Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 1000 English Collocations in 10 Minutes a Day – Lesson 2 – Relationships

B1
Lesson 2.
⏸ Tạm dừng
30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Lesson 2.
2
Relationships.
3
When you move to a new city, it can be hard to make friends.
4
You'll probably have a number of casual acquaintances, people who you know on a basic level,
5
but with whom you don't have a significant relationship.
6
Over time, some of these may become good friends, or close friends.
7
These collocations refer to friends with whom you have an especially strong relationship.
8
Do you believe in love at first sight?
9
That's when two people meet each other and immediately fall in love, perhaps because they have strong chemistry.
10
This expression describes strong compatibility or connection between two possible romantic partners.
11
Some people believe that their significant other, their boyfriend, girlfriend, husband, or wife, is their soulmate.
12
This is a poetic expression that means that two people are destined to be together.
13
It's possible for one person to have feelings for another person.
14
This expression is an indirect way to describe romantic feelings.
15
But if the other person doesn't feel the same way, then the feeling is not mutual.
16
The other person might say, He's just not my type, or she's just not my type,
17
meaning that they are interested in people of a different type of personality or appearance.
18
Ah, there's nothing sadder than unrequited love, love that is not returned.
19
Some people marry their childhood sweetheart, or high school or college sweetheart.
20
This expression refers to a boyfriend or girlfriend from your childhood, teenage, or college years.
21
Other couples are introduced by a mutual friend, one friend that the two people have in common.
22
When the couple is ready to make a commitment, the man proposes to the woman.
23
He asks her to marry him.
24
If the marriage is good, then we say the couple is happily married.
25
Unfortunately, not all love stories have a happy ending.
26
Sometimes a husband or wife has an affair.
27
They have sex with a different person.
28
We can also say that they are cheating on their husband or wife.
29
The expression, have an affair, is typically used only for married couples, and the expression, cheating on,
30
can be used for married couples or for boyfriends and girlfriends.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Về bài học này

Bài học thứ hai trong chuỗi video giới thiệu về các cụm từ tiếng Anh liên quan đến tình bạn và tình yêu. Người học sẽ khám phá những cách diễn đạt thú vị về mối quan hệ, từ cách tạo dựng tình bạn cho đến những cảm xúc lãng mạn sâu sắc. Việc nắm vững những cụm từ này không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn tăng cường kỹ năng phát âm tiếng anh chuẩn của bạn khi nói về chủ đề này.

Từ vựng & Cụm từ chính

  • Bạn bè thân thiết (close friends): những người có mối quan hệ đặc biệt.
  • Tình yêu sét đánh (love at first sight): cảm giác yêu ngay từ lần gặp đầu tiên.
  • Người bạn đời (significant other): người mà bạn đang hẹn hò hoặc đã kết hôn.
  • Tình yêu đơn phương (unrequited love): tình yêu không được đáp lại.
  • Bạn thời thơ ấu (childhood sweetheart): người bạn hoặc người yêu từ thời nhỏ.
  • Công nhận mối quan hệ (commitment): quyết định gắn bó với nhau trong một mối quan hệ nghiêm túc.
  • Bị lừa dối (cheating on): hành động không trung thực trong quan hệ tình cảm.
  • Giới thiệu qua bạn bè (introduced by a mutual friend): gặp nhau thông qua một người bạn chung.

Mẹo luyện tập

Khi thực hành với video này, hãy cố gắng shadowspeak mọi câu nói của người hướng dẫn. Hãy chú ý đến nhịp điệu và cảm xúc trong giọng nói của họ. Bạn có thể sử dụng phần mềm shadowing để theo dõi và lập lại các câu nói, từ đó cải thiện khả năng phát âm tiếng anh chuẩn của mình. Mỗi mỗi ngày một chút, hãy tự tin luyện tập với các cụm từ và cảm xúc mà bạn học được. Lặp lại những câu này trong bối cảnh hàng ngày, từ đó bạn sẽ thấy được sự cải thiện rõ rệt về kỹ năng nói của mình. Đặc biệt hãy chú ý đến các cụm từ có sắc thái tình cảm như 'tình yêu đơn phương' hay 'tình yêu sét đánh' để làm phong phú thêm vốn từ của bạn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.