
22
Tôi tên là...
23
Where are you from?
24
Bạn là người nước nào?
25
Bạn là người nước nào?
26
I'm from Vietnam.
27
Tôi là người Việt.
28
How old are you?
29
Bạn bao nhiêu tuổi?
30
See you later.
31
Gặp lại sau nha.
32
Gặp lại sau nha.
33
Wait a minute.
34
Be careful.
35
Really?
36
That's right.
37
Đúng rồi.
38
Why?
39
Tại sao?
40
When?
41
Khi nào?
42
What did you say?
43
Bạn nói cái gì?
44
What time is it?
45
Mấy giờ rồi?
46
Mấy giờ rồi?
47
I like this.
48
Tôi thích cái này.
49
I don't like this.
50
Tôi không thích cái này.
51
You're right.
52
Bạn đúng rồi.
53
Bạn đúng rồi.
54
I don't know.
55
Tôi không biết.
56
Me too.
57
Tôi cũng vậy.
58
Is that so?
59
Vậy hả?
60
Good night.
61
Long time no see Lâu rồi không gặp
62
Where are you going?
63
Bạn đi đâu vậy?
64
What's this?
65
Đây là cái gì?
66
Are you okay?
67
Bạn có sao không?
68
What's wrong?
69
Có chuyện gì vậy?
70
Do you need help?
71
Bạn có cần giúp không?
72
Please help me.
73
I have a stomach ache.
74
Tôi bị đau bụng.
75
I have a headache.
76
Tôi bị đau đầu.
77
I'm hungry.
78
Tôi đói bụng.
79
I'm thirsty
80
I'm full
81
It's cold
82
It's hot Nóng quá It's beautiful
83
Đẹp quá
84
It's delicious Ngon quá So cute Dễ thương quá
85
He's good looking.
86
Anh ấy đẹp trai quá.
87
She's beautiful.
88
Cô ấy đẹp quá.
89
So cool.
90
I miss you.
91
I love you.
92
I love you.
93
Congratulations!
94
Chúc mừng!
95
Happy birthday!
96
Do you like bánh mì?
97
Do you like bánh mì?
98
I like bánh mì a lot.
99
I hate this.
100
I hate this.
101
I hate this.
102
Give me a bowl of phở.
103
Cho tôi một tô phở.
104
Just kidding.
105
Tôi nói giỡn thôi.
106
That's amazing.
107
Hay quá.
108
You can do it.
109
Cố lên.
110
Cố lên.
111
Cheer up.
112
Vui lên.
113
Vui lên.
114
Don't worry.
115
Đừng lo lắng.
116
Đừng lo lắng.
117
Don't give up.
118
Đừng bỏ cuộc.
119
Đừng bỏ cuộc.
120
I forgot.
121
Tôi quên rồi.
122
Tôi quên rồi.
123
I remember now.
124
Tôi nhớ rồi.
125
Good luck!
126
Chúc may mắn.
127
It's totally fine.
128
Không sao hết.
129
Calm down.
130
Bình tĩnh nha.
131
Later, ok?
132
I promise.
133
Tôi hứa.
134
Maybe.
135
Có lẽ vậy.
136
What are you doing?
137
Bạn đang làm gì vậy?
138
Do you have a dog?
139
Bạn có con chó không?
140
Where is it?
141
Nó ở đâu?
142
How much is it?
143
Cái này bao nhiêu tiền?
144
Please speak slowly.
145
Làm ơn nói chậm lại.
146
I get it.
147
Tôi hiểu rồi.
148
How long does it take?
149
Mất bao lâu?
150
I'm busy Tôi đang bận I'm late Tôi bị trễ rồi
151
Let's go!
152
It's raining.
153
Trời đang mưa.
154
I'm happy.
155
Tôi đang vui.
156
I'm sad Tôi đang buồn I'm tired Tôi đang mệt
157
Don't do that Đừng làm vậy Slow down Từ từ thôi
158
No problem Let me see
159
Wait for me Chờ tôi với
160
I'm not sure.
161
Tôi không chắc.
162
Of course.
163
Chắc chắn rồi.
164
You can't.
165
Không được đâu.
166
It's done.
167
Xong rồi.
168
Almost done.
169
Sắp xong rồi.
170
I'm looking for this.
171
Tôi đang tìm cái này.
172
I don't have time.
173
Tôi không có thời gian.
174
Rảnh không?
175
Good job!
176
Giỏi quá!

アプリをダウンロード

話したすべての文をAIが採点

スキャンしてダウンロード
スキャンしてダウンロード
TRENDING

人気動画

このビデオで話す練習をする理由

ベトナム語のフレーズを学ぶことは、他国の文化を理解し、異なる言語と交流するための重要なステップです。このビデオを活用することで、実際の会話の中で使われる表現を身につけやすくなります。特に、YouTubeで英語学習を進める際に、スピーキング能力を向上させるための良い教材です。聞いた内容を即座に実践することができるため、shadow speechと呼ばれる方法を利用することで、効果的に話す力を養えます。

文法と文脈の中の表現

このビデオで紹介されている以下のフレーズは、特に初心者にとって役立つものです:

  • こんにちは。 - Chào bạn.
    一般的な挨拶として使えるフレーズ。友好的な印象を与えることができます。
  • あなたの名前は何ですか? - Bạn tên gì?
    自己紹介の際の基本的な質問。会話のきっかけを作るために簡単に使用できます。
  • 私はベトナム出身です。 - Tôi là người Việt.
    自分の出身地を述べる際に使われる表現で、相手とのつながりを深める助けになります。
  • 本当に? - Đúng rồi.
    相手の言葉に対して同意する際の自然な反応。日常会話の流れをスムーズにします。

これらのフレーズを通じて、IELTS スピーキング対策にも役立つ文法の理解を深めることができます。

一般的な発音の罠

ビデオの中には、発音がトリッキーな単語があります。特に以下のフレーズは注意が必要です:

  • お元気ですか? - Bạn khỏe không?
    このフレーズでは「khỏe」の部分が強調されるため、正しい音を出すことが難しいと感じるかもしれません。
  • お気をつけて。 - Be careful.
    この表現は英語の発音でも難易度が高く、特に「careful」の言い方に注意を払いましょう。
  • 次回会いましょう。 - Gặp lại sau nha.
    ここでも「h」を意識して発音することで、柔らかい響きを考える必要があります。

これらのトリッキーな表現を練習することは、英語スピーキング練習において非常に重要です。特に、ネイティブの発音に近づくためには実際に声に出して練習することが効果的です。

シャドーイングとは?英語上達に効果的な理由

シャドーイング(Shadowing)は、もともとプロの通訳者養成プログラムで開発された言語学習法で、多言語習得者として知られるDr. Alexander Arguelles によって広く普及されました。方法はシンプルですが非常に効果的:ネイティブスピーカーの英語を聞きながら、1〜2秒の遅延で声に出してすぐに繰り返す——まるで「影(shadow)」のように話者を追いかけます。文法ドリルや受動的なリスニングと異なり、シャドーイングは脳と口の筋肉が同時にリアルタイムで英語を処理・再現することを強制します。研究により、発音精度、抑揚、リズム、連音、リスニング力、そして会話の流暢さが大幅に向上することが確認されています。IELTSスピーキング対策や自然な英語コミュニケーションを目指す方に特におすすめです。

コーヒーをおごる