📘 Ngữ pháp tiếng Anh

Mọi cấu trúc bạn sẽ gặp trong tiếng Anh thực tế, từ cơ bản đến nâng cao — có công thức, câu ví dụ và bài tập chấm ngay.

Đi theo lộ trình từ trên xuống, hoặc nhảy thẳng tới bài bất kỳ.

Chặng 114 bài

Nền tảng

There is, have got, hiện tại tiếp diễn, câu hỏi, câu trả lời ngắn và thì quá khứ — những câu cần học trước tiên.

  1. Động từ be: am / is / are, was / were

    Cơ bản

    am/is/are (hiện tại), was/were (quá khứ) + danh từ, tính từ hay nơi chốn — nói ai, cái gì là gì, ở đâu

    23 bài tập
  2. There is / there are

    Cơ bản

    there is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó

    46 bài tập
  3. “Have got”

    Cơ bản

    have/has got + danh từ — có, sở hữu cái gì

    23 bài tập
  4. Thì hiện tại đơn

    Cơ bản

    I work, she works, do you work?, he doesn't — thói quen, việc thường ngày và điều luôn đúng

    23 bài tập
  5. Thì hiện tại tiếp diễn

    Cơ bản

    am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này

    46 bài tập
  6. Hiện tại đơn vs hiện tại tiếp diễn

    Cơ bản

    I work vs I'm working; know, want, like hầu như không dùng -ing — thói quen, sự thật vs việc đang diễn ra

    23 bài tập
  7. Câu hỏi với do / does / did

    Cơ bản

    do/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn

    46 bài tập
  8. “So do I” / “I think so”

    Cơ bản

    So do I, Neither can I, I think so, I hope not — câu đáp ngắn với trợ động từ hoặc so/not

    23 bài tập
  9. Câu mệnh lệnh: Let's / Don't

    Cơ bản

    Let's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì

    46 bài tập
  10. Khả năng với “can / could”

    Cơ bản

    can/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được

    46 bài tập
  11. “Be able to”

    Cơ bản

    be able to + động từ — khả năng, ở mọi thì

    46 bài tập
  12. Quá khứ đơn: -ed, did / didn't

    Cơ bản

    worked, did you work?, didn't work — việc đã xong tại một thời điểm trong quá khứ

    23 bài tập
  13. Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)

    Cơ bản

    went, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc

    46 bài tập
  14. Thì quá khứ tiếp diễn

    Trung cấp

    was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ

    46 bài tập
Chặng 211 bài

Từ cơ bản: đại từ, mạo từ, giới từ

I / me / my, a / an / the, some / any, in / on / at và các từ nối câu.

  1. Đại từ và sở hữu: I / me / my / mine

    Cơ bản

    I–me–my–mine, Lan's, a friend of mine, my own — ai làm và cái gì là của ai

    23 bài tập
  2. Đại từ phản thân

    Cơ bản

    myself, yourself, themselves, by myself, each other — chính chủ ngữ, tự mình, lẫn nhau

    23 bài tập
  3. This / that / these / those, one / ones

    Cơ bản

    this book, those shoes, the blue one — chỉ vật ở gần, ở xa mà không lặp lại danh từ

    23 bài tập
  4. Mạo từ a / an / the

    Cơ bản

    a/an cho một trong nhiều cái hoặc điều mới nhắc, the cho cái cả hai người đều biết

    23 bài tập
  5. Danh từ đếm được và không đếm được

    Cơ bản

    a car, two cars vs water, advice, information — danh từ nào đi với a/an và -s số nhiều

    23 bài tập
  6. Some và any

    Cơ bản

    some trong câu khẳng định, lời mời, lời nhờ; any trong phần lớn câu hỏi và câu phủ định — một lượng không nói rõ

    23 bài tập
  7. Từ chỉ số lượng

    Cơ bản

    a few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít

    23 bài tập
  8. Giới từ chỉ thời gian: at / on / in

    Cơ bản

    at 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào

    23 bài tập
  9. Giới từ nơi chốn: in / on / at

    Cơ bản

    in the box, on the wall, at the door, next to, between, opposite — nói vật ở đâu

    23 bài tập
  10. Giới từ chỉ hướng: to / at / in / into

    Cơ bản

    go to work, arrive at / in, get into the car, out of the room — nói đi đâu, vào đâu

    23 bài tập
  11. Từ nối: and / but / or / so / because

    Cơ bản

    and thêm ý, but tương phản, or lựa chọn, so nêu kết quả, because nêu lý do

    23 bài tập
Chặng 318 bài

Kế hoạch, đề nghị & so sánh

Nói về tương lai, hỏi lịch sự, khuyên bảo và so sánh.

  1. Hiện tại tiếp diễn chỉ kế hoạch tương lai

    Cơ bản

    am/is/are + -ing + mốc tương lai — việc đã sắp xếp sẵn

    23 bài tập
  2. Hiện tại đơn cho lịch trình

    Cơ bản

    The bus leaves at 8. The class starts on Monday — giờ giấc, lịch cố định trong tương lai

    23 bài tập
  3. Tương lai với “going to”

    Cơ bản

    be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ

    46 bài tập
  4. Tương lai với “will”

    Cơ bản

    will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán

    46 bài tập
  5. “Would like” nói mong muốn lịch sự

    Cơ bản

    would like / 'd like + to V — cách lịch sự nói điều mình muốn

    46 bài tập
  6. Nhờ vả, mời, xin phép

    Cơ bản

    Could you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự

    23 bài tập
  7. Gợi ý

    Cơ bản

    Shall we…? Why don't we…? How about -ing? — rủ hoặc gợi ý làm gì

    23 bài tập
  8. Lời khuyên với “should”

    Cơ bản

    should + động từ — nói điều nên làm

    46 bài tập
  9. Bắt buộc: must / have to / need to

    Cơ bản

    nói rằng một việc là cần thiết

    46 bài tập
  10. Không bắt buộc: don't have to / needn't

    Trung cấp

    don't have to / don't need to / needn't + động từ — việc không cần thiết

    23 bài tập
  11. Từ để hỏi + to V

    Cơ bản

    how to…, what to…, where to… — từ để hỏi theo sau là to

    23 bài tập
  12. Câu hỏi chủ ngữ và tân ngữ

    Cơ bản

    Who called you? vs Who did you call? — từ để hỏi làm chủ ngữ thì không dùng do/does/did

    23 bài tập
  13. So sánh hơn

    Cơ bản

    -er than / more … than — so sánh hai đối tượng

    46 bài tập
  14. So sánh hơn + much / a bit / far

    Trung cấp

    much better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít

    23 bài tập
  15. So sánh nhất

    Cơ bản

    the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm

    46 bài tập
  16. So sánh nhất + ever / in / of

    Trung cấp

    the best … I've ever…, the biggest in the world, the most … of all

    23 bài tập
  17. So sánh bằng với “as … as”

    Cơ bản

    as + tính từ + as — nói hai thứ ngang nhau

    46 bài tập
  18. “Too … to” / “enough to”

    Cơ bản

    too + tính từ + to V, tính từ + enough + to V — quá mức hoặc đủ để làm gì

    46 bài tập
Chặng 418 bài

Thì & động từ khuyết thiếu

Hiện tại hoàn thành với for / since, quá khứ hoàn thành, các dạng tương lai khác, câu điều kiện loại 1 và modal chỉ khả năng, suy đoán.

  1. Thì hiện tại hoàn thành

    Trung cấp

    have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại

    46 bài tập
  2. Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / ever

    Trung cấp

    have just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra

    23 bài tập
  3. For / since / ago

    Cơ bản

    for + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu

    23 bài tập
  4. Hiện tại hoàn thành vs quá khứ đơn

    Trung cấp

    I've lost my key (còn ảnh hưởng bây giờ) vs I lost it yesterday (thời điểm đã qua)

