Bài 24 · Chặng 2: Từ cơ bản: đại từ, mạo từ, giới từ
Giới từ chỉ hướng: to / at / in / into
Cơ bảnPrepositions of movement: to / at / in / into
Công thức & cách dùng
go to work, arrive at / in, get into the car, out of the room — nói đi đâu, vào đâu
1.Ở đâu và đi đâu
At / in cho biết mình đang ở đâu (vị trí). To cho biết mình đi tới đâu (đích đến) — dùng sau các động từ chuyển động như go, come, walk, drive, fly, travel, move, return.
| Vị trí: at / in | Chuyển động: to | |
|---|---|---|
| Công việc | I'm at work. | I go to work by bus. |
| Thành phố | She lives in Hue. | She moved to Hue last year. |
| Trường học | The kids are at school. | The kids walk to school. |
| Sự kiện | We were at a wedding. | We went to a wedding. |
My dad drives to work every morning.
Sáng nào bố tôi cũng lái xe đi làm.
Are you coming to the party on Saturday?
Thứ Bảy bạn có đến bữa tiệc không?
We flew to Bangkok for the holiday.
Chúng tôi bay sang Bangkok nghỉ lễ.
Can you take this parcel to the post office?
Bạn mang giùm gói hàng này ra bưu điện được không?
Tiếng Việt nói “đi làm, đi chợ, về quê” không cần giới từ, nên người Việt hay bỏ to hoặc dùng nhầm at: “I go at work”. Hễ là đi tới một nơi thì cần to: go to work, go to the market, go back to my hometown.
2.Home, here, there — không dùng to
Home đứng sau động từ chuyển động thì không có to: go home, come home, get home, walk home. Tương tự: go there, come here, go abroad, go downstairs. Nhưng nhà của một người cụ thể thì vẫn cần to: go to Lan's house. Còn đang ở nhà là at home.
I'm tired. Let's go home.
Mệt rồi, về nhà thôi. (không: go to home)
What time did you get home last night?
Tối qua mấy giờ bạn về đến nhà?
My cousin wants to go abroad to study.
Em họ tôi muốn đi du học nước ngoài.
Stay at home if you feel sick.
Thấy mệt thì cứ ở nhà nhé. (ở nhà: at home)
3.Arrive in / at và get to
Arrive không đi với to. Dùng arrive in + thành phố, đất nước; arrive at + toà nhà hoặc một địa điểm như sân bay, nhà ga, khách sạn, bữa tiệc. Get to (= đến nơi) thì có to, trừ get home. Reach đi thẳng với nơi đến, không có giới từ.
| Động từ | + thành phố, đất nước | + toà nhà, địa điểm |
|---|---|---|
| arrive | arrive in Hanoi / in Japan | arrive at the station / at the hotel |
| get | get to Hanoi | get to the station |
| reach (không giới từ) | reach Hanoi | reach the station |
We arrived in Hue just after midnight.
Chúng tôi đến Huế lúc vừa quá nửa đêm.
What time does the train arrive at Hanoi station?
Tàu đến ga Hà Nội lúc mấy giờ?
How do I get to the night market from here?
Từ đây đi chợ đêm thế nào?
Call me when you get home.
Về đến nhà thì gọi cho mình nhé.
4.Into và out of
Into = đi từ ngoài vào trong; out of = đi từ trong ra ngoài. Còn in thường chỉ vị trí (đã ở bên trong rồi).
She walked into the room and turned on the light.
Cô ấy bước vào phòng và bật đèn.
The children jumped into the pool.
Bọn trẻ nhảy ùm xuống hồ bơi.
He took his phone out of his pocket.
Anh ấy rút điện thoại ra khỏi túi.
Everyone ran out of the building when the alarm rang.
Chuông báo cháy vừa kêu là mọi người chạy ra khỏi toà nhà.
Sau put, jump, get, fall, người ta cũng hay dùng in với nghĩa “vào trong” — cả hai đều đúng: Put the milk in / into the fridge. Nhưng sau các động từ chỉ vị trí như be, live, sit, stay thì chỉ dùng in: The milk is in the fridge.
5.Lên xe, xuống xe
| Phương tiện | Lên | Xuống |
|---|---|---|
| ô tô, taxi (xe nhỏ, phải cúi người chui vào) | get in / get into | get out of |
| xe buýt, tàu hoả, máy bay, tàu thuỷ | get on | get off |
| xe máy, xe đạp, ngựa | get on | get off |
Mum got into the car and fastened her seat belt.
Mẹ lên ô tô rồi thắt dây an toàn.
We got on the train in Hanoi and got off in Vinh.
Chúng tôi lên tàu ở Hà Nội và xuống ở Vinh.
Get off the bus at the third stop.
Xuống xe buýt ở trạm thứ ba nhé.
He got out of the car and opened the gate.
Anh ấy xuống xe rồi mở cổng.
Put your helmet on before you get on the motorbike.
Đội mũ bảo hiểm trước khi lên xe máy nhé.
Tiếng Việt dùng chung “lên xe / xuống xe” cho mọi loại xe. Tiếng Anh nhìn vào loại xe: xe nhỏ phải chui vào (car, taxi) → in / out of; xe lớn đi lại được bên trong, hoặc xe mình ngồi lên trên (bus, train, motorbike) → on / off. Khi đang ngồi trên xe cũng vậy: in the car, on the bus.
6.Lỗi thường gặp
I go to home at five.I go home at five.
home sau động từ chuyển động không có to.
We arrived to Hanoi at night.We arrived in Hanoi at night.
arrive in + thành phố; không nói arrive to.
She got off the taxi.She got out of the taxi.
Ô tô, taxi → get out of.
My mum goes at the market every morning.My mum goes to the market every morning.
Đi tới đâu → to.
Let's get in the bus.Let's get on the bus.
Xe buýt, tàu, máy bay → get on.
Ví dụ
- I go to work by motorbike every day.
- Let's go to the beach this weekend.
- Our plane arrived in Tokyo at midnight.
- We arrived at the airport two hours early.
