シャドーイング練習: Top 100 Basic Vietnamese Phrases | Beginner Level [Southern Accent] - YouTubeで英語スピーキングを学ぶ

A1
Hello!
⏸ 一時停止中
209
文が短すぎたり長すぎる場合は、Editをタップして調整してください。
1
Hello!
2
Chào mọi người!
3
Thank you!
4
Cảm ơn!
5
Sorry!
6
Xin lỗi.
7
How are you?
8
Bạn khỏe không?
9
I'm fine.
10
Mình khỏe.
11
How about you?
12
Còn bạn thì sao?
13
I'm a bit tired.
14
Mình hơi mệt.
15
Good morning.
16
Chào buổi sáng.
17
Good evening.
18
Chào buổi tối.
19
You're welcome.
20
Không có gì.
21
Không có gì.
22
Goodbye.
23
Tạm biệt.
24
That's right.
25
Đúng rồi.
26
Yes.
27
Dạ.
28
Ừ.
29
No. Dạ không.
30
Dạ không.
31
Không.
32
Nice to meet you.
33
Rất vui được gặp bạn.
34
Me too.
35
Mình cũng vậy.
36
Mình cũng vậy.
37
What's your name?
38
Bạn tên gì?
39
My name is Linh.
40
Mình tên là Linh.
41
Can you say that again?
42
Bạn nói lại được không? không?
43
Bạn nói lại được không?
44
I didn't hear that clearly.
45
Mình không nghe rõ.
46
I don't understand.
47
Mình không hiểu.
48
Great!
49
Hay quá!
50
Good job!
51
Giỏi quá!
52
You're welcome.
53
Không có gì.
54
Congratulations!
55
Chúc mừng nha!
56
Are you okay?
57
Bạn có sao không?
58
I'm okay.
59
Mình không sao.
60
Mình không sao.
61
Never mind.
62
Đừng bận tâm.
63
Don't worry.
64
Đừng lo.
65
Wait a minute.
66
Chờ một xíu.
67
Hurry up
68
What is this?
69
Đây là cái gì?
70
Đây là cái gì?
71
I don't know.
72
Mình không biết.
73
How old are you?
74
Bạn bao nhiêu tuổi?
75
Bạn bao nhiêu tuổi?
76
I'm 20 years old.
77
Mình hai mươi tuổi.
78
Do you speak English?
79
Bạn có nói tiếng Anh không?
80
Yes.
81
Just a little bit.
82
Có.
83
Mình biết một chút.
84
What are you doing?
85
Bạn đang làm gì vậy?
86
I'm having a meal.
87
Mình đang ăn cơm.
88
Mình đang ăn cơm.
89
So hungry.
90
Đói bụng quá.
91
Đói bụng quá.
92
So thirsty.
93
Khát nước quá.
94
Khát nước quá.
95
How much is this?
96
Cái này bao nhiêu tiền?
97
Is there a discount on this?
98
Cái này có bớt không?
99
I'd like an iced coffee, please.
100
Bán cho tôi một ly cà phê sữa đá.
101
Yummy!
102
Ngon quá!
103
Smell good!
104
Thơm quá!
105
Thơm quá.
106
Really?
107
Thật không?
108
Of course.
109
Tất nhiên rồi.
110
Where are you from?
111
Bạn đến từ đâu?
112
Bạn đến từ đâu?
113
I'm from Canada.
114
Mình đến từ Canada.
115
Mình đến từ Canada.
116
What time is it?
117
Mấy giờ rồi?
118
Mấy giờ rồi?
119
It's 9 o'clock.
120
Bây giờ là 9 giờ.
121
What should I do?
122
Phải làm sao?
123
It's late.
124
I have to go.
125
Trễ rồi, mình phải về đây.
126
I'm a bit busy.
127
Mình hơi bận.
128
I don't have time.
129
Mình không có thời gian Stop it
130
Dừng lại đi Please understand Thông cảm cho mình nhé
131
Thông cảm cho mình nhé.
132
See you tomorrow.
133
Mai gặp.
134
Mai gặp.
135
What's your phone number?
136
Số điện thoại của bạn là gì?
137
Số điện thoại của bạn là gì?
138
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
139
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
140
Are you free tonight?
141
Tối nay bạn có rảnh không?
142
Do you want to grab a coffee?
143
Đi cà phê không?
144
Do you want to grab some drinks?
145
I don't drink.
146
Mình không uống rượu bia.
147
I prefer boba tea.
148
Mình thích uống trà sữa hơn.
149
Can you please help me book a cart?
150
Bạn đặt xe giúp mình được không?
151
Where do you live?
152
Bạn sống ở đâu?
153
Bạn sống ở đâu?
154
This is my house address.
155
Đây là địa chỉ nhà của tôi.
156
Đây là địa chỉ nhà của tôi.
157
I have a cat.
158
Mình có nuôi một con mèo.
159
Mình có nuôi một con mèo.
160
What's wrong?
161
Sao vậy?
162
So cute.
163
Dễ thương quá.
164
Just kidding.
165
Mình giỡn thôi.
166
I forgot.
167
I forgot.
168
I forgot.
169
I forgot.
170
Mình quên rồi.
171
Help yourself.
172
Cứ tự nhiên.
173
Don't be shy.
174
Đừng có ngại.
175
Đừng có ngại.
176
Be careful Cẩn thận Take your time Cứ từ từ
177
It's time to go to bed Đến giờ đi ngủ rồi Đến giờ đi ngủ rồi
178
Good night Happy birthday
179
Happy new year
180
What's your plan this weekend?
181
Cuối tuần này bạn làm gì?
182
I visit Đà Lạt.
183
Mình đi Đà Lạt.
184
Do you play sports?
185
Bạn có chơi thể thao không?
186
Bạn có chơi thể thao không?
187
Yes, I play batman.
188
Có, mình chơi cầu lông.
189
I need help.
190
Mình cần giúp đỡ.
191
cheer up vui lên hang in there cố lên
192
you can do this bạn làm được mà hello
193
A-lo.
194
I'd like to schedule an appointment for tomorrow at 10 o'clock.
195
Cho mình đặt hẹn ngày mai lúc 10 giờ.
196
Cho mình đặt hẹn ngày mai lúc 10 giờ.
197
Where's the restroom?
198
Nhà vệ sinh ở đâu?
199
Go straight Turn left, then turn right
200
Quẹo trái, rồi quẹo phải Let's go
201
đi thôi What do you think?
202
Bạn nghĩ sao?
203
My gosh!
204
Trời ơi No way!
205
Không thể nào.
206
Không thể nào.
207
What is this in English?
208
Cái này tiếng Anh là gì?
209
Cái này tiếng Anh là gì?

