Bài 25 · Chặng 2: Từ cơ bản: đại từ, mạo từ, giới từ
Từ nối: and / but / or / so / because
Cơ bảnLinking words: and / but / or / so / because
Công thức & cách dùng
and thêm ý, but tương phản, or lựa chọn, so nêu kết quả, because nêu lý do
1.Năm từ nối cơ bản
Các từ này nối hai từ, hai cụm từ hoặc hai mệnh đề (hai vế câu) lại với nhau. Mỗi từ thể hiện một quan hệ nghĩa riêng giữa hai vế.
| Từ nối | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| and | thêm ý: và | I had pho and my sister had bun cha. |
| but | tương phản: nhưng | The room is small but clean. |
| or | lựa chọn: hoặc, hay | Do you want tea or coffee? |
| so | kết quả: nên, vì vậy | It was late, so we took a taxi. |
| because | lý do: vì, bởi vì | We took a taxi because it was late. |
2.Cách dùng từng từ
1. And — nối hai ý cùng chiều, thêm thông tin
Lan plays the guitar and sings.
Lan chơi đàn ghi-ta và hát.
I got up, had a shower and went to work.
Tôi dậy, tắm rồi đi làm. (liệt kê: dấu phẩy, and trước ý cuối)
2. But — hai ý trái ngược hoặc điều bất ngờ
The food was cheap but delicious.
Đồ ăn rẻ mà ngon.
I called him twice, but he didn't answer.
Tôi gọi anh ấy hai lần nhưng anh ấy không nghe máy.
3. Or — lựa chọn; trong câu phủ định nối hai thứ đều “không”; sau câu mệnh lệnh nghĩa là “không thì…”
Shall we eat in or go out?
Mình ăn ở nhà hay ra ngoài ăn?
I don't eat meat or fish.
Tôi không ăn thịt, cũng không ăn cá. (câu phủ định dùng or)
Put on a jacket, or you'll catch a cold.
Mặc áo khoác vào, không thì cảm lạnh đấy. (or = nếu không thì)
4. So — đứng trước kết quả
My phone died, so I couldn't call you.
Điện thoại tôi hết pin nên tôi không gọi cho bạn được.
It's going to rain, so take an umbrella.
Trời sắp mưa đấy, mang ô theo đi.
5. Because — đứng trước lý do, trả lời câu hỏi Why?
I couldn't call you because my phone died.
Tôi không gọi cho bạn được vì điện thoại hết pin.
Why are you laughing? — Because this video is so funny!
Sao bạn cười thế? — Vì video này buồn cười quá!
3.So hay because?
Cùng một chuyện có thể kể theo hai cách: lý do + so + kết quả, hoặc kết quả + because + lý do. Đặt nhầm từ thì câu thành sai nghĩa.
It was very hot, so we went to the beach.
Trời rất nóng nên chúng tôi đi biển.
We went to the beach because it was very hot.
Chúng tôi đi biển vì trời rất nóng.
Tiếng Việt hay nói cả cặp “Vì … nên …”, nhưng tiếng Anh chỉ dùng một từ: Because I was sick, I stayed in bed. hoặc I was sick, so I stayed in bed. Không nói “Because I was sick, so I stayed in bed”.
4.Dấu phẩy và vị trí
- Trước so thường có dấu phẩy: It was late, so we went home.
- Trước but hay có dấu phẩy khi nối hai mệnh đề dài; nối hai từ ngắn thì không cần: small but clean.
- Because ở giữa câu thường không cần dấu phẩy. Đưa because lên đầu câu thì đặt dấu phẩy sau vế lý do: Because it was late, we went home.
- Hai vế cùng chủ ngữ thì sau and / but / or có thể bỏ chủ ngữ thứ hai: She lives in Hue and works in Da Nang.
- Trong văn viết, “Because I was tired.” đứng riêng thành một câu là chưa trọn vẹn. Nhưng trong hội thoại, trả lời câu hỏi Why? bằng Because… là hoàn toàn tự nhiên.
- Mở đầu câu bằng And / But / So gặp nhiều trong văn nói và văn viết thân mật; văn viết trang trọng thì nên hạn chế.
5.Từ nối thời gian: when, before, after, until
Các từ này nối hai việc theo thời gian: việc nào xảy ra trước, sau, hay cùng lúc.
| Từ nối | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| when | khi, lúc | My dog barks when someone rings the bell. |
| before | trước khi | Wash your hands before you eat. |
| after | sau khi | I'll call you after I finish work. |
| until | cho đến khi | Stay in bed until you feel better. |
We left before the film ended.
Chúng tôi về trước khi phim kết thúc.
After I graduated, I moved to Saigon.
Sau khi tốt nghiệp, tôi chuyển vào Sài Gòn. (từ nối đứng đầu câu → có dấu phẩy)
Don't open your presents until everyone arrives.
Đừng mở quà cho đến khi mọi người đến đủ.
Khi nói về tương lai, sau when / before / after / until dùng thì hiện tại, không dùng will: I'll call you when I get home (không: when I will get). Xem bài “Mệnh đề thời gian chỉ tương lai”.
6.Lỗi thường gặp
I was tired, because I went to bed early.I was tired, so I went to bed early.
Vế sau là kết quả → so.
He missed the bus so he got up late.He missed the bus because he got up late.
Vế sau là lý do → because.
Do you want rice but noodles?Do you want rice or noodles?
Lựa chọn → or.
Because it rained, so we stayed in.Because it rained, we stayed in. / It rained, so we stayed in.
Chỉ dùng một từ, không dùng cả because lẫn so.
I'll tell you when I will know.I'll tell you when I know.
Nói về tương lai, sau when vẫn dùng hiện tại.
Ví dụ
- I like tea, but my husband prefers coffee.
- Is your new teacher a man or a woman?
- It was raining, so we stayed at home.
- We stayed at home because it was raining.
