Bài 47 · Chặng 4: Thì & động từ khuyết thiếu
Hiện tại hoàn thành vs quá khứ đơn
Trung cấpPresent perfect vs past simple
Công thức & cách dùng
I've lost my key (còn ảnh hưởng bây giờ) vs I lost it yesterday (thời điểm đã qua)
1.Khác nhau ở đâu
Cả hai thì đều nói về việc đã xảy ra. Điểm khác là người nói nhìn từ đâu: hiện tại hoàn thành nhìn từ bây giờ (việc đó còn liên quan đến hiện tại), còn quá khứ đơn đặt việc vào một thời điểm đã qua và đã khép lại.
| Hiện tại hoàn thành | Quá khứ đơn | |
|---|---|---|
| Cấu trúc | have/has + V3 | V2 (-ed), did/didn't + V |
| Thời gian | không nói ra, hoặc chưa kết thúc | đã qua, đã kết thúc |
| Ý chính | kết quả hoặc trải nghiệm tính đến giờ | chuyện xảy ra lúc nào, thế nào |
| Ví dụ | I've lost my key. | I lost it yesterday. |
Tự hỏi nhanh: câu có (hoặc ngầm hiểu) một thời điểm đã qua không? Có → quá khứ đơn. Không, và việc vẫn còn liên quan đến bây giờ → hiện tại hoàn thành. Chữ “đã” trong tiếng Việt không giúp chọn thì — “đã” có thể ứng với cả hai.
2.Từ chỉ thời gian
Từ chỉ thời gian thường quyết định thì:
| Quá khứ đơn (thời gian đã qua) | Hiện tại hoàn thành (tính đến giờ) |
|---|---|
| yesterday, last night, last summer | today, this week, this year |
| in 2019, on Monday, at 6 o'clock | so far, up to now, recently, lately |
| three days ago, a moment ago | just, already, yet, ever, never |
| When…? What time…? | How long…? (+ for / since) |
Today, this morning, this week đi với hiện tại hoàn thành khi khoảng thời gian đó chưa hết, và với quá khứ đơn khi nó đã qua.
I've drunk two coffees this morning.
Sáng nay tôi uống hai cốc cà phê rồi. (lúc nói vẫn là buổi sáng)
I drank too much coffee this morning, and now I can't sleep.
Sáng nay tôi uống nhiều cà phê quá, giờ không ngủ được. (buổi sáng đã qua)
Linh has called me four times this week!
Tuần này Linh gọi cho tôi bốn lần rồi!
3.Kết quả bây giờ hay chuyện đã qua
Cùng một sự việc, đổi thì là đổi điều mình muốn nói:
I've broken my glasses, so I can't read this.
Tôi làm vỡ kính rồi nên không đọc được cái này. (kết quả bây giờ)
I broke my glasses last month, but I've got new ones now.
Tháng trước tôi làm vỡ kính, nhưng giờ có kính mới rồi. (chuyện đã qua)
Have you ever been to Thailand? — Yes, I went there in 2022.
Bạn đến Thái Lan bao giờ chưa? — Rồi, mình đi năm 2022.
When did you start learning English?
Bạn bắt đầu học tiếng Anh khi nào? (không: When have you started)
4.Báo tin: mở đầu bằng hiện tại hoàn thành, kể tiếp bằng quá khứ đơn
Khi báo một tin, người ta thường mở đầu bằng hiện tại hoàn thành (bản thân cái tin), rồi chuyển sang quá khứ đơn khi kể chi tiết — vì lúc đó đã có thời điểm, địa điểm cụ thể.
I've finally passed my driving test! I took it last Friday.
Cuối cùng mình cũng đậu bằng lái rồi! Mình thi hôm thứ Sáu tuần trước.
Hoa has had her baby! The little girl was born at 3 a.m.
Hoa sinh em bé rồi! Bé gái chào đời lúc 3 giờ sáng.
There's been an accident on the bridge. A bus hit a motorbike.
Có tai nạn trên cầu. Một xe buýt đâm vào xe máy.
Người Mỹ, nhất là trong văn nói, hay dùng quá khứ đơn cho tin vừa xảy ra: I just got home. / Did you eat yet? Người Anh thường dùng hiện tại hoàn thành: I've just got home. / Have you eaten yet? Cả hai đều đúng — nhưng khi có thời điểm đã qua (yesterday, last week, ago) thì cả Anh lẫn Mỹ đều dùng quá khứ đơn.
5.Vẫn còn hay đã chấm dứt
Với một tình trạng kéo dài, hiện tại hoàn thành nghĩa là vẫn còn đến bây giờ; quá khứ đơn nghĩa là đã chấm dứt. Điều này cũng đúng khi nói về người đã mất hoặc một giai đoạn đã kết thúc.
My dad has been a taxi driver for ten years.
Bố tôi làm tài xế taxi được mười năm rồi. (vẫn đang làm)
My dad was a taxi driver for ten years. He retired in 2020.
Bố tôi làm tài xế taxi mười năm. Năm 2020 ông nghỉ hưu. (đã thôi)
My grandfather never learned to drive.
Ông tôi cả đời không học lái xe. (ông đã mất — quãng đời đã khép lại)
6.Lỗi thường gặp
I have visited my aunt in Can Tho last month.I visited my aunt in Can Tho last month.
Last month là thời gian đã qua → quá khứ đơn.
When have you started learning English?When did you start learning English?
Câu hỏi When…? dùng quá khứ đơn.
I read five books so far this month.I've read five books so far this month.
So far = tính đến giờ, tháng chưa hết → hiện tại hoàn thành.
Minh has finished university in 2021.Minh finished university in 2021.
Có năm cụ thể → quá khứ đơn.
I've met your brother at the party on Saturday.I met your brother at the party on Saturday.
Đã nói rõ lúc nào, ở đâu → quá khứ đơn.
Have you ever been to Japan? — Yes, I've been there in 2019.Yes, I went there in 2019.
Khi trả lời có năm cụ thể thì chuyển sang quá khứ đơn.
Ví dụ
- I lost my keys yesterday, but Lan found them this morning.
- We went to Phu Quoc in 2019.
- I saw that film last weekend.
- My brother has sent three emails to the bank so far this week.
