Bài 45 · Chặng 4: Thì & động từ khuyết thiếu
Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / ever
Trung cấpPresent perfect with just / already / yet / ever
Công thức & cách dùng
have just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra
1.Vị trí trong câu
Năm từ này rất hay đi với hiện tại hoàn thành. Just, already, ever, never đứng giữa have/has và V3; yet đứng cuối câu.
| Từ | Nghĩa | Dùng trong | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| just | vừa mới | chủ yếu câu khẳng định | I've just got home. |
| already | đã … rồi (thường sớm hơn dự kiến) | câu khẳng định; câu hỏi khi ngạc nhiên | She's already left. |
| yet | chưa / … chưa? | câu phủ định và câu hỏi, đứng cuối | I haven't decided yet. |
| ever | đã bao giờ, từng | chủ yếu câu hỏi | Have you ever tried durian? |
| never | chưa bao giờ | câu khẳng định về hình thức, nghĩa phủ định | I've never seen snow. |
Already và yet không chen giữa động từ và tân ngữ: I've already finished my homework hoặc I've finished my homework already — không nói I've finished already my homework. Yet cũng vậy: I haven't finished my lunch yet.
2.Just, already, yet
1. just = vừa mới, cách đây rất ít lâu
Is Nam there? — No, sorry, he's just gone out.
Nam có đó không? — Xin lỗi, anh ấy vừa ra ngoài.
Hurry up! The film has just started.
Nhanh lên! Phim vừa mới bắt đầu.
2. already = việc đã xảy ra rồi, thường sớm hơn người khác nghĩ
Don't cook for me. I've already eaten.
Đừng nấu cho mình nhé. Mình ăn rồi.
Have you already finished? That was quick!
Bạn làm xong rồi à? Nhanh thế! (already trong câu hỏi = ngạc nhiên)
3. yet = tính đến giờ — trong câu phủ định nghĩa là “chưa”, trong câu hỏi là “… chưa?”. Dùng khi mình chờ đợi việc đó sẽ xảy ra.
I haven't booked the tickets yet.
Tôi chưa đặt vé.
Have you finished your essay yet?
Bạn viết xong bài luận chưa?
I still haven't heard from the bank.
Tôi vẫn chưa nhận được tin gì từ ngân hàng. (still haven't = vẫn chưa, nghe sốt ruột hơn yet)
“Bạn ăn cơm chưa?” → Have you eaten yet? (không dùng already). Trả lời “chưa” ngắn gọn: Not yet. Trong tiếng Anh-Anh chuẩn, yet đi với hiện tại hoàn thành (I haven't eaten yet); người Mỹ trong văn nói còn dùng cả quá khứ đơn (xem phần dưới).
3.Ever, never và “lần đầu tiên”
Ever (đã bao giờ) hỏi về trải nghiệm trong cả cuộc đời tính đến giờ. Nói “chưa bao giờ” bằng never. Never đã mang nghĩa phủ định nên không thêm not.
Have you ever ridden a motorbike? — Yes, I have. / No, never.
Bạn đã bao giờ đi xe máy chưa? — Rồi. / Chưa bao giờ.
My grandmother has never owned a smartphone.
Bà tôi chưa bao giờ có điện thoại thông minh.
I've never seen such a beautiful beach.
Tôi chưa từng thấy bãi biển nào đẹp như vậy.
It's the best pho I've ever had.
Đây là bát phở ngon nhất tôi từng ăn. (ever trong câu khẳng định thường đi sau so sánh nhất)
It's / This is the first (second, third…) time + hiện tại hoàn thành. Tiếng Việt nói “lần đầu tôi nấu”, nhưng tiếng Anh phải dùng have/has + V3. Khi kể chuyện quá khứ thì lùi thành It was the first time + had + V3.
This is the first time I've cooked pho.
Đây là lần đầu tôi nấu phở. (không: the first time I cook)
It's the third time you've asked me that today!
Hôm nay là lần thứ ba bạn hỏi tôi câu đó rồi!
It was the first time I had seen the sea.
Đó là lần đầu tiên tôi được thấy biển. (chuyện quá khứ → had + V3)
4.Gone hay been
Khi nói trải nghiệm đi đâu đó, dùng been (đã đến và đã về). Gone nghĩa là người đó đã đi và hiện chưa về.
Tam has never been to a football match.
Tâm chưa bao giờ đi xem bóng đá ở sân vận động.
Where's Dad? — He's gone to the market. He'll be back soon.
Bố đâu rồi? — Bố đi chợ rồi, lát nữa về.
I've just been to the gym. I'm exhausted!
Tôi vừa đi tập gym về. Mệt quá!
5.Anh-Anh và Anh-Mỹ
Trong tiếng Anh-Mỹ, nhất là văn nói, người ta hay dùng quá khứ đơn với just, already và yet. Cả hai cách đều đúng; trong bài thi hoặc khi viết theo chuẩn Anh-Anh, hiện tại hoàn thành là lựa chọn an toàn.
I've just seen your message. / I just saw your message.
Tôi vừa thấy tin nhắn của bạn. (Anh-Anh / Anh-Mỹ)
Have you eaten yet? / Did you eat yet?
Bạn ăn chưa? (Anh-Anh / Anh-Mỹ)
6.Lỗi thường gặp
I have finished already my homework.I have already finished my homework.
Already đứng giữa have và V3 (hoặc cuối câu), không chen giữa động từ và tân ngữ.
She hasn't called me already.She hasn't called me yet.
Câu phủ định dùng yet.
I haven't finished yet my lunch.I haven't finished my lunch yet.
Yet đứng cuối câu.
He has never went abroad.He has never been abroad.
Sau has dùng V3; nói trải nghiệm đi đâu dùng been.
I haven't never tried sushi.I've never tried sushi.
Never đã mang nghĩa phủ định, không thêm not.
It's the first time I see snow.It's the first time I've seen snow.
Sau it's the first time dùng hiện tại hoàn thành.
Ví dụ
- I'm not hungry, thanks. I have already had lunch.
- I have already sent you the photos. Check your email.
- My grandmother has never owned a smartphone.
- Hurry up! The film has just started.
