📘 Ngữ pháp tiếng Anh
Mọi cấu trúc bạn sẽ gặp trong tiếng Anh thực tế, từ cơ bản đến nâng cao — có công thức, câu ví dụ và bài tập chấm ngay.
Đi theo lộ trình từ trên xuống, hoặc nhảy thẳng tới bài bất kỳ.
Nền tảng
There is, have got, hiện tại tiếp diễn, câu hỏi, câu trả lời ngắn và thì quá khứ — những câu cần học trước tiên.
Động từ be: am / is / are, was / were
Cơ bảnam/is/are (hiện tại), was/were (quá khứ) + danh từ, tính từ hay nơi chốn — nói ai, cái gì là gì, ở đâu
23 bài tậpThere is / there are
Cơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó
46 bài tập“Have got”
Cơ bảnhave/has got + danh từ — có, sở hữu cái gì
23 bài tậpThì hiện tại đơn
Cơ bảnI work, she works, do you work?, he doesn't — thói quen, việc thường ngày và điều luôn đúng
23 bài tậpThì hiện tại tiếp diễn
Cơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này
46 bài tậpHiện tại đơn vs hiện tại tiếp diễn
Cơ bảnI work vs I'm working; know, want, like hầu như không dùng -ing — thói quen, sự thật vs việc đang diễn ra
23 bài tậpCâu hỏi với do / does / did
Cơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn
46 bài tập“So do I” / “I think so”
Cơ bảnSo do I, Neither can I, I think so, I hope not — câu đáp ngắn với trợ động từ hoặc so/not
23 bài tậpCâu mệnh lệnh: Let's / Don't
Cơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì
46 bài tậpKhả năng với “can / could”
Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được
46 bài tập“Be able to”
Cơ bảnbe able to + động từ — khả năng, ở mọi thì
46 bài tậpQuá khứ đơn: -ed, did / didn't
Cơ bảnworked, did you work?, didn't work — việc đã xong tại một thời điểm trong quá khứ
23 bài tậpQuá khứ đơn (động từ bất quy tắc)
Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc
46 bài tậpThì quá khứ tiếp diễn
Trung cấpwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ
46 bài tập
Từ cơ bản: đại từ, mạo từ, giới từ
I / me / my, a / an / the, some / any, in / on / at và các từ nối câu.
Đại từ và sở hữu: I / me / my / mine
Cơ bảnI–me–my–mine, Lan's, a friend of mine, my own — ai làm và cái gì là của ai
23 bài tậpĐại từ phản thân
Cơ bảnmyself, yourself, themselves, by myself, each other — chính chủ ngữ, tự mình, lẫn nhau
23 bài tậpThis / that / these / those, one / ones
Cơ bảnthis book, those shoes, the blue one — chỉ vật ở gần, ở xa mà không lặp lại danh từ
23 bài tậpMạo từ a / an / the
Cơ bảna/an cho một trong nhiều cái hoặc điều mới nhắc, the cho cái cả hai người đều biết
23 bài tậpDanh từ đếm được và không đếm được
Cơ bảna car, two cars vs water, advice, information — danh từ nào đi với a/an và -s số nhiều
23 bài tậpSome và any
Cơ bảnsome trong câu khẳng định, lời mời, lời nhờ; any trong phần lớn câu hỏi và câu phủ định — một lượng không nói rõ
23 bài tậpTừ chỉ số lượng
Cơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít
23 bài tậpGiới từ chỉ thời gian: at / on / in
Cơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào
23 bài tậpGiới từ nơi chốn: in / on / at
Cơ bảnin the box, on the wall, at the door, next to, between, opposite — nói vật ở đâu
23 bài tậpGiới từ chỉ hướng: to / at / in / into
Cơ bảngo to work, arrive at / in, get into the car, out of the room — nói đi đâu, vào đâu
23 bài tậpTừ nối: and / but / or / so / because
Cơ bảnand thêm ý, but tương phản, or lựa chọn, so nêu kết quả, because nêu lý do
23 bài tập
Kế hoạch, đề nghị & so sánh
Nói về tương lai, hỏi lịch sự, khuyên bảo và so sánh.
Hiện tại tiếp diễn chỉ kế hoạch tương lai
Cơ bảnam/is/are + -ing + mốc tương lai — việc đã sắp xếp sẵn
23 bài tậpHiện tại đơn cho lịch trình
Cơ bảnThe bus leaves at 8. The class starts on Monday — giờ giấc, lịch cố định trong tương lai
23 bài tậpTương lai với “going to”
Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ
46 bài tậpTương lai với “will”
Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán
46 bài tập“Would like” nói mong muốn lịch sự
Cơ bảnwould like / 'd like + to V — cách lịch sự nói điều mình muốn
46 bài tậpNhờ vả, mời, xin phép
Cơ bảnCould you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự
23 bài tậpGợi ý
Cơ bảnShall we…? Why don't we…? How about -ing? — rủ hoặc gợi ý làm gì
23 bài tậpLời khuyên với “should”
Cơ bảnshould + động từ — nói điều nên làm
46 bài tậpBắt buộc: must / have to / need to
Cơ bảnnói rằng một việc là cần thiết
46 bài tậpKhông bắt buộc: don't have to / needn't
Trung cấpdon't have to / don't need to / needn't + động từ — việc không cần thiết
23 bài tậpTừ để hỏi + to V
Cơ bảnhow to…, what to…, where to… — từ để hỏi theo sau là to
23 bài tậpCâu hỏi chủ ngữ và tân ngữ
Cơ bảnWho called you? vs Who did you call? — từ để hỏi làm chủ ngữ thì không dùng do/does/did
23 bài tậpSo sánh hơn
Cơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng
46 bài tậpSo sánh hơn + much / a bit / far
Trung cấpmuch better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít
23 bài tậpSo sánh nhất
Cơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm
46 bài tậpSo sánh nhất + ever / in / of
Trung cấpthe best … I've ever…, the biggest in the world, the most … of all
23 bài tậpSo sánh bằng với “as … as”
Cơ bảnas + tính từ + as — nói hai thứ ngang nhau
46 bài tập“Too … to” / “enough to”
Cơ bảntoo + tính từ + to V, tính từ + enough + to V — quá mức hoặc đủ để làm gì
46 bài tập
Thì & động từ khuyết thiếu
Hiện tại hoàn thành với for / since, quá khứ hoàn thành, các dạng tương lai khác, câu điều kiện loại 1 và modal chỉ khả năng, suy đoán.
Thì hiện tại hoàn thành
Trung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại
46 bài tậpHiện tại hoàn thành với just / already / yet / ever
Trung cấphave just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra
23 bài tậpFor / since / ago
Cơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu
23 bài tậpHiện tại hoàn thành vs quá khứ đơn
Trung cấpI've lost my key (còn ảnh hưởng bây giờ) vs I lost it yesterday (thời điểm đã qua)
23 bài tậpThì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Nâng caohave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục
46 bài tậpQuá khứ hoàn thành
Trung cấphad + quá khứ phân từ — việc đã xong trước một thời điểm khác trong quá khứ
46 bài tậpQuá khứ hoàn thành tiếp diễn
Trung cấphad been + -ing — hành động kéo dài một thời gian đến một thời điểm trong quá khứ
23 bài tập“Used to”
Trung cấpused to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn
46 bài tậpWould
Trung cấpwould cho tình huống tưởng tượng, lời mong muốn lịch sự, thói quen trong quá khứ và tương lai nhìn từ quá khứ
23 bài tập“Was going to”
Trung cấpwas/were going to + động từ — dự định trong quá khứ, thường là không thành
23 bài tậpTương lai tiếp diễn
Trung cấpwill be + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai
23 bài tậpTương lai hoàn thành
Nâng caowill have + V3 — việc sẽ xong trước một thời điểm trong tương lai
23 bài tậpMệnh đề thời gian chỉ tương lai
Trung cấpwhen / as soon as / until + hiện tại, … will — sau các từ này dùng thì hiện tại dù nói về tương lai
23 bài tậpCâu điều kiện
Nâng caoif + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả
46 bài tậpKhả năng với “might / may”
Trung cấpmight/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc
46 bài tậpSuy luận: must / can't
Trung cấpmust be / can't be — chắc chắn điều gì đúng hoặc không thể đúng
23 bài tập“Be supposed to / about to / likely to”
Trung cấpbe supposed/about/likely to + động từ — điều được mong đợi, sắp xảy ra, hoặc có khả năng
46 bài tập“Would rather” / “had better”
Trung cấpwould rather + động từ, had better + động từ — thích hơn và lời khuyên mạnh
46 bài tập
Bị động, tường thuật & câu hỏi
Nói điều gì xảy ra với sự vật, thuật lại lời người khác và hỏi gián tiếp.
Câu bị động
Trung cấpbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm
46 bài tậpBị động với “get”
Trung cấpget + V3 — got fired, get paid: việc gì xảy ra với ai
23 bài tập“Have something done”
Trung cấphave/get + vật + V3 — nhờ hoặc thuê người khác làm
23 bài tậpCâu tường thuật
Trung cấpsaid / told ai (that) + mệnh đề, asked if — kể lại lời người khác
46 bài tậpCâu hỏi gián tiếp
Trung cấpDo you know where … is? I wonder what … — câu hỏi nằm trong câu khác giữ trật tự câu kể
23 bài tậpCâu hỏi đuôi
Trung cấp…, isn't it? / …, don't you? — hỏi ngắn cuối câu để xác nhận
46 bài tập
Mẫu động từ
-ing hay to-V, động từ + tân ngữ + to, make / let, chỉ mục đích và các cụm nói quen dùng.
Động từ + -ing
Trung cấpenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing
46 bài tậpĐộng từ + to V
Trung cấpdecide / manage / seem / try + to V — những động từ theo sau là to
23 bài tập-ing hay to: remember, forget, stop, try, need
Trung cấpremember doing vs remember to do — động từ đổi nghĩa tuỳ đi với -ing hay to
23 bài tậpĐộng từ + người + to V
Trung cấpwant/ask/tell + người + to V — muốn ai làm gì
46 bài tập“Make / let” ai làm gì
Trung cấpmake/let + người + động từ — bắt hoặc cho phép ai làm gì
46 bài tập“See / hear ai làm / đang làm”
Trung cấpsee/hear/watch + người + động từ hoặc -ing — nhìn thấy, nghe thấy hành động của ai
23 bài tậpGiới từ + -ing
Trung cấpby / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing
46 bài tập“Be used to” + -ing
Trung cấpbe/get used to + -ing hoặc danh từ — đã quen với việc gì
46 bài tậpTính từ + to V
Trung cấpit's hard to…, I'm happy to…, nice to meet you — tính từ theo sau là to
23 bài tậpChỉ mục đích: in order to / so that
Trung cấpin order to, so as to, so that + can/will — nói lý do ai làm gì
23 bài tập“It takes … to”
Trung cấpit takes + thời gian/công sức + to V — việc gì cần bao nhiêu
46 bài tậpKhung câu khi nói
Trung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu
46 bài tập
Danh từ, mạo từ & từ hạn định
Khi nào dùng the, số ít – số nhiều, 's hay of, và all / every / each / none.
Khi nào dùng the, khi nào không
Trung cấpchildren vs the children, school vs the school, the old, play the guitar — nói chung vs nói cụ thể
23 bài tậpTên riêng có và không có the
Trung cấpVietnam vs the USA, Mount Fansipan vs the Alps, Hang Bai Street vs the Hilton — tên nào đi với the
23 bài tậpSố ít và số nhiều
Trung cấpthe police are, a pair of jeans, the news is, two hundred dollars is — danh từ có số ít/số nhiều dễ nhầm
23 bài tậpDanh từ + danh từ
Trung cấpa bus driver, a ten-minute walk, a coffee cup — danh từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ sau
23 bài tập-'s hay of
Trung cấpmy sister's name, the end of the film, today's news — nói cái gì thuộc về ai, về cái gì
23 bài tậpNo / none / any, nothing / nobody
Trung cấpThere's no milk, none of them, any colour you like, nobody came — không có gì, và 'cái nào cũng được'
23 bài tậpAll / most / some / none of
Trung cấpmost people vs most of the people, all of us, none of them — bao nhiêu phần của một nhóm
23 bài tậpBoth / either / neither
Trung cấpboth … and, either … or, neither … nor, both/either/neither of — nói về hai thứ
23 bài tậpAll / every / each / whole
Trung cấpevery day vs all day, each of them, the whole book — cả nhóm hay từng cái một
23 bài tập
Tính từ, trạng từ & giới từ
Tính từ hay trạng từ, trật tự từ, still / yet / already, giới từ đi kèm từ và cụm động từ.
Tính từ đuôi -ed và -ing
Trung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó
23 bài tậpTrật tự tính từ; tính từ sau look, feel
Trung cấpa nice new red car; you look tired, it smells good — tính từ đứng ở đâu
23 bài tậpTính từ và trạng từ
Cơ bảnquick vs quickly, good vs well, hard vs hardly — tả sự vật vs tả cách làm
23 bài tậpQuite / pretty / rather / fairly
Trung cấpquite good, pretty easy, rather cold, fairly sure — mức độ nhẹ hơn very
23 bài tậpTrật tự từ: động từ + tân ngữ, nơi chốn, thời gian; trạng từ tần suất
Trung cấpI like coffee very much; we went to Hue last year; she always / often / never…
23 bài tậpStill / any more / yet / already / even
Trung cấpstill waiting, not any more, not yet, already done, even on Sundays — vẫn, không còn, chưa, đã rồi, thậm chí
23 bài tậpOn time / in time, at the end / in the end
Trung cấpon time = đúng giờ, in time = kịp lúc; at the end of = phần cuối, in the end = rốt cuộc
23 bài tậpBy
Trung cấpby car, by mistake, by 5 o'clock, a book by Nguyen Du, by the window — các nghĩa chính của by
23 bài tậpTính từ + giới từ
Trung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định
23 bài tậpĐộng từ + giới từ
Trung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định
23 bài tậpDanh từ + giới từ
Trung cấpthe reason for, a solution to, an increase in — danh từ đi với giới từ cố định
23 bài tậpCụm động từ (phrasal verbs)
Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng
23 bài tập
Nối ý
Mệnh đề quan hệ và các từ nối lý do, kết quả, tương phản.
Mệnh đề quan hệ
Trung cấpwho / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật
46 bài tậpMệnh đề quan hệ với whose / where / when
Trung cấpwhose + danh từ, the place where…, the day when…, the reason why… — thêm cách mô tả danh từ
23 bài tập“So … that” / “such … that”
Trung cấpso + tính từ + that, such a + danh từ + that — nguyên nhân và kết quả
46 bài tậpAlthough / though / despite
Trung cấpalthough/even though + mệnh đề, despite/in spite of + danh từ hoặc -ing — sự tương phản
23 bài tậpAs = khi / vì
Trung cấpAs I was leaving, the phone rang (khi). As it was late, we took a taxi (vì).
23 bài tậpLike vs as
Trung cấplike = giống như, as = với vai trò là: she works as a nurse; she sings like a bird
23 bài tập“As if / as though”
Trung cấpas if / as though + mệnh đề — có vẻ như thế nào
46 bài tậpDuring và while
Trung cấpduring + danh từ, while + mệnh đề — trong lúc, cùng lúc với
23 bài tậpBy và until
Trung cấpby + thời điểm (muộn nhất là), until + thời điểm (kéo dài đến), by the time…
23 bài tập“Unless / in case / as long as”
Trung cấpunless, in case, as long as, provided that, even if — những cách khác để nêu điều kiện
23 bài tập
Cấu trúc nâng cao
Câu điều kiện, câu ước, đảo ngữ và câu chẻ để nói tự nhiên, trôi chảy.
Câu điều kiện loại 2
Nâng caoif + quá khứ, would + động từ — tình huống giả định ở hiện tại hoặc tương lai
23 bài tậpCâu điều kiện loại 3
Nâng caoif + had + V3, would have + V3 — giả định quá khứ và kết quả không có thật
46 bài tập“Wish” / “if only”
Nâng caowish / if only + quá khứ hoặc quá khứ hoàn thành — tiếc nuối hoặc ước điều không thật
46 bài tậpModal + have + V3
Nâng caomust / might / should + have + V3 — suy đoán hoặc đánh giá việc trong quá khứ
46 bài tập“It is said that…”
Nâng caoit is said/believed that…, be thought/known to… — thuật lại điều người ta nói hoặc nghĩ
23 bài tập“The more …, the more …”
Nâng caothe + so sánh hơn, the + so sánh hơn — hai thứ thay đổi cùng nhau
46 bài tập“Not only … but also”
Nâng caonot only … but (also) … — thêm ý thứ hai mạnh hơn
46 bài tậpĐảo ngữ
Nâng caoNever have I…, Had I known… — trợ động từ đứng trước chủ ngữ để nhấn mạnh
46 bài tậpCâu chẻ
Nâng caoWhat I need is…, It was X that… — đưa một phần lên làm trọng tâm
46 bài tậpMệnh đề phân từ
Nâng caoHaving finished…, Looking at… — mệnh đề rút gọn bắt đầu bằng -ing hoặc having + V3
46 bài tập
Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7
Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.
