쉐도잉 연습: Unit 02/61 - Brushing Your Teeth / Flossing - Vocabulary - 영상으로 영어 말하기 배우기

연습 모드 선택

각 모드는 전체 화면 연습실로 열립니다.

44 문장
문장이 너무 짧거나 길면 Edit를 눌러 조정하세요.
1
Dùng chỉ nhà khoa
2
Jenny flosses her teeth every morning.
3
Jenny dùng chỉ nhà khoa để làm sạch răng mỗi sáng.
4
Di chuyển Jenny moves the toothbrush up and down, back and forth to clean her teeth.
5
Jenny di chuyển bàn chải lên xuống, qua lại để làm sạch răng.
6
Pull out She pulls out a long piece of floss to clean between her teeth.
7
Cô ấy kéo ra một đoạn chỉ nhạc khoa dài để làm sạch kệ răng.
8
Put back Đặt lại After using the toothbrush, she puts it back in the toothbrush rack.
9
Sau khi sử dụng bàn chải đánh răng, cô ấy đặt lại nó vào giá để bàn chải.
10
Rinse Xúc miệng After brushing her teeth, Jenny rinses her mouth with water.
11
Sau khi đánh răng, Jenny xúc miệng với nước.
12
Rinse off.
13
Rửa sạch.
14
After brushing her teeth, she rinses off her toothbrush.
15
Sau khi đánh răng, cô ấy rửa sạch bàn chải đánh răng.
16
Run water over.
17
Sả nước chảy qua.
18
She runs water over the toothbrush before applying toothpaste.
19
Slip She slips the floss between her teeth and moves it to remove the food particles.
20
Spit She spits out the water after rinsing her mouth.
21
Cô ấy nhổ nước ra sau khi xúc miệng Squeeze Bóp,
22
nằn She squeezes some toothpaste onto the toothbrush before brushing her
23
teeth Cô ấy bóp kem đánh răng lên bàn chải trước khi đánh răng
24
Swish Đưa qua đưa lại After brushing her teeth, she swishes water in her mouth
25
And spits it out to remove any leftover toothpaste Sau khi đánh răng,
26
cô ấy đưa nước qua lại trong miệng và nhổ nước ra để loại bỏ kem đánh răng thừa.
27
Vòi nước Cô ấy vặn vòi nước để rửa bàn chải đánh răng.
28
Ống, tuyếp She squeezes the toothpaste out of the tube onto her toothbrush.
29
Cồi bóp kem đánh răng từ tiếp ra bàn chải đánh răng.
30
Floss.
31
Chỉ nha khoa.
32
She uses floss to clean between her teeth after every meal.
33
Cồi sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng sau mỗi bữa ăn.
34
Water.
35
Nước.
36
She drinks a glass of water after brushing her teeth.
37
Cồi uống một ly nước sau khi đánh răng.
38
Mouth Miệng She opens her mouth wide to brush all her teeth.
39
Cô ấy mở rộng miệng để đánh sạch tất cả răng.
40
Rack Cái giá đề She places the toothbrush on the rack after using it.
41
Cô ấy đặt bàn chảy đánh răng lên giá đề sau khi sử dụng.
42
Sink Bồn dừa After rinsing her mouth, she spits the water into the sink.
43
Toothbrush She changes her toothbrush every three months.
44
Toothpaste She applies toothpaste to her toothbrush before brushing her teeth.

앱 다운로드

유창하게 말하는 데 필요한 모든 것

AI 발음 평가문장마다 점수 확인
IPA 발음 연습모든 소리 마스터
단어 학습나만의 단어장 만들기
단어 게임놀면서 외우기

같은 채널

FOR YOU

추천 영상

이 레슨의 어휘와 말하기 포인트

이 말하기 레슨은 영상 “Unit 02/61 - Brushing Your Teeth / Flossing - Vocabulary”을(를) 바탕으로 합니다. 이 영상에는 섀도잉할 문장 44개와 단어 565개가 있습니다. 말하는 구간의 길이는 3:54입니다. 화자는 분당 약 145단어의 일정한 속도로 말해서 섀도잉하기에 편한 속도입니다. 영어에서 가장 많이 쓰이는 3,000단어에 속하는 단어가 29%뿐이라 어휘가 어려운 편입니다.

이 영상의 핵심 어휘

영상에 나오는 익혀 둘 만한 단어 11개를 발음, 뜻과 함께 정리했습니다.

단어발음뜻
brush 명사/bɹʌʃ/솔, 브러시
spit 동사/spɪt/침을뱉다, 뱉다
rack 명사/ɹæk/선반
slip 동사/ˈslɪp/미끄러지다
sink 동사/ˈsɪŋk/가라앉다
squeeze 동사/skwiːz/짜다
meal 명사/ˈmiːl/끼니, 밥
tube 명사/tuːb/튜브
particle 명사/ˈpɑɹtək(ə)l/입자, 립자
toothbrush 명사/ˈtuːθ.bɹʌʃ/칫솔
toothpaste 명사/ˈtuθpeɪst/치약

영상에 나오는 구동사

단어뜻
pull out 동사회수(回收)하다

주의할 발음

  • “th” 소리: toothbrush /ˈtuːθ.bɹʌʃ/, toothpaste /ˈtuθpeɪst/
  • “sh”와 “zh” 소리: brush /bɹʌʃ/, toothbrush /ˈtuːθ.bɹʌʃ/, swish /swɪʃ/

이 영상으로 연습하는 방법

  1. 먼저 말하지 않고 영상을 끝까지 듣고 모르는 단어를 적어 둡니다.
  2. 보통 속도로 한 문장씩 섀도잉하고, 화자의 리듬과 맞을 때까지 반복합니다.
  3. 자신의 목소리를 녹음해 원본과 비교하고, brush, spit, rack 같은 단어에 특히 주의합니다.

쉐도잉이란? 영어 실력을 빠르게 키우는 과학적 방법

쉐도잉(Shadowing)은 원래 전문 통역사 훈련을 위해 개발된 언어 학습 기법으로, 다언어 학자인 Dr. Alexander Arguelles에 의해 대중화된 방법입니다. 핵심 원리는 간단하지만 매우 강력합니다: 원어민의 영어를 들으면서 1~2초의 짧은 지연으로 즉시 소리 내어 따라 말하는 것——마치 '그림자(shadow)'처럼 화자를 따라가는 것입니다. 문법 공부나 수동적인 청취와 달리, 쉐도잉은 뇌와 입 근육이 동시에 실시간으로 영어를 처리하고 재현하도록 훈련합니다. 연구에 따르면 이 방법은 발음 정확도, 억양, 리듬, 연음, 청취력, 말하기 유창성을 크게 향상시킵니다. IELTS 스피킹 준비와 자연스러운 영어 소통을 원하는 분들에게 특히 효과적입니다.

섀도잉 방법: 단계별 전체 가이드 읽기 →