Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Ch.1 Hello | Ch.2 How are you? | Basic English Conversation Practice for Kids

A1
Basic English Conversation Practice for Kids Hello.
⏸ Tạm dừng
95 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Basic English Conversation Practice for Kids Hello.
2
I'm your friend, Kokaka.
3
I'll help you practice English conversation.
4
Please follow my directions.
5
Thank you.
6
Hello.
7
Words After you listen to each word, say the word.
8
morning afternoon evening
9
night Conversation
10
Hello, Anne.
11
Hello, Tom.
12
Good morning, Anne.
13
Good morning, Tom.
14
Good afternoon, Anne.
15
Good afternoon, Tom.
16
Good evening, Anne.
17
Good evening, Tom.
18
Good night, Mom.
19
Good night, Anne.
20
Practice!
21
Listen to each sentence and repeat.
22
Your conversation will get better.
23
Hello, Anne.
24
Hello, Tom.
25
Good morning, Anne.
26
Good morning, Tom.
27
Good morning, Anne.
28
Good morning, Tom.
29
Good afternoon, Anne.
30
Good afternoon, Tom.
31
Good evening, Anne.
32
Good evening, Tom.
33
Good night, Mom.
34
Good night, Anne.
35
Word quiz.
36
Afternoon.
37
Good evening, Tom.
38
Night Morning Evening
39
Conversation Quiz What does Anne say?
40
Good morning, Anne.
41
Good morning, Tom.
42
Hello morning, Tom.
43
What does Anne say?
44
Good afternoon, Anne.
45
Good afternoon, Tom.
46
Good night, Tom.
47
What does Mom say?
48
Good night, mom.
49
Good afternoon, Anne.
50
Good night, Anne.
51
How are you?
52
Words After you listen to each word, say the word.
53
Student Fine Conversation
54
Hello Hello.
55
Hello.
56
Are you a student?
57
Yes, I am.
58
Are you a student?
59
Yes, I am.
60
How are you?
61
I'm fine.
62
How are you?
63
I'm fine, too.
64
Practice.
65
Listen to each sentence and repeat.
66
Your conversation will get better.
67
Hello.
68
Hello.
69
Are you a student?
70
Yes, I am.
71
Are you a student?
72
Yes, I am.
73
How are you?
74
I'm fine.
75
How are you?
76
I'm fine, too.
77
Word quiz.
78
Fine.
79
Student.
80
Conversation quiz.
81
What does Anne say?
82
Are you a student?
83
How are you?
84
Yes, I am.
85
What does Anne say?
86
How are you?
87
Hello.
88
I'm fine.
89
What does Ben say?
90
I'm fine.
91
How are you?
92
Yes, I am.
93
I'm fine too.
94
Did you have fun?
95
See you at the next one!

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Giới thiệu bài học

Bài học này sẽ giúp bạn rèn luyện khả năng phát âm tiếng anh chuẩn thông qua các cuộc hội thoại cơ bản. Bạn sẽ học cách chào hỏi và hỏi thăm sức khỏe, những kỹ năng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Bằng cách làm theo hướng dẫn, bạn sẽ có cơ hội lắng nghe và lặp lại các cụm từ để cải thiện kỹ năng luyện nói tiếng anh của mình.

Từ vựng và cụm từ quan trọng

  • Chào buổi sáng (Good morning)
  • Chào buổi chiều (Good afternoon)
  • Chào buổi tối (Good evening)
  • Chúc ngủ ngon (Good night)
  • Bạn có khỏe không? (How are you?)
  • Tôi ổn (I'm fine)
  • Tôi cũng vậy (I'm fine, too)
  • Bạn có vui không? (Did you have fun?)

Mẹo thực hành

Khi thực hành shadowspeaks với video này, hãy chú ý đến tốc độ và ngữ điệu của người nói. Một điều quan trọng là phải lắng nghe kỹ lưỡng trước khi lặp lại. Bạn có thể thử nghiệm với phương pháp shadow speak, nghĩa là bạn sẽ bắt chước ngay sau khi nghe câu nói. Đừng ngần ngại lặp lại nhiều lần cho đến khi bạn cảm thấy tự tin với luyện nói tiếng anh. Bởi vì tốc độ của video này khá vừa phải, nó rất phù hợp cho những người mới bắt đầu hoặc đang muốn cải thiện khả năng phát âm. Hãy nhớ rằng việc lặp lại sẽ giúp bạn làm quen và tăng cường khả năng tự nhiên trong giao tiếp.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.