Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How to describe your family: Easy English Conversations 💬 Episode 15

Dễ
Bảng Điều Khiển Shadowing
0% Hoàn thành (0/92 câu)
Easy English Conversations Who's in your family?
⏸ Tạm dừng
Tốc độ:
Số lần lặp lại:
Chờ (Wait Mode):
Chỉnh Sub:0ms
Tất cả các câu
92 câu
1
Easy English Conversations Who's in your family?
0:02.58 0:08.84 (6.3s)
2
Hi Sian.
0:10.56 0:11.32 (0.8s)
3
Hi Tim.
0:12.42 0:13.32 (0.9s)
4
What are you looking at?
0:12.50 0:14.80 (2.3s)
5
This is my family tree.
0:14.76 0:17.56 (2.8s)
6
Wow!
0:18.42 0:19.58 (1.2s)
7
Who are they?
0:19.58 0:21.20 (1.6s)
8
These are my daughters.
0:21.70 0:23.92 (2.2s)
9
Do you have any sons?
0:24.28 0:26.30 (2.0s)
10
No, I don't.
0:26.72 0:28.08 (1.4s)
11
Who is that?
0:28.82 0:30.42 (1.6s)
12
That's my husband.
0:31.36 0:32.88 (1.5s)
13
And these are my parents.
0:35.74 0:37.34 (1.6s)
14
This is my mum and this is my dad.
0:37.96 0:40.38 (2.4s)
15
Do you have any brothers or sisters?
0:41.30 0:43.52 (2.2s)
16
I have two younger brothers.
0:44.56 0:46.66 (2.1s)
17
Who are they?
0:48.00 0:49.98 (2.0s)
18
These are my two nieces.
0:51.60 0:54.10 (2.5s)
19
And this is my aunt and this is my uncle.
0:56.10 1:00.56 (4.5s)
20
Who's in your family, Tim?
1:00.56 1:02.98 (2.4s)
21
This is my wife.
1:04.38 1:06.88 (2.5s)
22
These are my parents, my mum and dad.
1:09.52 1:13.66 (4.1s)
23
These are my grandparents, my grandma and grandpa.
1:17.34 1:22.68 (5.3s)
24
And this is my aunt and uncle.
1:26.22 1:29.24 (3.0s)
25
Do you have any brothers or sisters?
1:30.54 1:32.70 (2.2s)
26
Yes, I have one older brother and two sisters.
1:33.42 1:38.72 (5.3s)
27
One older sister and one younger sister.
1:39.02 1:43.34 (4.3s)
28
Who are they?
1:45.00 1:47.16 (2.2s)
29
This is my niece and my nephew.
1:47.16 1:52.68 (5.5s)
30
Click on the link for a free worksheet.
1:52.68 1:56.98 (4.3s)
31
Now, back to the lesson.
1:56.98 2:04.14 (7.2s)
32
Hello everyone!
2:04.80 2:05.76 (1.0s)
33
Hello!
2:06.32 2:07.04 (0.7s)
34
Hi!
2:06.30 2:08.10 (1.8s)
35
What are you doing?
2:07.40 2:10.06 (2.7s)
36
We're talking about our family trees.
2:09.30 2:13.20 (3.9s)
37
Who is in your family?
2:13.66 2:15.52 (1.9s)
38
This is my mum and this is my dad.
2:16.22 2:20.36 (4.1s)
39
These are my grandparents.
2:21.62 2:24.18 (2.6s)
40
My grandpa and grandma.
2:25.32 2:28.50 (3.2s)
41
And this is also my grandpa and grandma.
2:29.40 2:33.66 (4.3s)
42
This is my aunt.
