Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Phát âm chuẩn - Anh ngữ đặc biệt: New Apple Products and Upgrades Go on Sale (VOA)

C1
Music From VOA Learning English,
⏸ Tạm dừng
28 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Music From VOA Learning English,
2
this is the Technology Report.
3
Tim Cook, Chief Executive of Apple,
4
recently announced updates to Apple products.
5
With the Apple Watch, updates include new watch faces and features.
6
Complications show battery life, temperature,
7
calendar appointments, and other information on the watch face
8
Time travel allows the user to see weather or calendar events in the past or future
9
Applications will show videos and use the watch's health sensors One app,
10
called Airstrip, allows doctors to see patient data in real time.
11
Pregnant mothers, for example, will be able to see and hear their baby's heartbeat.
12
Mr. Cook also talked about the new iPad.
13
He called it, Our clearest vision of the future of personal computing.
14
He said, it has an improved display and processes information faster than earlier iPads.
15
The iPad Pro is large,
16
the screen 32.8 centimeters long,
17
and comes with a full-sized on-screen keyboard and an optional smart keyboard.
18
Apple also introduced the Apple Pencil that senses force, pressure, and tilt.
19
Mr. Cook talked about a new generation Apple TV.
20
It will be able to run apps and use Siri,
21
the voice app on iPhones.
22
Apple TV can have Siri find and navigate videos.
23
Apple also introduced the iPhone 6S and the 6S Plus They remain the same size,
24
but they work faster
25
and come in a new color The camera has been upgraded to take larger videos
26
and produce better images for the FaceTime video call app and for selfie images
27
And the phone can now turn still photos into brief videos.
28
For VOA Learning English, I'm Jonathan Evans.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Giới thiệu về bài học này

Trong bài học này, bạn sẽ thực hành kỹ năng phát âm tiếng Anh qua việc nghe và bắt chước nội dung từ video về các sản phẩm và nâng cấp mới của Apple. Bài học tập trung vào việc cải thiện khả năng phát âm chuẩn cũng như hiểu biết về công nghệ hiện đại. Bạn sẽ được cung cấp các từ vựng và cụm từ quan trọng, giúp bạn có thể giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống liên quan đến công nghệ.

Vocabulary & Cụm từ quan trọng

  • Updated: Cập nhật
  • Watch faces: Giao diện đồng hồ
  • Complications: Thông tin hiển thị bổ sung
  • Real time: Thời gian thực
  • Display: Màn hình
  • Upgraded: Được nâng cấp
  • Large videos: Video lớn
  • Selfie images: Hình ảnh selfie

Mẹo luyện tập

Khi luyện nói tiếng Anh, đặc biệt là với video này, hãy chú ý đến tốc độ và ngữ điệu của diễn giả. Bạn nên thử shadow speak từng đoạn ngắn, bắt chước những gì được nói trước khi nghe lại. Điều này giúp bạn nắm bắt được cách phát âm và ngữ điệu tự nhiên. Đừng quên thực hành shadowing tiếng anh bằng cách lặp lại ngay lập tức sau khi nghe mỗi câu. Hãy tập trung vào việc phát âm tiếng anh chuẩn và cố gắng bắt chước cả cảm xúc cũng như phong cách nói của người nói. Các đoạn trong video có nhịp điệu đều đặn, nên bạn có thể luyện tập khả năng nghe và nói một cách hiệu quả, từ đó cải thiện khả năng giao tiếp của mình.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.