Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How To Get Away with Murder - "Day One and you're unprepared"

B2
Good morning.
⏸ Tạm dừng
64 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Good morning.
2
I don't know what terrible things you've done in your life up to this point,
3
but clearly your comments are out of balance to get assigned to my class.
4
I'm Professor Anneliese Keating, and this is Criminal Law 100,
5
or as I prefer to call it...
6
How to Get Away with Murder.
7
Unlike many of my colleagues,
8
I will not be teaching you how to study the law or theorize about it,
9
but rather how to practice it in a courtroom, like a real lawyer.
10
Now to our first case study, the aspirin assassin.
11
Tell us the facts.
12
Connor Walsh.
13
The Commonwealth v.
14
Gina Sadowski was a case of attempted murder.
15
The defendant, Ms. Sadowski, worked as the second assistant to the victim.
16
Arthur Kaufman, the CEO of an advertising agency.
17
Ms. Sadowski was not only his assistant, though.
18
She was also his mistress.
19
What happened after Mr. Kaufman's wife of 27 years,
20
Agnes, found out about the affair?
21
You.
22
He ended the relationship and transferred her to the accounting department.
23
That's when she allegedly switched one of his blood pressure pills for an aspirin,
24
which he knew he was allergic to.
25
What occurred when Mr. Kaufman ingested the aspirin?
26
Anyone?
27
Mr. Kaufman went into anaphylactic shock.
28
His throat swelled and his brain was deprived of oxygen for seven minutes before his first assistant was able to resuscitate him.
29
Michaela Pratt.
30
So we've established the actus reus.
31
What was the mens rea?
32
Wesley Gibbons.
33
The...
34
mens rea?
35
Right.
36
Day one and you're unprepared?
37
No. Well, um, yes, but I didn't know there was anything to prepare.
38
I emailed the assignment to the entire class two days ago.
39
Oh, I didn't get that.
40
Mr. Gibbons, as a defense attorney,
41
I spend most of my time around professional liars.
42
So you have to work really hard to fool me.
43
I only got accepted here two days ago. From the wait list.
44
So that's probably why you didn't get my email address.
45
Let me help you out.
46
Actus reus means guilty.
47
Act the poisoning of Mr. Kaufman with an aspirin whereas mens rea means guilty mind.
48
So what was Miss Sadowski's mens rea?
49
Think, Mr. Gibbons.
50
There's nothing more than common sense. To kill.
51
Will the individual who just spoke please stand and repeat the answer?
52
The mens rea, also referred to as intent,
53
was to kill Mr. Kaufman.
54
That's right.
55
Your name?
56
Laurel Castillo.
57
Never take a learning opportunity away from another student.
58
No matter how smart you need everyone to think you are.
59
All right, before we move on,
60
are there any other questions?
61
Mr. Walsh.
62
I noticed that the verdict wasn't listed here.
63
So I guess my question is, did she do it?
64
Why don't you ask her yourself?

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Tại sao nên luyện nói với video này?

Việc luyện nói với video này không chỉ giúp bạn cải thiện phát âm tiếng anh chuẩn, mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về ngữ pháp và cách sử dụng ngôn từ trong bối cảnh pháp lý. Trong video, giáo sư Anneliese Keating không chỉ giảng dạy lý thuyết mà còn trình bày thực tế về việc thực hành luật pháp trong phòng xử án. Điều này mang lại cho người học cơ hội để thực hành shadow speaking (luyện nói theo hình bóng) khi nghe và lặp lại các câu thoại của nhân vật, rất hữu ích trong việc phát triển khả năng giao tiếp và tăng cường vốn từ vựng.

Ngữ pháp & Biểu thức trong ngữ cảnh

  • Actus reus – Đây là thuật ngữ pháp lý chỉ hành động phạm tội. Cách sử dụng này sẽ giúp bạn làm quen với thuật ngữ chuyên ngành, đồng thời củng cố khả năng hiểu biết về ngữ pháp.
  • Mens rea – Có nghĩa là "tâm trí tội phạm". Cụm từ này không chỉ giúp bạn định nghĩa một khái niệm quan trọng trong luật hình sự mà còn giúp thể hiện khả năng phân tích của bạn qua việc trình bày những động cơ của nhân vật.
  • Common sense – Sự thông minh thông thường. Cụm này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một số quyết định nên được đưa ra dựa trên sự hiểu biết căn bản.

Việc nắm vững những câu cấu trúc này không chỉ cải thiện ngữ pháp của bạn mà còn giúp bạn giao tiếp một cách tự tin và rõ ràng hơn khi nói tiếng Anh.

Cái bẫy phát âm phổ biến

Trong video, có một số từ và cụm từ có thể gây khó khăn cho người học. Điển hình là anaphylactic shock (sốc phản vệ) - một thuật ngữ y tế có thể khó phát âm chính xác cho những người học tiếng Anh. Ngoài ra, các cụm từ như guilty mindact the poisoning cũng cần được luyện tập để đạt phát âm tiếng anh chuẩn.

Cách tốt nhất để tránh gặp khó trong phát âm là luyện nghe nói qua video như thế này, nơi bạn có thể học hỏi từ cách diễn đạt và giọng điệu của người bản ngữ. Hãy thử shadowspeak và chú ý đến những âm sắc cũng như cách nhấn nhá của họ để cải thiện khả năng giao tiếp của bản thân.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.