Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Self introduction, talking about family, ages, & height | Easy Understandable English for Beginners

A1
Hi everyone.
⏸ Tạm dừng
75 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi everyone.
2
This, this, this is me and my name is Christian.
3
So this is me and my name is Christian.
4
My name is Christian and here are my parents.
5
This is my father.
6
This is my father and this, this is my mother.
7
And I have two younger brothers.
8
So here is one younger brother,
9
one of my younger brothers,
10
and here is my other younger brother.
11
So I have two two younger brothers,
12
and I don't have any sisters,
13
only brothers, only two younger brothers.
14
So I am the oldest brother.
15
I I am 36 years old.
16
So I am 36 years old.
17
I was born in 1982 in September.
18
So I was born in September of 1982 and this year...
19
This year is 2019 and this month is June.
20
So it is June of 2019.
21
And, um, so I was born in 1982 in September.
22
That means I am 36 years old and right now 9 months.
23
I am 36 years and about 9 months old.
24
So that means this year,
25
this year in September, I will turn 37 years old.
26
But right now, in June of 2019,
27
I am 36 years old.
28
So, I am 36 years old,
29
and this brother of mine is...
30
He was born in 1986.
31
So this year is 2019.
32
So right now he is 33.
33
He is 33 years old.
34
And my youngest brother was born in 1992.
35
And again, this year is 2019.
36
So he was born in 1992.
37
So now, he is 27 years old.
38
So my youngest brother is 27 years old.
39
So I have two younger brothers.
40
This brother is 33 years old and my youngest brother is 27 years old.
41
And I am 36 years old.
42
So I am older than both of my younger brothers.
43
And even though I am the oldest, here is me again.
44
So this is me.
45
This is me.
46
But my younger brother, he's younger than me.
47
But he is...
48
He is taller than me.
49
So he is younger than me,
50
but he is taller than me.
51
So my younger brother is taller than me and my youngest brother,
52
actually he is, he is taller than both of us.
53
So he is taller than both of us.
54
My youngest brother is taller than me and he's taller than my other brother.
55
So I am the oldest brother but I am the shortest.
56
My youngest brother, he is the youngest but he is the tallest.
57
He is taller than both of his other brothers.
58
So again, this is me.
59
My name, my name is Christian and I am 36 years old.
60
And here is my father and my mother.
61
So these are my parents.
62
And this is my younger brother.
63
He is 33 years old.
64
This is my youngest brother.
65
He is 27 years old.
66
And so I have two brothers,
67
two brothers, and no sisters.
68
I don't have any sisters,
69
only brothers, just two brothers.
70
My younger brother is taller than me,
71
so he is taller than me.
72
But my youngest brother is the tallest.
73
He's taller than both of us.
74
So he is the youngest,
75
but he is the tallest.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Bối Cảnh & Nền Tảng

Trong video này, người nói tên là Christian, là một ví dụ điển hình về cách giới thiệu bản thân và gia đình bằng tiếng Anh đơn giản. Christian chia sẻ về bố mẹ, các anh em của mình, cũng như thông tin về tuổi tác và chiều cao. Đây là một chủ đề rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giúp người học tiếng Anh hiểu rõ hơn về cách bộc lộ bản thân và gia đình trong các tình huống xã hội khác nhau.

5 Cụm Từ Quan Trọng Cho Giao Tiếp Hàng Ngày

  • My name is... - Tên của tôi là...
  • I have... - Tôi có...
  • I am ... years old - Tôi ... tuổi
  • He/She is... - Anh/Cô ấy thì...
  • I was born in... - Tôi sinh ra vào...

Hướng Dẫn Shadowing Bước Từng Bước

Để thực hành phát âm tiếng Anh chuẩn và nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn, hãy làm theo các bước sau:

  1. Xem video nhiều lần: Hãy xem video này từ đầu đến cuối để hiểu rõ nội dung và ngữ điệu của người nói.
  2. Nghe và lặp lại: Sử dụng kỹ thuật shadowspeak để lặp lại những gì người nói nói. Hãy chú ý đến nhịp điệu và cách phát âm của họ.
  3. Ghi chú từ vựng mới: Lưu lại những cụm từ mới mà bạn chưa biết. Điều này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng trong giao tiếp hàng ngày.
  4. Tập luyện cùng người khác: Cố gắng tìm một người bạn hoặc một nhóm học tập để luyện nghe nói qua video này. Việc giao tiếp với nhau sẽ giúp bạn tự tin hơn.
  5. Ghi âm lại chính mình: Ghi âm giọng nói của bạn khi thực hiện shadowing và so sánh với video. Điều này giúp bạn nhận biết những điểm cần cải thiện trong phát âm.

Hãy thường xuyên quay lại video và áp dụng những kỹ thuật luyện tập này. Với sự kiên nhẫn và nỗ lực, bạn sẽ thấy được sự tiến bộ rõ rệt trong kỹ năng tiếng Anh của mình!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.