Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Family Morning Routine | Easy English Listening Practice (A2 Level)

A2
Oh, it's 7 o'clock.
⏸ Tạm dừng
238 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Oh, it's 7 o'clock.
2
Time to wake up.
3
Tom, wake up, honey.
4
Five more minutes.
5
No, Tom.
6
It's 7 o'clock.
7
Okay, okay.
8
Good morning.
9
I have to wake the kids now.
10
And you'd better get breakfast ready.
11
Okay, dear.
12
Lily!
13
Ben!
14
Wake up!
15
It's morning!
16
Good morning, sweetheart.
17
Did you sleep well?
18
Yes, Mommy.
19
I had the best dreams.
20
Oh, really?
21
You'll have to tell me all about them.
22
Okay, but first, is breakfast ready?
23
I think Daddy's working on it right now.
24
Time to wake up my sleepyhead.
25
Ben, wake up.
26
Time to get up.
27
Ben!
28
Okay, good morning, Mom.
29
Good morning, sleepyhead.
30
Good morning, Ben.
31
Morning, Lily.
32
Okay, guys.
33
What should we do now?
34
Wash our hands?
35
That's right.
36
Let's get fresh for the day.
37
Daddy?
38
Can I use the bathroom, please?
39
Oh, sorry, sweetheart.
40
Come in.
41
Thank you, Daddy.
42
Dad, you have toothpaste on your nose.
43
Oh, no. Lily, are you done?
44
Almost.
45
Hurry up.
46
Okay, okay.
47
Done.
48
Your turn, Ben.
49
Finally.
50
I'm done.
51
Ben, did you wash your face?
52
Yes.
53
Ben.
54
Okay, okay.
55
Done.
56
Ben, you need to comb your hair.
57
It's fine.
58
It really isn't.
59
I'm combing my hair with my blue comb.
60
Done!
61
Better.
62
Thank you, Lily.
63
You're welcome, Ben.
64
Hmm.
65
What do I wear today?
66
Mom, can you help me, please?
67
Yes, sweetheart.
68
I can't decide what to wear.
69
I'll help you.
70
I want my pink dress.
71
Lily, it's cold today.
72
Then I'll wear my white cardigan too.
73
Good thinking.
74
How do I look, Mommy?
75
You look lovely, Lily.
76
Thank you, Mom.
77
Mom, I can't find my socks.
78
Did you look in your drawer?
79
Yes.
80
Let's see.
81
Look, the drawer is full of socks.
82
Here you go, honey.
83
Thanks, Mom.
84
Ben, don't forget your jacket and come down for breakfast.
85
Okay, Mom.
86
Okay.
87
My pants are in my drawer.
88
And my jacket is on the hook.
89
And here is my white T-shirt.
90
I'm ready.
91
I'm ready.
92
I'm ready!
93
Okay, okay, Rex.
94
I hear you.
95
Ben, it's your turn to feed him.
96
Is it?
97
I fed him yesterday.
98
I fed him yesterday.
99
You fed him on Sunday.
100
Sunday was two days ago.
101
Yes, and today is Tuesday.
102
So yes, my turn.
103
Okay, where is his food?
104
In the cupboard, bottom shelf, blue bag.
105
Got it!
106
I found the blue bag!
107
One scoop of dog food coming right up!
108
Good boy, he's so happy!
109
He's always happy when he eats.
110
Okay.
111
Shopping list.
112
Milk, eggs, bread.
113
What are you doing?
114
Shopping list.
115
Do we need coffee?
116
Yes.
117
We always need coffee.
118
Coffee.
119
Do we need orange juice?
120
Yes.
121
Ben drinks it every day.
122
Mom.
123
What are you writing?
124
The shopping list.
125
Do you need anything?
126
Biscuits!
127
For you or for the dog?
128
Both?
129
I'll think about it.
130
Mom!
131
Don't forget the strawberries!
132
Thank you for reminding me, honey.
133
Tom, here is the shopping list.
134
All done.
135
Great, thanks.
136
Good morning.
137
Breakfast is ready.
138
Good morning, Dad.
139
It smells so good.
140
Thank you, Lily.
141
Scrambled eggs and toast.
142
Mom, I'm thirsty.
143
Can I have some orange juice, please?
144
Of course, honey.
145
Here you go.
146
Thank you, Mommy.
147
You're welcome, sweetie.
148
Good morning.
149
I'm hungry.
150
What is there?
151
Eggs and toast, buddy.
152
Sit down.
153
Okay, Dad.
154
Can I have more toast, please?
155
Of course.
156
Here you go.
157
Thanks, Dad.
158
Ben, slow down.
159
I'm hungry.
160
He's very hungry.
161
I love mornings with you two.
162
Now let's pack your lunch boxes.
163
Okay, Ben, what do you want in your sandwich?
164
Ham and cheese.
165
Ben, do you want any tomatoes?
166
No, Mom.
167
Thank you.
168
Here is the perfect cheese and ham sandwich.
169
Ham and cheese.
170
Great.
171
And an apple for you.
172
Lily, what about you?
173
Peanut butter and jam, please.
174
And here is your delicious peanut butter and jam sandwich.
175
Oh, and a banana for you, Lily.
176
Okay, we leave in 10 minutes.
177
Pack your bags now.
178
Okay, Mom, I'm packing.
179
First, my books.
180
Then my pencil.
181
And I shouldn't forget my homework.
182
I'm ready.
183
Great, Lily.
184
Mom, have you seen my bag?
185
It's under the table, Ben.
186
Mom, I can't find my homework.
187
Where did you do it last night?
188
Oh!
189
I found it!
190
It's a little dirty, but it's okay.
191
Oh, Ben.
192
Next time, put it in your bag right away, Ben.
193
Yes, Mom.
194
Sorry.
195
Okay, quick check.
196
Lily, are you ready?
197
Yes, Mom.
198
Bag, jacket, shoes, all ready.
199
Perfect.
200
Ben, are you ready?
201
Yes.
202
Ben, didn't you forget something?
203
Oh, my backpack.
204
Now I'm ready.
205
Oh, look, guys, the bus is here.
206
Bye, Mom.
207
Goodbye, Mommy.
208
Goodbye, sweethearts.
209
Have a great day.
210
Hurry!
211
Let's get on the bus!
212
Tom!
213
The kids are gone.
214
Where are you?
215
In the kitchen!
216
I'm washing the dishes, honey.
217
Thank you, honey.
218
I wash the plates and the glasses.
219
Tom, are you ready?
220
Yes!
221
Your keys?
222
Check.
223
What about your phone?
224
Here it is.
225
And your wallet?
226
Got it.
227
I have everything.
228
You forgot your coat, Tom.
229
Oh, I forgot about the coat.
230
Here you go, honey.
231
Thank you so much.
232
I'll walk you to your car.
233
And here is the shopping list, Tom.
234
I'll remember it.
235
Have a great day, honey.
236
You too!
237
Love you!
238
Love you!