    23 bài tập
  5. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

    Nâng cao

    have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục

    46 bài tập
  6. Quá khứ hoàn thành

    Trung cấp

    had + quá khứ phân từ — việc đã xong trước một thời điểm khác trong quá khứ

    46 bài tập
  7. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

    Trung cấp

    had been + -ing — hành động kéo dài một thời gian đến một thời điểm trong quá khứ

    23 bài tập
  8. “Used to”

    Trung cấp

    used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn

    46 bài tập
  9. Would

    Trung cấp

    would cho tình huống tưởng tượng, lời mong muốn lịch sự, thói quen trong quá khứ và tương lai nhìn từ quá khứ

    23 bài tập
  10. “Was going to”

    Trung cấp

    was/were going to + động từ — dự định trong quá khứ, thường là không thành

    23 bài tập
  11. Tương lai tiếp diễn

    Trung cấp

    will be + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai

    23 bài tập
  12. Tương lai hoàn thành

    Nâng cao

    will have + V3 — việc sẽ xong trước một thời điểm trong tương lai

    23 bài tập
  13. Mệnh đề thời gian chỉ tương lai

    Trung cấp

    when / as soon as / until + hiện tại, … will — sau các từ này dùng thì hiện tại dù nói về tương lai

    23 bài tập
  14. Câu điều kiện

    Nâng cao

    if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả

    46 bài tập
  15. Khả năng với “might / may”

    Trung cấp

    might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc

    46 bài tập
  16. Suy luận: must / can't

    Trung cấp

    must be / can't be — chắc chắn điều gì đúng hoặc không thể đúng

    23 bài tập
  17. “Be supposed to / about to / likely to”

    Trung cấp

    be supposed/about/likely to + động từ — điều được mong đợi, sắp xảy ra, hoặc có khả năng

    46 bài tập
  18. “Would rather” / “had better”

    Trung cấp

    would rather + động từ, had better + động từ — thích hơn và lời khuyên mạnh

    46 bài tập
Chặng 56 bài

Bị động, tường thuật & câu hỏi

Nói điều gì xảy ra với sự vật, thuật lại lời người khác và hỏi gián tiếp.

  1. Câu bị động

    Trung cấp

    be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm

    46 bài tập
  2. Bị động với “get”

    Trung cấp

    get + V3 — got fired, get paid: việc gì xảy ra với ai

    23 bài tập
  3. “Have something done”

    Trung cấp

    have/get + vật + V3 — nhờ hoặc thuê người khác làm

    23 bài tập
  4. Câu tường thuật

    Trung cấp

    said / told ai (that) + mệnh đề, asked if — kể lại lời người khác

    46 bài tập
  5. Câu hỏi gián tiếp

    Trung cấp

    Do you know where … is? I wonder what … — câu hỏi nằm trong câu khác giữ trật tự câu kể

    23 bài tập
  6. Câu hỏi đuôi

    Trung cấp

    …, isn't it? / …, don't you? — hỏi ngắn cuối câu để xác nhận

    46 bài tập
Chặng 612 bài

Mẫu động từ

-ing hay to-V, động từ + tân ngữ + to, make / let, chỉ mục đích và các cụm nói quen dùng.

  1. Động từ + -ing

    Trung cấp

    enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing

    46 bài tập
  2. Động từ + to V

    Trung cấp

    decide / manage / seem / try + to V — những động từ theo sau là to

    23 bài tập
  3. -ing hay to: remember, forget, stop, try, need

    Trung cấp

    remember doing vs remember to do — động từ đổi nghĩa tuỳ đi với -ing hay to

    23 bài tập
  4. Động từ + người + to V

    Trung cấp

    want/ask/tell + người + to V — muốn ai làm gì

    46 bài tập
  5. “Make / let” ai làm gì

    Trung cấp

    make/let + người + động từ — bắt hoặc cho phép ai làm gì

    46 bài tập
  6. “See / hear ai làm / đang làm”

    Trung cấp

    see/hear/watch + người + động từ hoặc -ing — nhìn thấy, nghe thấy hành động của ai

    23 bài tập
  7. Giới từ + -ing

    Trung cấp

    by / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing

    46 bài tập
  8. “Be used to” + -ing

    Trung cấp

    be/get used to + -ing hoặc danh từ — đã quen với việc gì

    46 bài tập
  9. Tính từ + to V

    Trung cấp

    it's hard to…, I'm happy to…, nice to meet you — tính từ theo sau là to

    23 bài tập
  10. Chỉ mục đích: in order to / so that

    Trung cấp

    in order to, so as to, so that + can/will — nói lý do ai làm gì

    23 bài tập
  11. “It takes … to”

    Trung cấp

    it takes + thời gian/công sức + to V — việc gì cần bao nhiêu

    46 bài tập
  12. Khung câu khi nói

    Trung cấp

    The thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu

    46 bài tập
Chặng 79 bài

Danh từ, mạo từ & từ hạn định

Khi nào dùng the, số ít – số nhiều, 's hay of, và all / every / each / none.

  1. Khi nào dùng the, khi nào không

    Trung cấp

    children vs the children, school vs the school, the old, play the guitar — nói chung vs nói cụ thể

    23 bài tập
  2. Tên riêng có và không có the

    Trung cấp

    Vietnam vs the USA, Mount Fansipan vs the Alps, Hang Bai Street vs the Hilton — tên nào đi với the

    23 bài tập
  3. Số ít và số nhiều

    Trung cấp

    the police are, a pair of jeans, the news is, two hundred dollars is — danh từ có số ít/số nhiều dễ nhầm

    23 bài tập
  4. Danh từ + danh từ

    Trung cấp

    a bus driver, a ten-minute walk, a coffee cup — danh từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ sau

    23 bài tập
  5. -'s hay of

    Trung cấp

    my sister's name, the end of the film, today's news — nói cái gì thuộc về ai, về cái gì

    23 bài tập
  6. No / none / any, nothing / nobody

    Trung cấp

    There's no milk, none of them, any colour you like, nobody came — không có gì, và 'cái nào cũng được'

    23 bài tập
  7. All / most / some / none of

    Trung cấp

    most people vs most of the people, all of us, none of them — bao nhiêu phần của một nhóm

    23 bài tập
  8. Both / either / neither

    Trung cấp

    both … and, either … or, neither … nor, both/either/neither of — nói về hai thứ

    23 bài tập
  9. All / every / each / whole

    Trung cấp

    every day vs all day, each of them, the whole book — cả nhóm hay từng cái một

    23 bài tập
Chặng 812 bài

Tính từ, trạng từ & giới từ

Tính từ hay trạng từ, trật tự từ, still / yet / already, giới từ đi kèm từ và cụm động từ.

  1. Tính từ đuôi -ed và -ing

    Trung cấp

    bored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó

    23 bài tập
  2. Trật tự tính từ; tính từ sau look, feel

    Trung cấp

    a nice new red car; you look tired, it smells good — tính từ đứng ở đâu

    23 bài tập
  3. Tính từ và trạng từ

    Cơ bản

    quick vs quickly, good vs well, hard vs hardly — tả sự vật vs tả cách làm

    23 bài tập
  4. Quite / pretty / rather / fairly

    Trung cấp

    quite good, pretty easy, rather cold, fairly sure — mức độ nhẹ hơn very

    23 bài tập
  5. Trật tự từ: động từ + tân ngữ, nơi chốn, thời gian; trạng từ tần suất

    Trung cấp

    I like coffee very much; we went to Hue last year; she always / often / never…

    23 bài tập
  6. Still / any more / yet / already / even

    Trung cấp

    still waiting, not any more, not yet, already done, even on Sundays — vẫn, không còn, chưa, đã rồi, thậm chí

    23 bài tập
  7. On time / in time, at the end / in the end

    Trung cấp

    on time = đúng giờ, in time = kịp lúc; at the end of = phần cuối, in the end = rốt cuộc

    23 bài tập
  8. By

    Trung cấp

    by car, by mistake, by 5 o'clock, a book by Nguyen Du, by the window — các nghĩa chính của by

    23 bài tập
  9. Tính từ + giới từ

    Trung cấp

    good at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định

    23 bài tập
  10. Động từ + giới từ

    Trung cấp

    depend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định

    23 bài tập
  11. Danh từ + giới từ

    Trung cấp

    the reason for, a solution to, an increase in — danh từ đi với giới từ cố định

    23 bài tập
  12. Cụm động từ (phrasal verbs)

    Trung cấp

    give up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng

    23 bài tập
Chặng 910 bài

Nối ý

Mệnh đề quan hệ và các từ nối lý do, kết quả, tương phản.

