Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 120+ Verb Collocations in English | Learn Collocations to Speak English Fluently and Naturally

C1
Verb collocations in English.
⏸ Tạm dừng
143 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Verb collocations in English.
2
Verb collocations.
3
Come.
4
Come close.
5
Come complete with.
6
Come first.
7
Come into view.
8
Come last.
9
Come prepared.
10
Come right back.
11
Come second.
12
Come to a compromise.
13
Come to a decision.
14
Come to an agreement.
15
Come to an end.
16
Go.
17
Go astray.
18
Go bad.
19
Go bald.
20
Go bankrupt.
21
Go blind.
22
Go crazy.
23
Go dark.
24
Go deaf.
25
Go mad.
26
Go missing.
27
Go online.
28
Go out of business.
29
Go overseas.
30
Go quiet.
31
Go sailing.
32
Go to war.
33
Get.
34
Get a job.
35
Get angry.
36
Get a shock.
37
Get married.
38
Get drunk.
39
Get frightened.
40
Get lost.
41
Get permission.
42
Get pregnant.
43
Get started.
44
Get the impression.
45
Get the message.
46
Get the sack.
47
Get upset.
48
Get wet.
49
Get worried.
50
Keep.
51
Keep a diary.
52
Keep a promise.
53
Keep a secret.
54
Keep an appointment.
55
Keep calm.
56
Keep control.
57
Keep in touch.
58
Keep quiet.
59
Keep someone's place.
60
Keep the change.
61
Verb collocations.
62
Save.
63
Save electricity.
64
Save energy.
65
Save money.
66
Save one's strength.
67
Save a seat.
68
Save someone's life.
69
Save space.
70
Save time.
71
Save yourself the trouble.
72
Do.
73
Do business.
74
Do nothing.
75
Do someone a favor.
76
Do the cooking.
77
Do the washing up.
78
Do your best.
79
Do your hair.
80
Do your homework.
81
Take.
82
Take a break.
83
Take a chance.
84
Take a look.
85
Take a seat.
86
Take a taxi.
87
Take an exam.
88
Take notes.
89
Take someone's place.
90
Catch.
91
Catch a ball.
92
Catch a bus.
93
Catch a chill.
94
Catch a cold.
95
Catch a thief.
96
Catch fire.
97
Catch sight of.
98
Catch someone's attention.
99
Catch someone's eye.
100
Catch the flu.
101
Verb collocations.
102
Have.
103
Have a bath.
104
Have a drink.
105
Have a good time.
106
Have a haircut.
107
Have a holiday.
108
Have a problem.
109
Have a relationship.
110
Have a rest.
111
Have lunch.
112
Have sympathy.
113
Break.
114
Break a leg.
115
Break a habit.
116
Break a record.
117
Break a promise.
118
Break a window.
119
Break someone's heart.
120
Break the ice.
121
Break the law.
122
Pay.
123
Pay a fine.
124
Pay attention.
125
Pay by credit card.
126
Pay cash.
127
Pay interest.
128
Pay the bill.
129
Pay the price.
130
Pay your respects.
131
Pay a visit.
132
Pay a compliment.
133
Make.
134
Make a difference.
135
Make a mess.
136
Make a mistake.
137
Make a noise.
138
Make an effort.
139
Make furniture.
140
Make money.
141
Make progress.
142
Make room.
143
Make trouble.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Bối cảnh & Nền tảng

Video này mang đến một bộ sưu tập phong phú về các cụm động từ tiếng Anh, là những kết hợp thông dụng và tự nhiên nhất mà người bản ngữ sử dụng hàng ngày. Những cụm từ này không chỉ giúp người học giao tiếp mạch lạc và tự nhiên hơn mà còn gia tăng khả năng hiểu biết về cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể. Việc nắm vững các cụm động từ này sẽ hỗ trợ bạn rất nhiều trong việc luyện nghe nói qua video, cũng như cải thiện khả năng phát âm tiếng anh chuẩn.

5 Cụm từ hàng đầu cho giao tiếp hàng ngày

  • Come to a decision: Đưa ra quyết định
  • Go bankrupt: Phá sản
  • Get married: Kết hôn
  • Get lost: Lạc đường
  • Come prepared: Đến với sự chuẩn bị

Các cụm từ này không chỉ đơn giản là những từ và động từ riêng lẻ, mà còn là cách mà chúng kết hợp với nhau để tạo nên những ý nghĩa cụ thể và tinh tế. Khi sử dụng những cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày, bạn sẽ tạo ấn tượng tốt và giao tiếp hiệu quả hơn.

Hướng dẫn Shadowing từng bước

Để trang bị cho mình những kỹ năng cần thiết từ video này, bạn có thể áp dụng phương pháp shadowing. Dưới đây là một số bước đơn giản:

  1. Xem video lần đầu: Chỉ đơn giản là tập trung vào nội dung mà không cần ghi nhớ. Hãy chú ý đến cách phát âm và ngữ điệu của người nói.
  2. Nghe và lặp lại: Dừng video tại mỗi câu hoặc cụm từ, sau đó thử lặp lại theo kiểu shadow speech. Hãy chú ý đến nhịp điệu và cách phát âm.
  3. Ghi âm bản thân: Sau khi thực hiện nhiều lần, hãy ghi âm lại phần lặp lại của bạn. Nghe lại để xác định sự khác biệt giữa cách phát âm của bạn và của người nói gốc.
  4. Thực hành với bạn bè: Tìm một người bạn cùng học và luyện tập cùng nhau. Điều này giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp.
  5. Áp dụng trong giao tiếp hàng ngày: Cố gắng sử dụng các cụm động từ này trong các cuộc hội thoại thực tế để củng cố kỹ năng đã học.

Thông qua việc thường xuyên luyện tập như vậy, bạn sẽ thấy được sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng giao tiếp cũng như cách phát âm tiếng anh của mình.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.