シャドーイング練習: Luyện nghe tiếng Anh | 100 câu giao tiếp đơn giản cho bé chủ đề gia đình | BingGo Leaders (Phần 3) - YouTubeで英語スピーキングを学ぶ

A1
Hi!
⏸ 一時停止中
79
文が短すぎたり長すぎる場合は、Editをタップして調整してください。
1
Hi!
2
Hello!
3
Tingle Leaders!
4
Rất vui được gặp con.
5
Nice to meet you.
6
Rất vui được gặp con.
7
Con học ở trường nào?
8
What is your school?
9
What's your school?
10
Con học ở trường nào?
11
Con thích ăn món gì?
12
What do you like to eat?
13
Con thích ăn món gì?
14
Con thích chơi trò gì nhất?
15
What is your favorite game?
16
What's your favorite game?
17
Con thích chơi trò gì nhất?
18
Con có muốn một cốc nước không?
19
Would you like a cup of water?
20
Con có muốn một cốc nước không?
21
Con muốn ăn gì cho bữa sáng?
22
What do you want for breakfast?
23
What do you want for breakfast?
24
Con muốn you want for breakfast?
25
Can you invite me?
26
Wear your hats please.
27
Can you invite me?
28
Do you like some ice cream?
29
Do you like some ice cream?
30
Con có thích ăn kem không?
31
Con có muốn ăn kẹo không?
32
Would you like some candy?
33
Con có muốn ăn kẹo không?
34
Con có thể lấy giúp mẹ quyển sách được không?
35
Can you get me the book?
36
Con có thể lấy giúp mẹ quyển sách được không?
37
Con lấy giúp mẹ cái điện thoại nhé.
38
Can you get me the phone?
39
Con lấy giúp mẹ cái điện thoại nhé.
40
Con có thể lấy giúp mẹ một tờ giấy ăn được không?
41
Can you help mommy get a napkin?
42
Can you help mommy get a napkin?
43
Con có thể lấy giúp mẹ một tờ giấy ăn được không?
44
Con có mệt không?
45
Are you tired?
46
Con có mệt không?
47
Con có sợ không?
48
Are you scared?
49
Con có sợ không?
50
Con có cần mẹ giúp không?
51
Do you need some help?
52
Con có cần mẹ giúp không?
53
Sở thích của con là gì?
54
What is your hobby?
55
Sở thích của con là gì?
56
Con có thể xem TV sau khi làm xong bài tập về nhà.
57
You can watch TV after you do your homework.
58
Con có thể xem TV sau khi làm xong bài tập về nhà.
59
Đâu là con vật mà con thích nhất?
60
Which animal do you like best?
61
What's your address?
62
What's your address?
63
What grade are you in?
64
What grade are you in?
65
Con học lớp mấy rồi?
66
Con thích môn học nào nhất?
67
Which subjects do you like best?
68
Con thích môn học nào nhất?
69
Con đang tìm cái gì đấy?
70
What are you looking for?
71
What are you looking for?
72
Con đang tìm cái gì đấy?
73
Con đi trước đi.
74
You go first.
75
Con đi trước đi.
76
Đợi mẹ một chút.
77
Wait a minute.
78
Đợi mẹ một chút.
79
Mình phải nhanh lên thôi con Mình phải nhanh lên thôi con

アプリをダウンロード

話したすべての文をAIが採点

スキャンしてダウンロード
スキャンしてダウンロード
TRENDING

人気動画

文脈と背景

このビデオは、子供たちが家族に関する基本的な英会話を学ぶためのもので、リスニング能力を向上させることを目的としています。さまざまな質問形式のフレーズを通じて、実際の会話で使われる表現を学ぶことができるため、英語の基本的なコミュニケーション能力を身につけたい子供に最適です。このように、日常的な会話における簡単なフレーズを使用するのは、お子様が英語を学ぶ際に非常に効果的です。

日常的なコミュニケーションのためのトップ5フレーズ

  • 「Con học ở trường nào?」 - あなたはどの学校に通っていますか?
  • 「Con thích ăn món gì?」 - あなたは何を食べるのが好きですか?
  • 「Con có muốn một cốc nước không?」 - 水を一杯飲みたいですか?
  • 「Con có mệt không?」 - あなたは疲れていますか?
  • 「Con có sợ không?」 - あなたは怖いですか?

ステップバイステップ シャドーイングガイド

このビデオの内容をより効果的に学ぶためには、シャドーイングサイトを利用してみてください。まず、発音やリズムをよく聞きながら、フレーズを繰り返してみましょう。シャドーイングは、英語シャドーイングに最適な方法です。以下のステップに従って練習してみてください。

  1. ビデオを数回視聴し、話者のトーンや感情を理解します。
  2. あるフレーズを選び、それを聞き取った後で自分の声で繰り返します。
  3. 言葉の間隔や強調に注意し、初めはゆっくりでも、徐々にスピードを上げていくようにします。
  4. 録音して、自分の発音を聞いてみると改善点が見えやすくなります。
  5. リスニングとスピーキングのバランスを保ちながら、IELTS スピーキング対策としても利用しましょう。

このようにして、YouTubeで英語学習を進めることで、日常会話に自信を持つことができるようになります。特にお子様の成長を助けるためにこの方法を取り入れることは、非常に有益です。

シャドーイングとは?英語上達に効果的な理由

シャドーイング(Shadowing)は、もともとプロの通訳者養成プログラムで開発された言語学習法で、多言語習得者として知られるDr. Alexander Arguelles によって広く普及されました。方法はシンプルですが非常に効果的:ネイティブスピーカーの英語を聞きながら、1〜2秒の遅延で声に出してすぐに繰り返す——まるで「影(shadow)」のように話者を追いかけます。文法ドリルや受動的なリスニングと異なり、シャドーイングは脳と口の筋肉が同時にリアルタイムで英語を処理・再現することを強制します。研究により、発音精度、抑揚、リズム、連音、リスニング力、そして会話の流暢さが大幅に向上することが確認されています。IELTSスピーキング対策や自然な英語コミュニケーションを目指す方に特におすすめです。

コーヒーをおごる