Tất cả bài ngữ pháp

Bài 34 · Chặng 3: Kế hoạch, đề nghị & so sánh

Bắt buộc: must / have to / need to

Cơ bản

Obligation: must / have to / need to

Công thức & cách dùng

nói rằng một việc là cần thiết

Ví dụ

  • All students must wear a uniform at this school.
  • My brother has to work on Saturdays.
  • Did you have to pay for the tickets?
  • Yesterday I had to stay late at the office to finish a report.
AI đang nghe...•4.7/5 trên App Store & Google Play

Luyện nói tiếng Anh với AI 24/7

Tải app ngay — chấm điểm phát âm tức thì, hội thoại tự nhiên, sửa lỗi như giáo viên thật.

Chấm điểm phát âm AIPhản hồi tức thìHội thoại tự nhiên