Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 178

Đang tạo bài học...
1
Unit 4.
2
Owl bodies.
3
Page 28.
4
Lesson 1.
5
Activity 1.
6
Look, listen and repeat.
7
A. Let's play a game.
8
OK.
9
B. What's this?
10
It's a nose.
11
Page 28.
12
Lesson 1.
13
Activity 2.
14
Listen, point and say.
15
A. A face.
16
B. A hand.
17
C. An ear.
18
D. An eye.
19
What's this?
20
It's a face.
21
Page 29 Lesson 1 Activity 4 Listen and tick 1
22
What's this?
23
It's a hand 2 What's this?
24
It's an ear.
25
Page 29 Lesson 1 Activity 4 Listen and tick.
26
1 What's this?
27
It's a hand.
28
Two.
29
What's this?
30
It's an ear.
31
Five.
32
Look, complete and read.
33
Page 29 Lesson 1 Activity 6 Let's sing Parts of the Body
34
What's this?
35
It's an eye What's this?
36
It's an ear An eye and an ear What's that?
37
It's a face What's that?
38
It's a hand A face and a hand Page 30
39
Lesson 2.
40
Activity 1.
41
Look, listen and repeat.
42
A. Touch your nose.
43
B. Open your mouth.
44
Page 30 Lesson 2 Activity 2 Listen, point and say
45
A. Touch, hair B.
46
Touch, ears C.
47
Open mouth D.
48
Open eyes.
49
Touch your hair.
50
Open your mouth.
51
Page 31.
52
Lesson 2.
53
Activity four.
54
Listen and number.
55
One.
56
Open your mouth.
57
Two.
58
Touch your hair.
59
Three.
60
Touch your nose.
61
Four.
62
Open your eyes.
63
Page 31.
64
Lesson 2.
65
Activity 4.
66
Listen and number.
67
1. Open your mouth.
68
2. Touch your hair.
69
3. Touch your nose.
70
4. Open your eyes.
71
5. Look, match and read.
72
Page 32, Lesson 3, Activity 1.
73
Listen and repeat.
74
Air, hair, touch your hair.
75
Ear, ears, touch your ears.
76
Page 32.
77
Lesson 3.
78
Activity 2.
79
Listen and circle.
80
1. Touch your ears.
81
2. Touch your hair.
82
Page 32.
83
Lesson 3.
84
Activity 3.
85
Let's chant.
86
ears touch your ears hair
87
touch your hair 4.
88
Read and Match
89
5, let's write.
90
Thank you.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: touch, ear, Lesson, Activity, Page. Video này có 90 câu và 256 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 8:59. 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
ear danh từ/ˈɪə̯/tai
tick danh từ/tɪk/bét, ve
nose danh từ[nəʊ̯z]mũi
repeat động từ/ɹɪˈpiːt/lặp, lặp lại
circle danh từ/ˈsɜɹkəl/vòng tròn, đường tròn
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
touch động từ/tʌt͡ʃ/sờ, rờ
mouth danh từ/maʊθ/miệng, mồm
unit danh từ/ˈjuː.nɪt/đơn vị

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chant /t͡ʃænt/, touch /tʌt͡ʃ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: tick /tɪk/, chant /t͡ʃænt/, nose [nəʊ̯z], repeat /ɹɪˈpiːt/, touch /tʌt͡ʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ear, tick, nose.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →