Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Learn Verbs #3 | Talking Flashcards

Đang tạo bài học...
1
Talking flash cards, verbs, pink set.
2
Are you ready?
3
Here we go.
4
Ride a horse, ride a horse.
5
Use chopsticks, use chopsticks.
6
Play the piano, play the piano.
7
Fish, fish.
8
Snowboard, snowboard.
9
Play tennis, play tennis.
10
Ride a unicycle, ride a unicycle.
11
Draw a picture, draw a picture speak english
12
speak english cook
13
cook ski ski
14
skate skate swim swim
15
drive a car drive a car go
16
shopping go shopping watch a movie watch a movie Eat sushi, eat sushi.
17
Play a video game, play a video game.
18
Do karate, do karate.
19
Buy a comic, buy a comic.
20
Study math, study math.
21
listen to music listen to music use a
22
computer use a computer write a letter
23
write a letter wake up wake
24
up eat breakfast eat breakfast go to
25
school go to school eat lunch eat lunch go home,
26
go home, eat dinner, eat dinner,
27
take a bath, take a bath,
28
go to bed, go to bed.
29
You can find these flashcards and many, many more at www .mapleleaflearning .com.
30
Yeah, please stop by and check out the site, okay?
31
We hope to see you soon.
32
Anyways, until next time, happy teaching!

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 32 câu và 193 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:22. 73% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bath danh từ/bɑːθ/bồn tắm
comic danh từ/ˈkɑmɪk/truyện tranh
tennis danh từ/ˈtɛnɪs/quần vợt, ten-nít
piano danh từ/piˈænɪː/dương cầm
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
mathematics danh từ/mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/toán học
skate danh từ/skeɪt/giày trượt băng, giày trượt có bánh
sushi danh từ/ˈsuːʃi/sushi
karate danh từ/kəˈɹɑ.ti/không thủ đạo, karate
verb danh từ/vɝb/động từ
unicycle danh từ/ˈjun.ɪˌsaɪ.kəl/xe đạp một bánh

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
check out động từtính tiền, trả phòng
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: bath /bɑːθ/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/
  • Âm “sh” và “zh”: sushi /ˈsuːʃi/, flash /flæʃ/, flashcard /ˈflæʃˌkɑɹd/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, unicycle /ˈjun.ɪˌsaɪ.kəl/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bath, comic, tennis.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →