Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How to Answer: Tell Me About Yourself | Job Interview English Conversation ✅

Đang tạo bài học...
1
Good morning.
2
Please come in.
3
Good morning.
4
Thank you.
5
Please sit down.
6
Thank you very much.
7
What is your name?
8
My name is David.
9
Nice to meet you, David.
10
Nice to meet you, too. Where are you from?
11
I am from Chicago.
12
Good.
13
How old are you?
14
I am 25 years old.
15
Do you have a degree?
16
Yes, I studied business.
17
Very good.
18
Do you have work experience?
19
Yes, I worked in a shop.
20
What did you do there?
21
I sold clothes and helped customers. That is good experience.
22
Thank you.
23
Why do you want this job?
24
Because I like working with people.
25
That is a nice answer.
26
Thank you.
27
Can you work in a team?
28
Yes, I can.
29
I like teamwork.
30
Can you work on weekends?
31
Yes, I can work any day. That is very good.
32
Thank you.
33
What are your strengths?
34
I am friendly and hardworking.
35
Excellent.
36
What are your hobbies?
37
I like reading and playing football.
38
That's interesting.
39
Thank you.
40
Do you have any questions for me?
41
Yes.
42
What time does work start?
43
At 9 o'clock every morning.
44
Okay.
45
Thank you.
46
You did well today.
47
We'll call you soon.
48
Thank you very much.
49
Goodbye.
50
Goodbye, David.
51
Good morning.
52
Please come in.
53
Good morning, sir.
54
Thank you.
55
Please sit down.
56
Thank you very much.
57
What is your name?
58
My name is Anna.
59
Nice to meet you, Anna.
60
Nice to meet you, too.
61
Do you know this job is for a flight attendant?
62
Yes, I know.
63
Why do you want to be a flight attendant?
64
Because I like traveling and helping people.
65
That is a good answer.
66
Thank you.
67
Can you speak English well?
68
Yes, I can.
69
Do you speak other languages?
70
Yes, I speak a little French.
71
Very nice.
72
Do you like working with people?
73
Yes, I like it very much.
74
Can you stay calm in difficult situations?
75
Yes, I can stay calm.
76
Can you work at night?
77
Yes, I can work at night.
78
Can you work on weekends?
79
Yes, I can work any day.
80
Good.
81
Do you know how to swim?
82
Yes, I can swim well.
83
Excellent.
84
That is important for safety.
85
I understand.
86
Do you have any health problems?
87
No, I'm healthy.
88
Very good.
89
Are you afraid of flying?
90
No, I am not afraid.
91
I love flying.
92
Perfect.
93
Why should we hire you?
94
Because I am kind, friendly, and hardworking.
95
That is a very good answer.
96
Thank you.
97
Do you have any questions?
98
Yes.
99
When does the training start?
100
Training starts next month.
101
Okay, thank you very much.
102
We will call you soon with the result.
103
Thank you, sir.
104
Goodbye.
105
Goodbye, Anna.
106
Good afternoon.
107
Please come in.
108
Good afternoon.
109
Thank you.
110
Please take a seat.
111
Thank you very much.
112
What is your name?
113
My name is Michael Brown.
114
Nice to meet you, Michael.
115
Nice to meet you, too.
116
Why do you want to be a flight attendant?
117
Because I want to help passengers and give good service.
118
Very good.
119
Do you like working with people?
120
Yes, I enjoy working with people.
121
How do you act with an angry passenger?
122
I stay calm, listen, and speak politely.
123
Good answer.
124
How do you act with a child on the plane?
125
I smile, speak kindly, and help the child feel safe.
126
Excellent.
127
Do you like teamwork?
128
Yes, I like working in a team.
129
Can you stay calm in an emergency?
130
Yes, I can stay calm and follow instructions.
131
Do you know how to swim?
132
Yes, I can swim well.
133
Can you carry heavy bags?
134
Yes, I am strong and can lift bags.
135
Good.
136
Can you work at night or on holidays?
137
Yes, I can work anytime.
138
Do you speak English well?
139
Yes, I speak English well.
140
Do you speak another language?
141
Only a little Italian. That is still useful.
142
Thank you.
143
Are you afraid of flying?
144
No, I love flying.
145
What are your strengths?
146
I am polite, patient, and hardworking.
147
Why should we hire you?
148
Because I will always take care of passengers and keep them safe.
149
That is a very good answer.
150
Thank you, sir.
151
We will call you soon with the result.
152
Thank you very much.
153
Goodbye.
154
Goodbye, Michael.
155
Hi, Tom.
156
Hi, Anna.
157
How are you?
158
I am fine, thank you. And you?
159
I'm good.
160
What are you doing today?
161
I am thinking about English. About English?
162
Why?
163
I want to learn English.
164
That's great!
165
English is very important.
166
Yes, I need it for my future.
167
Do you want English for work?
168
Yes, and also for travel.
169
Oh, do you like traveling?
170
Yes, very much.
171
Then English will help you a lot.
172
I know, but it is not easy.
173
Don't worry, you can do it.
174
Do you also study English?
175
Yes, I study every day.
176
Really?
177
How do you study?
178
I read books, watch movies, and listen to songs. That sounds fun.
179
Yes, it is fun and helpful.
180
Do you go to English classes?
181
Yes, twice a week. Are the classes good?
182
Yes, the teacher is very kind.
183
I want to join too.
184
You should.
185
It will help you.
186
But I feel shy to speak.
187
Don't feel shy.
188
Just practice.
189
Do you practice with friends?
190
Yes, we talk in English together.
191
Can I practice with you? Of course.
192
We can speak slowly.
193
That is good for me.
194
Yes, step by step you will learn.
195
Do you know many words?
196
A little.
197
I learn 10 new words every day.
198
That's smart.
199
I want to try two.
200
You can write them in a notebook.
201
Oh, yes.
202
That will help me remember.
203
Also, you can listen to English every day.
204
Even if I don't understand.
205
Yes, listening will train your ears.
206
I see.
207
Thank you for the advice.
208
You are welcome.
209
Let's start today.
210
Okay, let's say something in English now.
211
Good idea.
212
Let's practice greetings.
213
Hello, how are you?
214
I am fine, thank you. And you?
215
I'm good.
216
Nice to meet you.
217
Nice to meet you too.
218
Yay, I spoke English today.
219
Yes, and you did very well.
220
Thank you, Tom.
221
I feel happy.
222
Keep practicing, and you will be better every day.
223
Yes, I will never stop learning.

