跟读练习: Tiếng Anh 6 (Global Success) - Unit 4: Comparative adjectives - 通过视频学习英语口语
选择练习模式
每种模式都会打开全屏练习室。
45 句
如果句子过短或过长,请点击 Edit 进行调整。
1
Xin chào các bạn!
2
Welcome back!
3
Chào mừng các bạn đã quay trở lại bài học ngày hôm nay.
4
Bài học về một chủ đề rất quen thuộc đối với chúng ta, đó là so sánh hơn với tính từ trong tiếng Anh.
5
Trong bài học, chúng ta sẽ phân biệt tính từ ngắn, tính từ dài và tìm hiểu cấu trúc so sánh hơn của hai loại tính từ này.
6
Now, let's start!
7
Trước hết, chúng ta cần phân biệt tính từ ngắn và tính từ dài trong tiếng Anh.
8
Với các tính từ có một âm tiết, ta sẽ coi đó là tính từ ngắn Ví dụ, short, big, smart Ngoài ra,
9
tính từ ngắn còn là các tính từ có hai âm tiết Nhưng được kết thúc là các đuôi E,
10
O, O, R, E, T Như happy,
11
gentle, narrow, clever, quiet Và dĩ nhiên, với các tính từ có hai âm tiết không kết thúc
12
là những đuôi trên We will call it as a word for the same word Perfect, useful, handsome
13
As a word for the same word We will call it as a word for the same word like perfect, useful, handsome.
14
Ngoài ra, các tính từ có 3 âm tiết trở lên cũng được coi là các tính từ dài.
15
Ví dụ, Important có 3 âm tiết, Intelligent 4 âm tiết.
16
Nhìn chung, phần phân biệt tính từ ngắn và dài tương đối đơn giản.
17
Các bạn chú ý xác định chính xác để không bị mất điểm nhé!
18
Vậy với 2 loại tính từ này, ta có cấu trúc so sánh hơn như thế nào?
19
Trước hết, với tính từ ngắn, cấu trúc so sánh hơn sẽ có dạng Chủ ngữ cộng với động từ to be, cộng tính từ thêm đuôi er,
20
cộng với than và cộng với đối tượng được so sánh Có thể là danh từ, đại từ hoặc là một mệnh đề
21
A pencil is cheaper than a notebook Cái bút chì thì rẻ hơn quyền vở
22
This suitcase is heavier than that one Cái vali này nặng hơn cái kia To create a new version of the word,
23
we need to add a thoughts on the next step.
24
Nguyên âm O và cộng phụ âm T, ta sẽ gấp đôi phụ âm T và thêm ER thành hotter.
25
Tương tự với fin, ta có thinner gấp đôi phụ âm N.
26
Ngoài ra, đối với các tính từ 2 âm tiết, có tận cùng là phụ âm cộng với y dài.
27
Ta sẽ bỏ y dài thay bằng y ngắn và thêm đôi ER.
28
Happy thành happier, busy thành busyer.
29
However, some of the word is not according to the rules.
30
The word is better.
31
The word is father or further.
32
The word is worse.
33
So sánh hơn của tính từ good là better, so sánh hơn của tính từ far là father hoặc further, và so sánh hơn của bad là worse.
34
Với các trường hợp bất quy tắc như thế này, các bạn cần học thuộc và đặc biệt lưu ý trong quá trình làm bài tập.
35
Còn với tính từ dài, trong câu so sánh hơn, ta sử dụng cấu trúc more cộng với tính từ và cộng với than.
36
This book is more interesting than the last one I read.
37
Cuốn sách này thú vị hơn cuốn cuối cùng mà tôi đọc.
38
This new dictionary is more useful than the old one.
39
Từ điển mới này hữu ích hơn cái cũ.
40
Các bạn lưu ý trong câu đã có more thì không có đuôi ơ và ngược lại.
41
Rất nhiều bạn còn nhầm lấn ở phần đơn giản này đó.
42
Như vậy, hôm nay chúng ta đã được học về các cấu trúc so sánh hơn với tính từ.
43
Các bạn chú ý phân biệt chính xác các tính từ ngắn, tính từ dài để áp dụng cấu trúc phù hợp nhé.
44
Thank you for listening to the video and see you again in the next video.
45
See you!
同频道
FOR YOU
推荐视频
為什麼用這支影片練習口說?
這支講解「比較級形容詞」的影片超適合用來練習影子跟读(shadow speech)!內容貼近國中課程,用簡單例句帶你掌握實用語法,邊聽邊跟讀不僅能鞏固語法知識,還能鍛鍊語速和語調,簡直是雅思口语练习的入門神器。每天10分鐘英语影子跟读,輕鬆養成口說習慣,快速提升表達流暢度!
語法與表達實戰解析
影片裡的3個核心結構一定要學會:
- 短形容詞比較級:主語 + be動詞 + 形容詞+er + than + 對象。例如「A pencil is cheaper than a notebook」,記住單音節或特定雙音節形容詞要加er,像hot變hotter、happy變happier。
- 長形容詞比較級:主語 + be動詞 + more + 形容詞 + than + 對象。比如「This book is more interesting than the last one」,3個音節以上的形容詞用more,千萬別和er混用!
- 不規則變化:good變better、bad變worse、far變farther/further,這些特例要背熟,是口說加分關鍵!
發音陷阱注意事項
跟讀時別踩這些坑:
- 「than」的發音不是「譚」,而是輕讀的/ðən/,舌尖要輕觸牙齦。
- 「heavier」的音節要分清楚,是/ˈhev.i.ər/,別把「i」讀成「一」。
- 「intelligent」有4個音節,重音在第2個音節/inˈtel.ɪ.dʒənt/,快讀時別丟掉中間的「l」。
趕快打開影片,跟著shadow speak練起來吧!堅持一周,你會發現自己不僅語法用得更準,口說也越來越流利!
视频中的语法
说话人最常用的结构,并附上视频中的原话:
| 结构 | 视频中的用法 |
|---|---|
| 比较级 -er than / more … than — 比较两个事物 | cheaper than · heavier than · more interesting than |
| “will” 表将来 will + 动词 — 决定、承诺或预测 | will call |
什么是跟读法?
跟读法 (Shadowing) 是一种有科学依据的语言学习技巧,最初开发用于专业口译员的培训,并由多语言者Alexander Arguelles博士普及。这个方法简单而强大:您在听英语母语原声的同时立即大声重复——就像是一个延迟1-2秒紧跟说话者的影子。与被动听力或语法练习不同,跟读法强迫您的大脑和口腔肌肉同时处理并模仿真实的讲话模式。研究表明它能显着提高发音准确性,语调,节奏,连读,听力理解和口语流利度——使其成为雅思口语备考和真实英语交流最有效的方法之一。





![[TIẾNG ANH 8] GLOBAL SUCCESS 8 - Unit 3. TEENAGERS - Vocabulary.](https://img.youtube.com/vi/23R8cW37UG8/mqdefault.jpg)







