Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xuất Nhập Khẩu - Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Đang tạo bài học...
1
Welcome back to Langmaster Learning System.
2
It's me, your teacher Liesl.
3
In today's lesson, we'll take a look at the most commonly used words related to the importation and exportation field.
4
Stay focused, hit the subscribe button, and let's begin now.
5
International trade.
6
International trade.
7
Bye.
8
import export company Import -Export Company Bye.
9
import /export staff.
10
Bye.
11
export.
12
Export.
13
Bye.
14
Import.
15
Import.
16
Bye.
17
Soul agent Soul agent Bye.
18
supplier.
19
supplier Bye.
20
Producer.
21
Producer Bye.
22
Import procedure.
23
Import procedure.
24
Bye.
25
Export procedure.
26
Export procedure.
27
Bye.
28
Import license.
29
Import license.
30
Bye.
31
Export license.
32
Thank you.
33
Export license.
34
Bye.
35
Customs customs Bye.
36
Customs Declaration Form.
37
Customs Declaration Form.
38
Bye.
39
tax tax Bye.
40
V A T value added tax.
41
VAT value added tax.
42
special consumption tax Special consumption tax.
43
Bull of leading.
44
Bill of Lading Oh C and F cost, and freight.
45
C and F cost and freight Bye.
46
C -I -F cost, insurance, and freight.
47
C -I -F cost Insurance. and freight.
48
Bye.
49
cargo cargo Bye.
50
container container Bye.
51
Certificate of origin certificate of origin Bye.
52
F -A -S Free alongside ship.
53
F A S Free alongside ship.
54
Bye.
55
F O B "free on board." F .O .B.
56
free on board Bye.
57
Thank you.
58
Letter of credit.
59
Letter of credit.
60
Bye.
61
brokerage brokerage.
62
Bye.
63
bonded warehouse.
64
Bonded Warehouse.
65
Bye.
66
Debit advice.
67
Debit advice.
68
Bye.
69
packing list.
70
packing list.
71
Bye.
72
premium premium Bye.
73
Premium as agreed.
74
premium as agreed.
75
Bye.
76
Premium for double option.
77
Premium for double option.
78
Bye.
79
Additional premium.
80
Okay.
81
Additional premium.
82
Bye.
83
Export.
84
Premium.
85
Thank you.
86
Export.
87
Premium.
88
Bye.
89
Insurance.
90
Premium.
91
Insurance premium.
92
Bye.
93
Payment.
94
payment Bye.
95
Place of receipt.
96
place of receipt.
97
Bye.
98
Merchandise.
99
Merchandise.
100
Bye.
101
Thank you pro forma invoice.
102
pro forma invoice.
103
Bye.
104
key qui Bye.
105
Learn.
106
Learn.
107
Bye.
108
bottomary loan.
109
Bottom re -learn.
110
That's all for today guys.
111
What do you want to learn about next time?
112
Tell me in the comments and remember to practice speaking English regularly.
113
by yourself or with us here at Langmaster by leaving us your phone number.
114
We're here to help you.
115
This is Langmaster Learning System.
116
Goodbye.
117
you you

Tại sao nên luyện nói với video này?

Trong video này, bạn sẽ được hướng dẫn bởi giáo viên Liesl về các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu. Đây là một cơ hội tuyệt vời để cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Việc luyện nói tiếng Anh qua video không chỉ giúp bạn tiếp thu từ mới mà còn nâng cao khả năng sản xuất ngôn ngữ. Bằng cách luyện tập với ngữ điệu và cách phát âm chính xác, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp trong công việc và các tình huống thực tế. Hãy tận dụng các chức năng của phần mềm shadowing và các tài liệu trên shadowing site để luyện tập nhiều hơn nhé!

Ngữ pháp & Biểu thức trong ngữ cảnh

  • International trade: Đây là thuật ngữ chỉ thương mại quốc tế, có thể dùng để nói về hoạt động mua bán hàng hóa giữa các quốc gia.
  • Import-export company: Cụm từ này chỉ công ty hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, là một từ ngữ thiết yếu để giao tiếp trong ngành.
  • Customs Declaration Form: Đây là biểu mẫu khai báo hải quan, rất quan trọng khi bạn thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu.
  • Bill of Lading: Một thuật ngữ chuyên ngành về vận tải hàng hóa, dùng để chỉ chứng từ vận chuyển.

Các cấu trúc ngữ pháp này không chỉ hữu ích trong việc học từ vựng mà còn giúp bạn chuẩn bị cho các cuộc trao đổi thương mại chuyên nghiệp.

Các cạm bẫy phát âm phổ biến

Khi học từ vựng trong chuyên ngành, phát âm chính xác là rất quan trọng. Một số từ có thể gây khó khăn như customscargo. Những từ này thường bị nhầm lẫn khi học viên cố gắng phát âm nhanh. Bên cạnh đó, cách phát âm của các từ ngữ như supplierproducer cũng cần được chú ý. Để vượt qua những cạm bẫy này, bạn có thể áp dụng kỹ thuật shadow speech từ video, giúp bạn nghe và nói theo giáo viên, cải thiện đáng kể khả năng phát âm của mình.

Hãy nhớ rằng luyện tập thường xuyên với các video và tài liệu tương ứng trên shadowspeaks sẽ đem lại hiệu quả tốt trong việc cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.