Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Change Lifestyle or Get Sick | Daily English Conversation Practice

A2
Look at our medical checkup reports.
⏸ Tạm dừng
191 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Look at our medical checkup reports.
2
Too many red arrows.
3
Your blood pressure is high.
4
And your cholesterol is high.
5
The doctor wrote a note.
6
Change lifestyle or get sick.
7
I am scared, honey.
8
I am scared too.
9
We really need to change.
10
But change is hard.
11
Maybe it is not so hard.
12
What do we need to do?
13
Just fix our diet.
14
And move our bodies more.
15
No more staying up late.
16
We need good sleep.
17
Is that enough?
18
If we lose a little weight, the numbers will drop.
19
Back to the normal range.
20
We don't need perfection.
21
Just no more red arrows.
22
I think we can do it.
23
It sounds possible.
24
Let's make a simple plan.
25
Eat vegetables today.
26
And sleep early tonight.
27
Okay, let's try this.
28
For our health.
29
Yes, a healthy start.
30
How did you sleep?
31
It was hard at first.
32
We're used to late nights.
33
It felt too quiet.
34
How did you fall asleep?
35
I started counting sheep.
36
Did it work for you?
37
Yes, I got sleepy slowly.
38
How about you?
39
I saw you sleeping, so I felt sleepy too.
40
We woke up naturally.
41
I feel very fresh today.
42
My energy is back.
43
Let's change clothes.
44
I will open the closet.
45
Look at this dress.
46
The blue one?
47
I wore it on our first date.
48
You looked beautiful.
49
Try your old suit.
50
The gray one?
51
Yes, put it on.
52
I cannot button it.
53
My zipper is stuck.
54
We were so slim then.
55
We can be slim again.
56
Don't put them away.
57
Hang them here.
58
Right on the door.
59
We will wear them again.
60
That is our goal.
61
I am hungry now.
62
Stick to the list.
63
Look at those potato chips.
64
Don't look at them.
65
They're on sale.
66
They are not healthy.
67
Just one bag?
68
No. Remember the report?
69
Okay, fine.
70
Let's go to the vegetables.
71
Green, green, green.
72
We need fresh spinach.
73
Spinach for a salad?
74
Yes, with cherry tomatoes. And maybe crunchy cucumber? And grilled salmon.
75
Salmon and salad.
76
Doesn't that sound good?
77
It sounds very appetizing.
78
Much better than a burger.
79
Or spicy fried chicken.
80
Don't say that.
81
You will like it.
82
It feels so plain.
83
We will adapt soon.
84
This is very hard.
85
Changing is hard.
86
But we are strong.
87
Tom?
88
Is that you?
89
Oh, hi, honey.
90
What is behind your back?
91
Nothing.
92
Just work papers.
93
I smell grease.
94
It is the restaurant nearby.
95
Show me your hand.
96
I'm sorry.
97
A cheeseburger?
98
I was so stressed and I missed the taste.
99
Is there any left?
100
Just half left.
101
I'm hungry too.
102
Do you want some?
103
Let's share it.
104
Really?
105
You want to?
106
Yes, give me half.
107
Mmm, it is delicious.
108
It tastes amazing.
109
I feel very satisfied.
110
Me too. So happy.
111
Did you eat anything else?
112
No, just half a burger.
113
That is not too bad.
114
Changing habits is hard.
115
I understand.
116
It takes time.
117
What about dinner?
118
We need more salad.
119
A giant bowl of salad?
120
Yes, to balance the burger.
121
Deal.
122
Let's go home.
123
My legs feel so heavy.
124
I am out of breath.
125
We are running so slow.
126
Because we are heavy.
127
Look at those people.
128
They are looking at us.
129
I feel very embarrassed.
130
Don't worry about them.
131
I really need to stop.
132
Okay, let's rest five minutes.
133
Thank you.
134
But don't sit down.
135
What should we do?
136
Let's do some stretches.
137
Like this?
138
Yes, reach for the sky.
139
It stretches my back.
140
Now touch your toes.
141
I cannot reach them.
142
Just try your best.
143
Okay, I'm trying.
144
Now twist your waist.
145
Left and right?
146
Yes, loosen the muscles.
147
My breathing is better.
148
Are you ready to run?
149
Where is the goal?
150
See that big tree?
151
The one far away?
152
Yes, let's run there okay let's do it one two three go
153
we survived two weeks it feels like two years I have a surprise what is it close your eyes eyes.
154
Okay, I am ready.
155
Open them.
156
Is that chocolate?
157
Yes, just a small piece.
158
Can we eat it?
159
Just one piece each.
160
It looks delicious.
161
It is a reward.
162
Mmm, amazing.
163
Taste the flavor.
164
It is very sweet.
165
Let's do this weekly a weekly reward Yes to encourage us that helps me a lot
166
We control the food food doesn't control us This is enough Yes,
167
I am happy My belt feels loose Really?
168
Let me see Look, I moved one hole.
169
That is amazing!
170
Look at your shirt.
171
It feels big on me.
172
You look slimmer.
173
My body feels lighter.
174
I tried the blue dress.
175
Did it fit?
176
Almost.
177
The zipper moved.
178
That is huge progress.
179
Let's go to work.
180
The sun is shining.
181
It is a beautiful morning.
182
I am not tired today.
183
I have energy too.
184
We walk faster now.
185
Look at our reflection.
186
We look confident.
187
We are changing.
188
It is a long journey.
189
But we are on the way.
190
Have a great day.
191
You too, honey.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Về Bài Học Này

