Tất cả bài ngữ pháp

Bài 46 · Chặng 4: Thì & động từ khuyết thiếu

For / since / ago

Cơ bản

Công thức & cách dùng

for + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu

1.Ba từ, ba cách đo thời gian

For, since và ago đều nói về thời gian, nhưng theo ba cách khác nhau:

TừĐi vớiNghĩaVí dụ
for + …khoảng thời giantrong (bao lâu)for ten minutes, for three years, for ages
since + …mốc bắt đầutừ (lúc nào) đến giờsince 2019, since Monday, since I was a child
… + agokhoảng thời gian, đứng trước agocách đây (bao lâu)two days ago, ten minutes ago, a long time ago

Ví dụ: hôm nay là thứ Năm, Lan đến Hà Nội hôm thứ Hai. Cùng một sự việc có thể nói theo ba cách:

  • Lan has been in Hanoi for three days.

    Lan ở Hà Nội được ba ngày rồi.

  • Lan has been in Hanoi since Monday.

    Lan ở Hà Nội từ thứ Hai.

  • Lan arrived in Hanoi three days ago.

    Lan đến Hà Nội cách đây ba ngày.

Hai bẫy khi dịch từ tiếng Việt: “từ năm 2019 (đến giờ)” là since 2019 — from thường cần to/until đi kèm (from 2019 to 2022); “hai năm trước” là two years ago, không phải before two years.

2.For + khoảng thời gian

For trả lời câu hỏi How long? và dùng được với mọi thì, không riêng gì hiện tại hoàn thành.

  • I've had this phone for three years.

    Tôi dùng cái điện thoại này được ba năm rồi. (vẫn đang dùng)

  • We lived in Hue for two years, and then we moved to Saigon.

    Nhà tôi sống ở Huế hai năm, rồi chuyển vào Sài Gòn. (đã kết thúc → quá khứ đơn)

  • I'm staying with my cousin for a week.

    Tôi ở nhà anh họ một tuần.

  • Phủ định với hiện tại hoàn thành: I haven't seen her for years. Người Mỹ cũng hay nói in: I haven't seen her in years.
  • for + khoảng thời gian (for two hours) khác during + sự việc, giai đoạn (during the film, during the summer): during cho biết lúc nào, không cho biết bao lâu.
  • for ages (văn nói) = lâu lắm rồi: I haven't been to the cinema for ages.

3.Since + mốc bắt đầu

Since cho biết mốc bắt đầu — một ngày, một năm, một sự kiện — và việc kéo dài từ mốc đó đến bây giờ. Vì vậy mệnh đề chính thường ở thì hoàn thành (have/has + V3 hoặc have/has been + V-ing).

  • My dad has worked at the hospital since 2015.

    Bố tôi làm ở bệnh viện từ năm 2015.

  • I haven't eaten anything since this morning.

    Từ sáng tới giờ tôi chưa ăn gì.

  • Binh has played football since he was little.

    Bình chơi bóng đá từ hồi còn nhỏ. (since + mệnh đề quá khứ đơn)

  • It's been two years since I last saw Minh.

    Đã hai năm rồi kể từ lần cuối tôi gặp Minh.

Mẫu It's been (= It has been) + khoảng thời gian + since + quá khứ đơn rất hay gặp trong văn nói. Tiếng Anh-Anh còn nói It's two years since… với cùng nghĩa.

4.Ago — cách đây

Ago đứng sau khoảng thời gian và đếm ngược từ bây giờ. Nó chỉ một thời điểm đã qua, nên đi với quá khứ đơn, không đi với hiện tại hoàn thành. Để hỏi: How long ago…? hoặc When…?

  • Hung moved to Hanoi three years ago.

    Hùng chuyển ra Hà Nội cách đây ba năm.

  • How long ago did you start this job? — About six months ago.

    Bạn bắt đầu làm việc này cách đây bao lâu? — Khoảng sáu tháng trước.

  • I called her ten minutes ago, but she didn't answer.

    Tôi gọi cho cô ấy mười phút trước nhưng cô ấy không nghe máy.

Ago đếm ngược từ bây giờ; before đếm ngược từ một thời điểm trong quá khứ: She left Hanoi in 2020. She had moved there two years before (= năm 2018). Còn before đứng một mình nghĩa là “trước đây”: I've never been here before.

5.Hỏi bao lâu: How long…? và When…?

Chọn thì theo câu hỏi: việc đó vẫn còn tiếp diễn hay đã xong?

Câu hỏiÝ nghĩaTrả lời
How long have you lived here?bao lâu rồi — vẫn đang sống ở đâyFor six months. / Since May.
How long did you live in Hue?bao lâu — giờ đã chuyển điFor two years.
When did you move here?lúc nào — một thời điểmIn May. / Six months ago.

Cùng một thông tin có thể đổi qua lại giữa các mẫu:

  • I bought this bike two years ago. → I've had it for two years.

    Tôi mua xe này cách đây hai năm. → Tôi có nó được hai năm rồi. (bought → have had, không dùng have bought)

  • Minh started learning the guitar in 2023. → He's been learning it since 2023.

    Minh bắt đầu học guitar năm 2023. → Minh học guitar từ năm 2023 đến giờ.

  • The last time I saw Hoa was in May. → I haven't seen Hoa since May.

    Lần cuối tôi gặp Hoa là hồi tháng Năm. → Từ tháng Năm tới giờ tôi chưa gặp Hoa.

6.Lỗi thường gặp

  • I have studied English since five years.

    I have studied English for five years.

    Five years là khoảng thời gian → for.

  • I have lived here for 2019.

    I have lived here since 2019.

    2019 là mốc bắt đầu → since.

  • We met each other before two years.

    We met each other two years ago.

    “Cách đây” = khoảng thời gian + ago.

  • I have seen that film two weeks ago.

    I saw that film two weeks ago.

    Ago chỉ thời điểm đã qua → quá khứ đơn.

  • I live here since 2020.

    I have lived here since 2020.

    Since cần thì hoàn thành ở mệnh đề chính.

  • I'm waiting for an hour!

    I've been waiting for an hour!

    Nói “đã … được bao lâu” thì dùng thì hoàn thành, không dùng hiện tại tiếp diễn.

Ví dụ

  • My dad has worked at the hospital since 2015.
  • Where are you? I've been waiting for twenty minutes!
  • Hùng moved to Hà Nội three years ago.
  • I bought this bike two years ago.
AI đang nghe...•4.7/5 trên App Store & Google Play

Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7

Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.

Chấm điểm phát âm AIPhản hồi tức thìHội thoại tự nhiên