Tất cả bài ngữ pháp

Bài 23 · Chặng 2: Từ cơ bản: đại từ, mạo từ, giới từ

Giới từ nơi chốn: in / on / at

Cơ bản

Prepositions of place: in / on / at

Công thức & cách dùng

in the box, on the wall, at the door, next to, between, opposite — nói vật ở đâu

1.In, on, at — ba ý cơ bản

Giới từÝ nghĩaVí dụ
inbên trong một không gian có ranh giới: hộp, phòng, túi, thành phố, đất nướcin the box, in the kitchen, in my bag, in Hanoi, in Vietnam
ontrên bề mặt, chạm vào nó: bàn, tường, sàn, trang giấyon the table, on the wall, on the floor, on page 12
atmột điểm, một chỗ cụ thể nơi mình đứng, gặp nhau, làm việc gìat the door, at the bus stop, at the traffic lights, at the counter
  • The keys are in the drawer.

    Chìa khoá ở trong ngăn kéo.

  • There's a calendar on the fridge.

    Có tờ lịch dán trên tủ lạnh.

  • I'll wait for you at the gate.

    Mình đợi bạn ở cổng nhé.

  • My brother lives in Da Nang.

    Anh trai tôi sống ở Đà Nẵng.

Tiếng Việt chỉ cần “ở”, “trong”, “trên”, nhưng “trên” không phải lúc nào cũng là on: “trên trời” là in the sky, “trên xe buýt” là on the bus. Học theo cả cụm sẽ nhanh và chắc hơn dịch từng chữ.

2.Các cụm hay gặp

inonat
in the sky, in the seaon the left, on the rightat home, at work, at school
in a photo, in the mirroron the ground floor, on the third floorat the top / at the bottom of the page
in bed, in hospital (BrE) / in the hospital (AmE)on the bus, on the train, on a planeat the end of the road
in my pocket, in the street (BrE) / on the street (AmE)on the beach, on a farm, on an islandat a party, at a concert, at the meeting
  • Minh is still in bed.

    Minh vẫn còn nằm trên giường. (đang ngủ / nghỉ: in bed)

  • Our flat is on the fifth floor.

    Căn hộ của chúng tôi ở tầng năm.

  • I'm staying at home tonight.

    Tối nay tôi ở nhà.

  • We met at a friend's wedding.

    Chúng tôi quen nhau ở đám cưới một người bạn.

  • Write your name at the top of the form.

    Viết tên bạn ở đầu tờ đơn.

Ở nhà là at home — không có the, không dùng in home. Còn đi về nhà là go home, xem bài “Giới từ chỉ hướng: to / at / in / into”.

3.In hay at: thành phố, toà nhà

Thành phố, đất nước → luôn in: in Hue, in Japan. Với toà nhà (trường, ngân hàng, rạp phim, nhà ga, khách sạn), thường dùng at khi nói mình có mặt ở đó để làm việc gì, và in khi muốn nhấn mạnh ở bên trong toà nhà. Nhà của ai đó: at Lan's (house), at my grandma's.

  • I'm at the bank. I'll call you back.

    Tôi đang ở ngân hàng, lát gọi lại nhé.

  • It's really cold in the cinema, so bring a jacket.

    Trong rạp lạnh lắm, mang áo khoác nhé. (nhấn mạnh bên trong)

  • We stayed at a small hotel in Hoi An.

    Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ ở Hội An.

  • We had dinner at my grandma's.

    Chúng tôi ăn tối ở nhà bà tôi. (at + tên người + 's = ở nhà ai đó)

4.Các giới từ vị trí khác

Giới từNghĩaVí dụ
next to / besidengay cạnh, sát bênThe pharmacy is next to the bank.
between … and …ở giữa hai vậtThe café is between the bakery and the school.
opposite (AmE: across from)đối diện, ở bên kia (đường, bàn)The hotel is opposite the market.
in front ofở phía trướcThere's a tree in front of my house.
behindở phía sauThe car park is behind the supermarket.
under / belowở dưới (under: ngay bên dưới; below: ở mức thấp hơn)The cat is asleep under the chair.
above / overở trên, không chạm vàoThere's a clock above the door.
nearở gầnDo you live near the school?
  • Hoa sits next to me in class.

    Hoa ngồi cạnh tôi trong lớp.

  • The post office is between the bank and the police station.

    Bưu điện nằm giữa ngân hàng và đồn công an.

  • There's a pharmacy opposite my house, across the road.

    Đối diện nhà tôi, bên kia đường, có một hiệu thuốc.

  • A tall man was standing in front of me, so I couldn't see.

    Có một anh cao lớn đứng ngay trước tôi nên tôi không nhìn thấy gì.

Người Việt hay nhầm in front of với opposite vì cùng nghĩ là “trước mặt”. Cây xoài ngay trước nhà, cùng phía đường = a mango tree in front of my house. Nhà bên kia đường, quay mặt sang nhà mình = the house opposite mine. Nhớ thêm: opposite thường đi thẳng với danh từ; next to cần to; in front of cần of.

5.Lỗi thường gặp

  • My parents live at Vietnam.

    My parents live in Vietnam.

    Đất nước, thành phố → in.

  • There's some water in the floor.

    There's some water on the floor.

    Sàn nhà là bề mặt → on.

  • He's in home today.

    He's at home today.

    Ở nhà = at home.

  • We had fun in Minh's birthday party.

    We had fun at Minh's birthday party.

    Sự kiện (tiệc, buổi họp, buổi hoà nhạc) → at.

  • The bank is next the post office.

    The bank is next to the post office.

    next to phải có to.

  • The shop is between the bank with the café.

    The shop is between the bank and the café.

    between A and B.

Ví dụ

  • There's a picture on the wall above my bed.
  • Put the ice cream in the freezer, or it will melt.
  • Lan was born in Vietnam.
  • Your phone is on the table.
AI đang nghe...•4.7/5 trên App Store & Google Play

Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7

Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.

Chấm điểm phát âm AIPhản hồi tức thìHội thoại tự nhiên