Bài học này giúp người học thực hành giao tiếp tiếng Anh hàng ngày thông qua một đoạn hội thoại liên quan đến sức khỏe và lối sống. Trong video, các nhân vật thảo luận về kết quả khám sức khỏe của họ và những thay đổi cần thiết để cải thiện tình trạng sức khỏe. Nội dung giúp người học không chỉ nắm vững từ vựng liên quan mà còn hiểu cách áp dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế. Qua đó, người học có thể cải thiện khả năng nói tiếng Anh của mình một cách tự nhiên.

Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng

  • Blood pressure (Huyết áp): Thông số quan trọng về tình trạng tim mạch.
  • Cholesterol (Cholesterol): Một loại chất béo trong máu, ảnh hưởng đến sức khỏe.
  • Change lifestyle (Thay đổi lối sống): Hành động điều chỉnh thói quen hàng ngày để sống khỏe hơn.
  • Diet (Chế độ ăn): Thói quen ăn uống, có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe.
  • Good sleep (Giấc ngủ ngon): Quan trọng cho sức khỏe và cảm xúc.
  • Fresh (Tươi mới): Cảm giác sau khi ngủ đủ giấc.
  • Simple plan (Kế hoạch đơn giản): Một phương pháp dễ dàng để đạt được mục tiêu.
  • Try (Thử): Hành động kiểm tra hoặc thực hiện điều gì đó mới.

Mẹo Thực Hành

Khi thực hành shadow speech với đoạn hội thoại này, hãy nhớ rằng tốc độ nói trong video có thể khá tự nhiên và thân thiện. Dưới đây là một số mẹo để bạn luyện nói tiếng Anh hiệu quả:

  • Sử dụng phần mềm shadowing để theo dõi giọng điệu và nhịp điệu của nhân vật trong video.
  • Thực hiện phương pháp shadowing bằng cách nghe một câu và lặp lại ngay lập tức sau khi nghe, tập trung vào việc mô phỏng âm thanh và ngữ điệu.
  • Bắt đầu với các câu ngắn trước khi thử với các đoạn hội thoại dài hơn, điều này giúp bạn làm quen với cách phát âm và ngữ điệu.
  • Quan sát cách các nhân vật trong video chia sẻ cảm xúc về việc thay đổi lối sống, điều này sẽ giúp bạn học hỏi cách diễn đạt cảm xúc trong tiếng Anh.
  • Thực hành nói to và rõ ràng để cải thiện sự tự tin và phát âm của bạn.

Hãy thử áp dụng những mẹo trên để nâng cao kỹ năng luyện nói tiếng anh của bạn và cảm nhận sự khác biệt trong khả năng giao tiếp hàng ngày!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.