Bài 1 · Chặng 1: Nền tảng
Động từ be: am / is / are, was / were
Cơ bảnBe: am / is / are, was / were
Công thức & cách dùng
am/is/are (hiện tại), was/were (quá khứ) + danh từ, tính từ hay nơi chốn — nói ai, cái gì là gì, ở đâu
1.Các dạng của be ở hiện tại
Be có ba dạng ở hiện tại: am, is, are. Chọn dạng nào là do chủ ngữ quyết định. Khi nói, người bản xứ gần như luôn dùng dạng viết tắt.
| Chủ ngữ | Khẳng định | Viết tắt | Phủ định |
|---|---|---|---|
| I | am | I'm | I'm not |
| he / she / it | is | he's / she's / it's | isn't (= he's not…) |
| we / you / they | are | we're / you're / they're | aren't (= we're not…) |
Danh từ số ít đi với is (My phone is…), danh từ số nhiều đi với are (These shoes are…). Không có dạng “amn't” — phủ định của I am là I'm not.
2.Be đi với những gì
Be nối chủ ngữ với thông tin về chủ ngữ đó: nó là gì, thế nào, ở đâu, bao nhiêu tuổi, từ đâu đến.
My sister is a nurse.
Chị tôi là y tá. (be + danh từ)
The coffee is too sweet.
Cà phê ngọt quá. (be + tính từ)
Your keys are on the table.
Chìa khoá của bạn ở trên bàn. (be + nơi chốn)
I'm twenty-three.
Tôi 23 tuổi. (tuổi dùng be, không dùng have)
We're from Da Nang.
Chúng tôi đến từ Đà Nẵng.
It's cold today. It's half past seven.
Hôm nay trời lạnh. Bây giờ là 7 rưỡi. (thời tiết, giờ: chủ ngữ it)
Tiếng Việt nói “Cô ấy cao”, “Tôi mệt” mà không cần chữ “là”. Tiếng Anh thì bắt buộc có be: She is tall, I'm tired — không nói “She tall”.
3.Câu hỏi và câu trả lời ngắn
Để hỏi, đưa am / is / are lên trước chủ ngữ. Từ để hỏi (where, how old, what…) đứng đầu câu.
Are you hungry?
Bạn đói không?
Is your brother at home?
Anh bạn có ở nhà không?
Where is the bus stop?
Trạm xe buýt ở đâu?
How old are your kids?
Các con bạn bao nhiêu tuổi?
Trả lời ngắn: Yes, I am. / No, I'm not. — Yes, it is. / No, it isn't. Câu trả lời khẳng định không viết tắt: nói “Yes, I am”, không nói “Yes, I'm”.
4.Quá khứ: was / were
| Chủ ngữ | Khẳng định | Phủ định | Câu hỏi |
|---|---|---|---|
| I / he / she / it | was | wasn't | Was I / he…? |
| we / you / they | were | weren't | Were we / you…? |
I was at the gym last night.
Tối qua tôi ở phòng gym.
The tickets weren't expensive.
Vé không đắt.
Were you nervous before the interview?
Trước buổi phỏng vấn bạn có hồi hộp không?
Where was she yesterday? — She was in Hanoi.
Hôm qua cô ấy ở đâu? — Cô ấy ở Hà Nội.
5.Lỗi thường gặp
She very friendly.She is very friendly.
Trước tính từ vẫn cần be.
I have 25 years old.I'm 25 (years old).
Tuổi dùng be.
My parents is teachers.My parents are teachers.
Chủ ngữ số nhiều → are.
Yes, I'm.Yes, I am.
Câu trả lời ngắn khẳng định không viết tắt.
I am agree with you.I agree with you.
agree là động từ, không cần be.
Ví dụ
- My brother is a doctor in Da Nang.
- Lan and Hoa are in the same class.
- I am very hungry right now.
- Are you tired after work?