2:35.42 2:37.38 (2.0s)
43
And this is my uncle.
2:38.62 2:40.80 (2.2s)
44
Do you have any brothers or sisters, Bully?
2:42.14 2:45.08 (2.9s)
45
No, I'm an only child.
2:46.00 2:48.96 (3.0s)
46
Hello.
2:50.10 2:50.36 (0.3s)
47
Hi.
2:51.08 2:51.32 (0.2s)
48
Hello.
2:52.04 2:52.30 (0.3s)
49
Hi, Georgie.
2:53.30 2:54.32 (1.0s)
50
What are you doing?
2:54.96 2:55.74 (0.8s)
51
We are talking about our family trees.
2:56.82 3:00.12 (3.3s)
52
Who's in your family, Georgie?
3:00.12 3:03.02 (2.9s)
53
These are my parents.
3:03.86 3:05.46 (1.6s)
54
This is my mum.
3:05.46 3:06.92 (1.5s)
55
And this is my dad.
3:06.92 3:10.56 (3.6s)
56
These are my grandparents.
3:13.00 3:15.20 (2.2s)
57
My grandpa and grandma.
3:15.20 3:19.38 (4.2s)
58
And this is my aunt and uncle.
3:21.70 3:27.32 (5.6s)
59
Do you have any brothers or sisters?
3:27.86 3:31.02 (3.2s)
60
Yes, I have one younger sister.
3:30.78 3:35.16 (4.4s)
61
Do you have any nieces or nephews?
3:36.02 3:39.30 (3.3s)
62
No, I don't.
3:39.02 3:41.12 (2.1s)
63
Find out in the next episode.
3:50.04 3:52.96 (2.9s)
64
Now back to the lesson.
3:53.52 3:55.08 (1.6s)
65
Who is this?
4:23.52 4:24.46 (0.9s)
66
And who is this?
4:33.02 4:36.50 (3.5s)
67
Who is this?
4:45.02 4:48.00 (3.0s)
68
This is Tim's wife.
4:55.00 4:56.74 (1.7s)
69
And who is this?
4:58.06 4:59.34 (1.3s)
70
This is Tim's sister.
5:05.72 5:08.70 (3.0s)
71
And who is this?
5:08.86 5:10.38 (1.5s)
72
This is Tim's nephew.
5:17.22 5:19.05 (1.8s)
73
That's right.
5:20.59 5:21.57 (1.0s)
74
Who is this?
5:21.57 5:23.97 (2.4s)
75
This is Bully's mum.
5:31.05 5:32.57 (1.5s)
76
And who is this?
5:34.05 5:36.03 (2.0s)
77
This is Bully's dad.
5:43.91 5:45.27 (1.4s)
78
Who is this?
5:46.51 5:48.35 (1.8s)
79
This is Bully's uncle.
5:56.43 5:57.75 (1.3s)
80
That's correct.
5:59.65 6:00.37 (0.7s)
81
Who is this?
6:01.81 6:03.21 (1.4s)
82
This is Georgie's grandpa.
6:11.01 6:12.47 (1.5s)
83
And who is this?
6:13.77 6:15.45 (1.7s)
84
This is Georgie's grandma.
6:23.89 6:25.41 (1.5s)
85
And who is this?
6:26.55 6:28.47 (1.9s)
86
This is Georgie's aunt.
6:36.03 6:37.67 (1.6s)
87
Do you have any brothers or sisters?
6:38.97 6:41.83 (2.9s)
88
Let us know in the comments.
6:42.11 6:43.83 (1.7s)
89
Click here to listen to Neil and Beth talk about family.
6:44.49 6:49.09 (4.6s)
90
And click here to subscribe to our channel.
6:49.49 6:52.81 (3.3s)
91
See you in the next video!
6:53.37 6:54.77 (1.4s)
92
Bye!
6:56.09 6:56.73 (0.6s)