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Giới Thiệu Bài Học Này

Bài học này sẽ giúp bạn luyện nghe và cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh thông qua một hoạt động thú vị trong bối cảnh gia đình buổi sáng. Bạn sẽ được nghe về quy trình thức dậy của một gia đình, từ việc gọi mọi người dậy cho đến việc chuẩn bị bữa sáng. Qua đó, bạn sẽ có cơ hội thực hành các đoạn hội thoại thường gặp và cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn của mình. Luyện tập âm thanh và ngữ điệu thông qua bài học này sẽ mang lại lợi ích rõ rệt cho khả năng giao tiếp của bạn.

Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng

  • Wake up: Thức dậy
  • Breakfast: Bữa sáng
  • Sleepyhead: Người còn ngái ngủ
  • Wash hands: Rửa tay
  • Bathroom: Phòng tắm
  • Toothpaste: Kem đánh răng
  • Good morning: Chào buổi sáng
  • Dreams: Giấc mơ

Mẹo Luyện Tập

Khi luyện tập với video này, hãy thử phương pháp shadowspeak để cải thiện kỹ năng phát âm và giao tiếp. Bắt đầu bằng cách nghe một đoạn ngắn và nhắc lại ngay theo âm thanh bạn vừa nghe được. Hãy chú ý đến tốc độ và ngữ điệu của người nói trong video. Nếu bạn cảm thấy đoạn hội thoại quá nhanh, đừng ngần ngại tua chậm video một chút hoặc dừng lại để đảm bảo bạn đã hiểu rõ. Sử dụng phần mềm shadowing có thể giúp bạn theo dõi tốt hơn các đoạn hội thoại này. Thường xuyên thực hành shadow speech không chỉ cải thiện khả năng phát âm mà còn tăng cường phản xạ trong giao tiếp. Hãy nhớ lặp lại cho đến khi bạn cảm thấy tự tin về cách phát âm của mình.

Cuối cùng, hãy luyện tập một mình hoặc với bạn bè, điều này sẽ giúp bạn cảm thấy thoải mái hơn khi nói tiếng Anh. Hãy tận dụng tối đa thời gian luyện tập để nâng cao khả năng giao tiếp của bạn và trở thành một người nói tiếng Anh tự tin!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.