Tất cả bài ngữ pháp

Bài 2 · Chặng 1: Nền tảng

There is / there are

Cơ bản

Công thức & cách dùng

there is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó

1.Dùng để làm gì

There is / there are dùng để nói một thứ tồn tại hoặc có ở đâu đó — thường là lần đầu nhắc đến nó. Đây chính là chữ “có” trong “Gần nhà tôi có một hiệu thuốc”.

  • There's a pharmacy near my house.

    Gần nhà tôi có một hiệu thuốc.

  • There are twelve students in my class.

    Lớp tôi có 12 học sinh.

  • There's some rice in the cooker.

    Trong nồi còn ít cơm.

Người Việt hay dịch “có” thành have: “In my town has a big market” là sai. Khi “có” nghĩa là “tồn tại ở đâu đó”, dùng There is a big market in my town.

2.Is hay are?

Động từ chia theo danh từ đứng sau nó.

Đi vớiVí dụ
there is (there's)danh từ số ít, danh từ không đếm đượcThere's a problem. There's some milk.
there aredanh từ số nhiềuThere are two problems. There are some eggs.

Khi liệt kê, văn nói thường chia theo danh từ đầu tiên: There's a desk and two chairs in the room.

3.Phủ định và câu hỏi

Số ít / không đếm đượcSố nhiều
Phủ địnhThere isn't a… / There isn't any…There aren't any…
Phủ định với noThere's no…There are no…
Câu hỏiIs there a… / any…?Are there any…?
Trả lời ngắnYes, there is. / No, there isn't.Yes, there are. / No, there aren't.
  • There isn't a lift in this building.

    Toà nhà này không có thang máy.

  • There's no sugar left.

    Hết đường rồi.

  • Are there any good cafés around here?

    Quanh đây có quán cà phê nào ngon không?

  • How many people are there in your family?

    Nhà bạn có mấy người?

4.Ở các thì khác

Chỉ phần be thay đổi, “there” giữ nguyên.

  • There was a storm last night.

    Tối qua có bão. (quá khứ, số ít)

  • There were a lot of people at the concert.

    Buổi hoà nhạc có rất đông người. (quá khứ, số nhiều)

  • There will be a meeting on Friday.

    Thứ Sáu sẽ có một buổi họp.

  • There's going to be a test next week.

    Tuần sau sẽ có bài kiểm tra.

  • There has been an accident on the highway.

    Vừa có một vụ tai nạn trên cao tốc.

5.There hay it / they?

Dùng there is / are để giới thiệu một thứ lần đầu. Khi nhắc lại thứ đó, dùng it (số ít) hoặc they (số nhiều).

  • There's a new bakery on our street. It's really good.

    Phố mình mới có tiệm bánh. Bánh ở đó ngon lắm.

  • There are two windows in my room, but they're very small.

    Phòng tôi có hai cửa sổ nhưng chúng rất nhỏ.

6.Lỗi thường gặp

  • In my school has a big library.

    There is a big library in my school.

    “Có” = tồn tại → there is.

  • There is many shops.

    There are many shops.

    Danh từ số nhiều → there are.

  • There are some water.

    There is some water.

    water không đếm được → there is.

  • Is there any eggs?

    Are there any eggs?

    eggs số nhiều → are.

Ví dụ

  • There are two banks on this street.
  • Look! There is a cat on the roof.
  • There was no hot water in the shower this morning, so I had a cold one.
  • There are three bedrooms in our new flat.
AI đang nghe...•4.7/5 trên App Store & Google Play

Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7

Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.

Chấm điểm phát âm AIPhản hồi tức thìHội thoại tự nhiên