シャドーイング練習: Tiếng Anh 2 Unit 5 Global Success - 動画で英語スピーキングを学ぶ

練習モードを選ぶ

各モードは全画面の練習ルームで開きます。

71 文
文が短すぎたり長すぎる場合は、Editをタップして調整してください。
1
Tiếng Anh lớp 2 Sách bài học
2
Unit 5 Đơn vị 5
3
In the classroom Trong lớp học Lesson 1 Bài 1
4
Activity 1 Hoạt động 1
5
Listen and repeat Lắng nghe và lặp lại Q C Q Q
6
Question Question Question Câu hỏi Square.
7
Hình vuông.
8
Quiz.
9
Bài kiểm tra ngắn.
10
Activity 2.
11
Hoạt động 2.
12
Point and say.
13
Chỉ và đọc.
14
q question square quiz q question
15
square quiz
16
Lesson 2 Bài 2
17
Activity 3 Hoạt động 3
18
Listen and chant Nghe và đọc theo
19
He's colouring a square.
20
A question.
21
He's answering a question.
22
A quiz.
23
She's doing a quiz.
24
Activity 4 Hoạt động 4
25
Listen and tick Lắng nghe và đánh dấu 1
26
He's coloring a square Anh ấy đang tô màu hình vuông 2.
27
She's doing a quiz.
28
Cô ấy đang làm bài kiểm tra.
29
Activity 5 Hoạt động 5
30
Look and write Nhìn và viết theo.
31
Thank you.
32
Lesson 3 Bài 3
33
Activity 6 Hoạt động 6
34
Listen and repeat Lắng nghe và lặp lại What's she doing?
35
She's coloring a square Cô ấy đang làm gì?
36
Cô ấy đang tô màu hình vuông.
37
What's he doing?
38
He's doing a quiz.
39
Anh ấy đang làm gì?
40
Anh ấy đang làm bài kiểm tra.
41
Activity 7.
42
Hoạt động 7.
43
Let's talk.
44
Chúng mình cùng nói chuyện nào.
45
What's she doing?
46
She's answering a question.
47
What's he doing?
48
He's doing a quiz.
49
What's she doing?
50
She's coloring a square.
51
What's she doing?
52
She's answering a question.
53
Cô ấy đang làm gì?
54
Cô ấy đang trả lời câu hỏi.
55
What's he doing?
56
He's doing a quiz.
57
Anh ấy đang làm gì?
58
Anh ấy đang làm bài kiểm tra.
59
What's she doing?
60
She's coloring a square.
61
Cô ấy đang làm gì?
62
Cô ấy đang tô màu hình vuông.
63
Activity 8 Hoạt động 8
64
Let's sing Chúng mình cùng hát nào!
65
What's he doing?
66
He's coloring a square
67
What's she doing?
68
She's answering a question
69
Let's sing it again Hát lại lần nữa nào.
70
What's she doing?
71
She's answering a question.

アプリをダウンロード

流暢に話すために必要なすべて

AI発音採点文ごとに採点
IPA練習すべての音をマスター
単語学習自分の単語帳を作る
単語ゲーム遊びながら覚える

同じチャンネル

FOR YOU

おすすめ動画

このレッスンの語彙とスピーキングのポイント

このスピーキングレッスンは、動画「Tiếng Anh 2 Unit 5 Global Success」を教材にしています。 この動画には、シャドーイング用の文が71文、単語が392語あります。 音声の長さは8:05です。 英語の頻出3,000語に含まれる単語は28%だけなので、語彙は難しめです。 全71文のうち16文が疑問文なので、疑問文のイントネーションや短い受け答えの練習に向いています。

この動画の重要語彙

動画に出てくる覚えておきたい単語9語を、発音と意味つきで紹介します。

単語発音意味
quiz 名詞/kwɪz/クイズ
classroom 名詞/ˈklɑːsɹʊm/教室, 教場
tick 名詞/tɪk/だに, ごさらぎ
sing 動詞/ˈsɪŋ/歌う, 鳴く
repeat 動詞/ɹɪˈpiːt/繰り返す, リピートする
square 名詞/skwɛə/正方形, 平方形
activity 名詞/ækˈtɪv.ɪ.ti/活動, アクティビティー
color 名詞/ˈkʌl.ə/色, 色彩
unit 名詞/ˈjuː.nɪt/単位

注意したい発音

日本語話者が苦手な音:

  • 子音の連続 — 間に母音を入れない: quiz /kwɪz/, classroom /ˈklɑːsɹʊm/, chant /t͡ʃænt/, square /skwɛə/

この動画での練習方法

  1. まず声を出さずに動画を最後まで聞き、知らない単語をメモします。
  2. 通常の速度で一文ずつシャドーイングし、話し手のリズムに合うまで繰り返します。
  3. 自分の声を録音して元の音声と比べます。quiz, classroom, tickなどの単語に特に注意しましょう。

シャドーイングとは?英語上達に効果的な理由

シャドーイング(Shadowing)は、もともとプロの通訳者養成プログラムで開発された言語学習法で、多言語習得者として知られるDr. Alexander Arguelles によって広く普及されました。方法はシンプルですが非常に効果的:ネイティブスピーカーの英語を聞きながら、1〜2秒の遅延で声に出してすぐに繰り返す——まるで「影(shadow)」のように話者を追いかけます。文法ドリルや受動的なリスニングと異なり、シャドーイングは脳と口の筋肉が同時にリアルタイムで英語を処理・再現することを強制します。研究により、発音精度、抑揚、リズム、連音、リスニング力、そして会話の流暢さが大幅に向上することが確認されています。IELTSスピーキング対策や自然な英語コミュニケーションを目指す方に特におすすめです。

シャドーイングのやり方: ステップ別の完全ガイドを読む →