Về Bài Học Này

Trong video "How to describe your family: Easy English Conversations", người học sẽ được giới thiệu về cách mô tả gia đình bằng tiếng Anh thông qua các cuộc hội thoại dễ hiểu. Bài học này tập trung vào từ vựng liên quan đến gia đình, bao gồm các thành viên gia đình như bố, mẹ, ông bà, anh chị em, và các mối quan hệ khác. Người học có cơ hội luyện tập kỹ năng giao tiếp trong ngữ cảnh thực tế, sử dụng câu hỏi và câu trả lời đơn giản để trao đổi về gia đình của mình. Đây là một cơ hội tuyệt vời để nâng cao khả năng luyện nói tiếng Anh và thực hành ngữ pháp cơ bản.

Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng

  • Family tree: Cây gia đình - biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.
  • Parents: Bố mẹ - chỉ cả cha và mẹ.
  • Siblings: Anh chị em - từ chỉ những người có chung cha mẹ.
  • Niece: Cháu gái - con gái của anh/chị/em mình.
  • Nephew: Cháu trai - con trai của anh/chị/em mình.
  • Aunt: Dì/cô - chị gái của bố hoặc mẹ.
  • Uncle: Chú/bác - anh trai của bố hoặc mẹ.

Mẹo Luyện Tập Cho Video Này

Khi luyện tập với video này, bạn nên áp dụng phương pháp shadowing, tức là nghe và lặp lại ngay lập tức những gì bạn nghe được. Đầu tiên, hãy chú ý đến tốc độ nói của các nhân vật trong video; họ nói rất rõ ràng và chậm rãi, giúp bạn dễ dàng theo dõi. Hãy cố gắng lặp lại không chỉ từ vựng mà còn cả ngữ điệu và cách nhấn trọng âm. Nên dành thời gian dừng video sau mỗi đoạn hội thoại ngắn để thực hành luyện phát âm. Đặc biệt, việc sử dụng video này sẽ có lợi cho bạn trong kỳ thi IELTS speaking, vì nó giúp cải thiện khả năng giao tiếp tự nhiên và tự tin hơn. Bạn cũng có thể luyện nói tiếng Anh online với những người bạn mới, chia sẻ về gia đình của bạn và áp dụng những từ vựng đã học!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Cách Luyện Shadowing Hiệu Quả Trên ShadowingEnglish

  1. Chọn video phù hợp: Tìm video YouTube có tiếng Anh tự nhiên, rõ ràng. TED Talks, bản tin BBC, cảnh phim, podcast, hay video mẫu IELTS Speaking đều rất tốt. Dán URL vào thanh tìm kiếm. Bắt đầu với video ngắn (dưới 5 phút) và chủ đề bạn thực sự yêu thích — vì đam mê sẽ giúp bạn kiên trì hơn.
  2. Nghe trước, hiểu ngữ cảnh: Lượt đầu tiên hãy để tốc độ 1x và chỉ nghe, chưa cần đọc theo. Tập trung hiểu ý nghĩa, chú ý cách người nói nhấn âm, nối âm, ngắt nghỉ và xử lý từ mới. Việc hiểu ngữ cảnh trước sẽ giúp bài luyện Shadowing hiệu quả hơn nhiều.
  3. Cài đặt chế độ luyện Shadowing:
    • Wait Mode (Tính năng chờ): Chọn +3s hoặc +5s — sau mỗi câu video sẽ tự động tạm dừng để bạn có thời gian lặp lại to. Chọn Manual nếu muốn kiểm soát hoàn toàn và tự nhấn Next sau mỗi lần lặp.
    • Sub Sync (Chỉnh độ lệch phụ đề): Phụ đề YouTube đôi khi lệch so với âm thanh. Dùng ±100ms để căn chỉnh hoàn hảo, giúp bạn đọc theo đúng lúc.
  4. Thực hành Shadowing (phần quan trọng nhất): Đây là nơi phép màu xảy ra. Ngay khi câu vang lên — hoặc trong khoảng ngừng — hãy đọc to, rõ ràng và tự tin. Đừng chỉ đọc từ: hãy bắt chước nhịp điệu, trọng âm, cao độ và cách nối âm của người bản xứ. Mục tiêu là nghe giống như "cái bóng" của họ, không phải đọc chậm từng chữ. Dùng tính năng Repeat để luyện lại cùng câu nhiều lần cho đến khi cảm thấy tự nhiên.
  5. Tăng độ khó và duy trì đều đặn: Khi đã quen với một đoạn, hãy đẩy thách thức cao hơn. Tăng tốc độ lên <code>1.25x</code> hoặc <code>1.5x</code> để rèn phản xạ ngôn ngữ nhanh. Hoặc chỉnh Wait Mode thành <code>Off</code> để luyện Shadowing liên tục — chế độ thách thức nhất và hiệu quả nhất. Kiên trì 15–30 phút mỗi ngày và bạn sẽ thấy sự thay đổi rõ rệt chỉ sau vài tuần.
QR chuyển khoản

Mời chúng tôi một ly cà phê

ShadowingEnglish duy trì miễn phí 100% nhờ sự ủng hộ của các bạn. Chi phí máy chủ và AI rất lớn — một ly cà phê của bạn sẽ tiếp thêm động lực cho chúng tôi! 🙏

Techcombank · MAC TRAN TUNG19036284394017