Những gì bạn sẽ học được

Video này giúp bạn phát triển một số kỹ năng giao tiếp quan trọng khi tham gia phỏng vấn, bao gồm:

  • Kỹ năng tự giới thiệu: Bạn sẽ học cách trình bày thông tin cá nhân như tên, quê quán và trình độ học vấn một cách tự tin.
  • Cách trả lời câu hỏi về kinh nghiệm làm việc: Video hướng dẫn bạn cách diễn đạt kinh nghiệm làm việc của mình một cách rõ ràng và thu hút, đặc biệt là khi nói về công việc trước đây.
  • Cách thể hiện sở thích và kỹ năng: Bạn sẽ tìm hiểu cách nói về sở thích và điểm mạnh của bản thân để tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng.

Nghe những âm thanh này

Khi theo dõi video, bạn sẽ chú ý đến những yếu tố âm thanh sau:

  • Liên kết âm thanh: Nghe cách các từ được nối liền với nhau để tạo ra một dòng chảy tự nhiên trong câu nói.
  • Rút gọn âm thanh: Một số từ có thể được phát âm ngắn gọn hơn trong giao tiếp thực tế, giúp bạn nghe và nói giống như người bản xứ hơn.
  • Ngữ điệu và nhấn mạnh: Lắng nghe cách nhấn mạnh từ để thể hiện cảm xúc và ý nghĩa trong câu trả lời.

Nói như người bản xứ

Để cải thiện khả năng nói của bạn, hãy thực hành shadowing tiếng anh bằng cách:

  • Nhại lại nhịp điệu: Cố gắng bắt chước nhịp điệu của người nói trong video. Điều này không chỉ giúp bạn phát âm đúng mà còn giúp bạn nắm bắt được cách mà người bản xứ sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế.
  • Nhấn mạnh từ đúng cách: Hãy chú ý đến việc nhấn mạnh vào các từ quan trọng trong câu trả lời. Giống như cách mà người nói trong video, điều này sẽ làm cho câu nói của bạn trở nên mạnh mẽ và dễ hiểu hơn.
  • Luyện tập thường xuyên: Thực hành thường xuyên với kỹ thuật shadow speak sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và cải thiện khả năng nói một cách tự nhiên.

Bằng cách áp dụng những mẹo này vào quá trình học tập của mình, bạn sẽ thấy sự cải thiện đáng kể trong khả năng giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là trong các cuộc phỏng vấn và tình huống xã hội khác.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.