  1. Mệnh đề quan hệ

    Trung cấp

    who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật

    46 bài tập
  2. Mệnh đề quan hệ với whose / where / when

    Trung cấp

    whose + danh từ, the place where…, the day when…, the reason why… — thêm cách mô tả danh từ

    23 bài tập
  3. “So … that” / “such … that”

    Trung cấp

    so + tính từ + that, such a + danh từ + that — nguyên nhân và kết quả

    46 bài tập
  4. Although / though / despite

    Trung cấp

    although/even though + mệnh đề, despite/in spite of + danh từ hoặc -ing — sự tương phản

    23 bài tập
  5. As = khi / vì

    Trung cấp

    As I was leaving, the phone rang (khi). As it was late, we took a taxi (vì).

    23 bài tập
  6. Like vs as

    Trung cấp

    like = giống như, as = với vai trò là: she works as a nurse; she sings like a bird

    23 bài tập
  7. “As if / as though”

    Trung cấp

    as if / as though + mệnh đề — có vẻ như thế nào

    46 bài tập
  8. During và while

    Trung cấp

    during + danh từ, while + mệnh đề — trong lúc, cùng lúc với

    23 bài tập
  9. By và until

    Trung cấp

    by + thời điểm (muộn nhất là), until + thời điểm (kéo dài đến), by the time…

    23 bài tập
  10. “Unless / in case / as long as”

    Trung cấp

    unless, in case, as long as, provided that, even if — những cách khác để nêu điều kiện

    23 bài tập
Chặng 1010 bài

Cấu trúc nâng cao

Câu điều kiện, câu ước, đảo ngữ và câu chẻ để nói tự nhiên, trôi chảy.

  1. Câu điều kiện loại 2

    Nâng cao

    if + quá khứ, would + động từ — tình huống giả định ở hiện tại hoặc tương lai

    23 bài tập
  2. Câu điều kiện loại 3

    Nâng cao

    if + had + V3, would have + V3 — giả định quá khứ và kết quả không có thật

    46 bài tập
  3. “Wish” / “if only”

    Nâng cao

    wish / if only + quá khứ hoặc quá khứ hoàn thành — tiếc nuối hoặc ước điều không thật

    46 bài tập
  4. Modal + have + V3

    Nâng cao

    must / might / should + have + V3 — suy đoán hoặc đánh giá việc trong quá khứ

    46 bài tập
  5. “It is said that…”

    Nâng cao

    it is said/believed that…, be thought/known to… — thuật lại điều người ta nói hoặc nghĩ

    23 bài tập
  6. “The more …, the more …”

    Nâng cao

    the + so sánh hơn, the + so sánh hơn — hai thứ thay đổi cùng nhau

    46 bài tập
  7. “Not only … but also”

    Nâng cao

    not only … but (also) … — thêm ý thứ hai mạnh hơn

    46 bài tập
  8. Đảo ngữ

    Nâng cao

    Never have I…, Had I known… — trợ động từ đứng trước chủ ngữ để nhấn mạnh

    46 bài tập
  9. Câu chẻ

    Nâng cao

    What I need is…, It was X that… — đưa một phần lên làm trọng tâm

    46 bài tập
  10. Mệnh đề phân từ

    Nâng cao

    Having finished…, Looking at… — mệnh đề rút gọn bắt đầu bằng -ing hoặc having + V3

    46 bài tập
AI đang nghe...•4.7/5 trên App Store & Google Play

Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7

Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.

Chấm điểm phát âm AIPhản hồi tức thìHội thoại tự nhiên