Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Theme 29. Weather song - How's the weather | ESL Song & Story - Learning English for Kids

A1
Theme 29 Weather song How's the weather?
⏸ Tạm dừng
106 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Theme 29 Weather song How's the weather?
2
It's sunny.
3
How's the weather?
4
It's sunny.
5
How's the weather?
6
It's sunny.
7
It's sunny today.
8
How's the weather?
9
It's rainy.
10
How's the weather?
11
It's rainy.
12
How's the weather?
13
It's rainy.
14
It's rainy today.
15
How's the weather?
16
It's snowy.
17
How's the weather?
18
It's snowy.
19
How's the weather?
20
It's snowy.
21
It's snowy today.
22
How's the weather?
23
It's cloudy.
24
How's the weather?
25
It's cloudy.
26
How's the weather?
27
It's cloudy.
28
It's cloudy today.
29
How's the weather?
30
It's windy.
31
How's the weather?
32
It's windy.
33
How's the weather?
34
It's windy.
35
It's windy today.
36
Rain, rain, go away.
37
Come again another day.
38
Daddy wants to play.
39
Rain, rain, go away.
40
Rain, rain, go away.
41
Come again another day.
42
Mommy wants to play.
43
Rain, rain, go away.
44
Rain, rain, go away.
45
Come again another day.
46
Brother wants to play.
47
Rain, rain, go away.
48
Rain, rain, go away.
49
Come again another day.
50
Sister wants to play.
51
Rain, rain, go away.
52
Rain, rain, go away.
53
Come again another day.
54
All the family wants to play.
55
Rain, rain, go away.
56
How's the weather? How's the weather?
57
It's sunny. It's sunny.
58
How's the weather? How's the weather?
59
It's cloudy. It's cloudy.
60
How's the weather? How's the weather?
61
It's raining. It's raining.
62
How's the weather? How's the weather?
63
It's snowing. It's snowing.
64
How's the weather?
65
It's rainy. It's rainy.
66
Is this yours?
67
Yes, it's mine.
68
How's the weather?
69
It's sunny. It's sunny.
70
Is this yours?
71
No, it's not mine.
72
How's the weather?
73
It's windy. It's windy.
74
Is this yours?
75
Yes, it's mine.
76
Look, look, look! It's snowing.
77
Look, look, look! It's snowing.
78
Can you help me?
79
Sure, sure, sure.
80
Sure, I can.
81
Look, look, look! It's raining.
82
Look, look, look! It's raining.
83
Can you help me?
84
Sorry, sorry, sorry.
85
Sorry, I can.
86
How's the weather?
87
Cloudy, cloudy, it's cloudy.
88
How's the weather?
89
Raining, raining, it's raining.
90
How's the weather?
91
Snowing, snowing, it's snowing.
92
How's the weather?
93
Sunny, sunny, it's sunny.
94
How's the weather here?
95
How's the weather here?
96
It's windy and snowy.
97
It's windy and snowy.
98
Put on this hat.
99
Yes! Put on this gloves.
100
Yes! How's the weather outside?
101
How's the weather outside?
102
It's rainy and cold.
103
It's rainy and cold.
104
Bring this umbrella.
105
Yes! Bring this umbrella.
106
Yes!

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Tại sao nên thực hành nói với video này?

Việc thực hành nói tiếng Anh qua video như "Theme 29. Weather Song" không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn mang lại một trải nghiệm thú vị. Video này sử dụng nhịp điệu và giai điệu vui tươi, giúp trẻ em và người học cảm thấy thoải mái khi luyện tập. Bằng cách lặp lại các câu hỏi và câu trả lời về thời tiết, bạn sẽ phát triển khả năng phản xạ ngôn ngữ của mình một cách tự nhiên. Đây là một phương pháp shadow speak hiệu quả, giúp bạn đạt được sự tự tin trong giao tiếp.

Cấu trúc Ngữ pháp & Biểu thức trong Ngữ cảnh

  • How's the weather?: Đây là câu hỏi cơ bản giúp bạn trao đổi về thời tiết trong giao tiếp hàng ngày. Câu hỏi này rất thông dụng và dễ nhớ.
  • It's sunny/rainy/snowy/cloudy/windy: Cách diễn đạt thời tiết bằng các tính từ mô tả. Việc sử dụng các từ này sẽ giúp bạn làm phong phú thêm vốn từ vựng miêu tả thời tiết khi giao lưu.
  • Rain, rain, go away: Mẫu câu đơn giản và dễ nhớ này không chỉ là một lời cầu nguyện mà còn là cách để thể hiện cảm xúc cá nhân về thời tiết, rất hữu ích khi bạn muốn chia sẻ suy nghĩ.

Khi bạn thực hành shadowing tiếng anh, hãy tập trung vào cách diễn đạt này để có thể sử dụng chúng một cách linh hoạt trong cuộc hội thoại hàng ngày.

Các cạm bẫy phát âm thường gặp

Khi luyện tập với video ca nhạc này, có một số từ và cách phát âm mà bạn có thể gặp khó khăn:

  • Sunny: Lưu ý cách phát âm âm "s" và "n" chặt chẽ, vì điều này có thể khác biệt tùy theo ngữ cảnh.
  • Rainy: Âm "r" ở đầu từ có thể gây khó khăn cho một số người học tiếng Anh. Hãy chú ý để làm cho âm này rõ ràng hơn.
  • Windy: Tương tự như vậy, âm "w" trước âm "i" có thể gặp khó khăn, vì vậy bạn hãy cố gắng phát âm thật chuẩn.

Thực hành thường xuyên với shadowspeak sẽ giúp bạn vượt qua những cạm bẫy phát âm này một cách dễ dàng. Hãy ghi âm lại giọng nói của mình để so sánh với video và tiến bộ từng ngày!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.