Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: LET'S READ | Reading Comprehension with Quiz | Dolphins | Teacher Aya | Catch Up Reading Lesson

A2
Teacher Aya Online Tutor Hello children!
⏸ Tạm dừng
74 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Teacher Aya Online Tutor Hello children!
2
I'm Teacher Aya, your online tutor!
3
Are you ready for another reading lesson?
4
Let's start!
5
Dolphins The dolphins are very friendly and playful.
6
They are one of the smartest animal and they are easy to train.
7
Dolphins communicate using sounds.
8
They live in groups called schools or pods.
9
They swim and hunt for foods together.
10
Dolphins are aquatic mammals.
11
They breathe through a blowhole on the top of their head.
12
They have long snouts.
13
Dolphins are carnivores, which means they eat meat like fish, seals, and turtles.
14
Dolphins live mostly in oceans.
15
The dolphins can be as small as 4 feet and as big as 30 feet.
16
Dolphins are at risk because oceans are now being polluted.
17
Again,
18
Dolphins The dolphins are very friendly and playful.
19
They are one of the smartest animal and they are easy to train.
20
Dolphins communicate using sounds.
21
They live in groups called schools or pods.
22
They swim and hunt for foods together.
23
Dolphins are aquatic mammals.
24
They breathe through a blowhole on the top of their head.
25
They have long snouts.
26
Dolphins are carnivores, which means they eat meat like fish, seals, and turtles.
27
Dolphins live mostly in oceans.
28
The dolphins can be as small as 4 feet and as big as 30 feet.
29
Dolphins are at risk because oceans are now being polluted.
30
Your turn to read, children. so so
31
I'm
32
going to go.
33
great job children now it's quiz time are you ready let's start Bye.
34
Squeeze time! Are you ready?
35
Let's start!
36
Fill in the blanks.
37
Dolphins communicate using blank.
38
Light.
39
Sounds.
40
Waves The answer is Sounds
41
Dolphins communicate using sounds
42
Dolphins live in groups called school or blank.
43
Park, pines, pods.
44
The answer is pods.
45
Dolphins live in groups called school or pods.
46
Dolphins are aquatic blank.
47
Mammals, reptiles, amphibians.
48
The answer is mammals.
49
Dolphins are aquatic mammals.
50
Dolphins are blank, which means they eat meat.
51
Carnivores, omnivores, herbivores.
52
The answer is carnivores.
53
Dolphins are carnivores which means they eat meat.
54
Dolphins live mostly in blank.
55
Pond, sand, ocean.
56
The answer is...
57
Ocean Dolphins live mostly in ocean.
58
Dolphins can be as small as 2 feet 4 feet 3 feet
59
The answer is 4 feet.
60
Dolphins can be as small as 4 feet.
61
Dolphins can be as big as blank.
62
20 feet, 30 feet, 40 feet.
63
The answer is 30 feet.
64
Dolphins can be as big as 30 feet.
65
Children, did you get all the correct answers?
66
Good job!
67
Great job, children!
68
Remember, always practice reading so you can be a good and fast reader.
69
Also, if you are new in this channel,
70
please don't forget to click the subscribe button for you to be updated in every new lessons.
71
You can also share this video to your friends and classmates.
72
Thank you for listening, children.
73
See you on our next lessons.
74
you

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Ngữ Cảnh & Nền Tảng

Trong video này, cô Aya, một gia sư trực tuyến, dẫn dắt trẻ em qua một bài học đọc hiểu về cá heo. Cô tạo ra một bầu không khí thân thiện và vui vẻ, giúp học viên cảm thấy thoải mái khi học tập. Cô cung cấp thông tin thú vị về cá heo, đặc điểm của chúng và cách chúng sống trong môi trường biển. Bài học không chỉ tập trung vào việc đọc mà còn khuyến khích trẻ em tương tác thông qua các câu hỏi trắc nghiệm, từ đó phát triển kỹ năng ngôn ngữ của mình.

Top 5 Câu Nói Thường Gặp Trong Giao Tiếp Hàng Ngày

  • Cá heo rất thân thiện và ham chơi.
  • Cá heo giao tiếp bằng âm thanh.
  • Cá heo sống theo nhóm gọi là trường hoặc bầy.
  • Cá heo là động vật thân nước.
  • Cá heo là động vật ăn thịt.

Các câu nói này không chỉ giúp bạn cải thiện vốn từ vựng mà còn giúp bạn thực hành các câu đơn giản trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi nói về động vật hoặc thiên nhiên.

Hướng Dẫn Shadowing Bước Từng Bước

Để phát triển khả năng ngôn ngữ của bạn thông qua shadow speech, hãy làm theo các bước sau:

  1. Nghe video: Bắt đầu bằng cách nghe toàn bộ video mà không làm gì khác. Chú ý đến cách phát âm và ngữ điệu của cô Aya.
  2. Lặp lại từng câu: Thực hành shadow speak bằng cách lặp lại từng câu sau khi nghe. Hãy chú ý đến âm thanh, nhịp điệu và cách phát âm.
  3. Giải thích từ vựng: Tìm hiểu nghĩa của các từ và cụm từ mới, như "cá heo", "cá thể ăn thịt", "giao tiếp bằng âm thanh".
  4. Thực hành đọc: Đọc lại đoạn văn về cá heo một cách lưu loát. Bạn có thể sử dụng phướng pháp shadowing tiếng anh để cải thiện kỹ năng nói và phát âm của mình.
  5. Thực hiện trắc nghiệm: Tham gia vào các câu hỏi trắc nghiệm trong video để củng cố kiến thức và cải thiện kỹ năng nghe hiểu của bạn.

Bằng cách kết hợp việc học qua video và thực hành shadowing, bạn sẽ thấy sự cải thiện đáng kể trong khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.