アプリをダウンロード

話したすべての文をAIが採点

スキャンしてダウンロード
スキャンしてダウンロード
TRENDING

人気動画

このレッスンについて

このレッスンでは、友好的な日常会話でよく使われる基本的なベトナム語のフレーズを学びます。あなたは、挨拶、感謝の表現、自己紹介、質問の仕方など、コミュニケーションに役立つフレーズを練習します。英語スピーキング練習の一環として、これらのフレーズを使って、自信を持って会話できるようになることを目指しましょう。

キーワード・フレーズ

  • こんにちは - Chào mọi người!
  • ありがとう - Cảm ơn!
  • ごめんなさい - Xin lỗi.
  • おはようございます - Chào buổi sáng.
  • さようなら - Tạm biệt.
  • あなたの名前は何ですか? - Bạn tên gì?
  • 私は元気です - Mình khỏe.
  • 聞き取れませんでした - Mình không nghe rõ.

練習のヒント

このビデオでは、スピードとトーンが非常に重要です。shadow speakの技法を使って、自分が発音しているフレーズを聞きながら声に出してみましょう。ビデオの発話スピードやリズムに合わせて、自分の声を重ねて練習することが大切です。これは、YouTubeで英語学習を行う際に役立つ手法であり、IELTS スピーキング対策にも効果的です。自分の声を録音し、発音やイントネーションのチェックを行うことで、さらに上達することができます。

現在のスピーキングスキルを向上させるために、このレッスンで学んだフレーズを何度も繰り返し、shadowing siteを通じて練習してください。自然な会話の流れを理解し、自分のコミュニケーション能力を向上させていきましょう。

シャドーイングとは?英語上達に効果的な理由

シャドーイング(Shadowing)は、もともとプロの通訳者養成プログラムで開発された言語学習法で、多言語習得者として知られるDr. Alexander Arguelles によって広く普及されました。方法はシンプルですが非常に効果的:ネイティブスピーカーの英語を聞きながら、1〜2秒の遅延で声に出してすぐに繰り返す——まるで「影(shadow)」のように話者を追いかけます。文法ドリルや受動的なリスニングと異なり、シャドーイングは脳と口の筋肉が同時にリアルタイムで英語を処理・再現することを強制します。研究により、発音精度、抑揚、リズム、連音、リスニング力、そして会話の流暢さが大幅に向上することが確認されています。IELTSスピーキング対策や自然な英語コミュニケーションを目指す方に特におすすめです。

コーヒーをおごる