Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Clothing Song

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

23 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hey, what is she wearing?
Này, cô ấy đang mặc gì thế?
2
She is wearing a pink dress, a pink dress, a pink dress.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy hồng, một chiếc váy hồng, một chiếc váy hồng.
3
She is wearing a pink dress.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu hồng.
4
How about him?
Còn anh ấy thì sao?
5
He is wearing a blue shirt, a blue shirt, a blue shirt.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo xanh dương, một chiếc áo xanh dương, một chiếc áo xanh dương.
6
He is wearing a blue shirt.
7
How about her?
8
She is wearing a green skirt, a green skirt, a green skirt.
9
She is wearing a green skirt
10
How about him?
11
He is wearing grey pants
12
Grey pants, grey pants
13
He is wearing grey pants
14
How about them?
15
They are wearing white hats
16
White hats, white hats
17
They are wearing white hats
18
How about it?
19
It is wearing purple shoes
20
Purple shoes, purple shoes
21
It is wearing purple shoes
22
How about you?
23
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “The Clothing Song”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: wearing, skirt, hats, purple, pants. Video này có 23 câu và 121 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:00. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 120 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 7 trong 23 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
pants danh từ/pænts/quần lót dài, quần
purple danh từ/ˈpɝ.pl̩/tía
shoe danh từ/ˈʃu/giày
skirt danh từ/skɚt/váy
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
pink danh từ/ˈpɪŋk/hồng
wear động từ/wɛ(ə)ɹ/mặc, đeo
dress động từ/dɹɛs/(quần áo) mặc

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: shoe /ˈʃu/, shirt /ʃɜɹt/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pants /pænts/, shirt /ʃɜɹt/, pink /ˈpɪŋk/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: pants /pænts/, hat /hæ̞ʔ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: pants /pænts/, skirt /skɚt/, shirt /ʃɜɹt/, pink /ˈpɪŋk/, dress /dɹɛs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pants, purple, shoe.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →