Bài 91 · Chặng 8: Tính từ, trạng từ & giới từ
Tính từ và trạng từ
Cơ bảnAdjectives and adverbs
Công thức & cách dùng
quick vs quickly, good vs well, hard vs hardly — tả sự vật vs tả cách làm
1.Tính từ hay trạng từ?
Tính từ (quick, careful, clear) tả người hoặc vật — đứng trước danh từ hoặc sau be / look / feel… Trạng từ (quickly, carefully, clearly) tả cách một việc được làm — thường đứng sau động từ, hoặc sau tân ngữ nếu có.
| Tính từ — tả danh từ | Trạng từ — tả động từ | |
|---|---|---|
| Cấu trúc | adjective + noun / be + adjective | verb (+ object) + adverb |
| Ví dụ | Linh is a careful driver. | Linh drives carefully. |
| Ví dụ | Tuan's pronunciation is clear. | Tuan speaks clearly. |
| Ví dụ | This is an easy exercise. | I did the exercise easily. |
The library is always very quiet.
Thư viện lúc nào cũng rất yên tĩnh. (be + tính từ)
She closed the door quietly.
Cô ấy khẽ khàng đóng cửa. (closed + trạng từ)
Nam is a slow eater. He eats very slowly.
Nam ăn chậm. Cậu ấy ăn rất từ tốn.
Tiếng Việt không đổi hình thức: “người chậm” và “nói chậm” đều là “chậm”. Tiếng Anh thì phải chọn: tả người/vật → slow; tả cách làm → slowly. Hãy hỏi: từ này đang nói về danh từ hay về động từ?
2.Cách thêm -ly
| Tính từ tận cùng bằng | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| hầu hết tính từ | + ly | quick → quickly, bad → badly, careful → carefully, nice → nicely |
| phụ âm + y | y → ily | easy → easily, happy → happily, heavy → heavily |
| phụ âm + le | le → ly | terrible → terribly, gentle → gently, simple → simply |
| -ic | + ally | basic → basically, dramatic → dramatically (ngoại lệ: public → publicly) |
| -ue, -ll | bỏ e / thêm y | true → truly, full → fully |
Một số từ tận cùng -ly lại là tính từ: friendly, lovely, lonely, lively, elderly, silly, ugly. Chúng không có dạng trạng từ riêng, nên muốn tả cách làm thì dùng in a … way.
It was a lovely evening.
Đó là một buổi tối thật dễ chịu. (lovely là tính từ)
He explained the rules in a friendly way.
Anh ấy giải thích luật một cách thân thiện.
3.Trạng từ trước tính từ và trạng từ khác
Trạng từ còn đứng trước tính từ, trước trạng từ khác và trước quá khứ phân từ (V3) để nói mức độ hay cách thức: really cosy, amazingly fast, beautifully organised. Muốn nói “khá”, xem bài “Quite / pretty / rather / fairly”.
The homework was surprisingly short today.
Hôm nay bài tập về nhà ngắn đến bất ngờ. (trạng từ + tính từ)
My little brother types amazingly fast.
Em trai tôi gõ phím nhanh kinh khủng. (trạng từ + trạng từ)
The wedding was beautifully organised.
Đám cưới được tổ chức rất chu đáo. (trạng từ + V3)
My grandmother was seriously ill last winter.
Mùa đông năm ngoái bà tôi ốm nặng.
4.Good / well, fast, hard, late
Một số từ đặc biệt cần nhớ riêng:
| Tính từ | Trạng từ | Ghi chú |
|---|---|---|
| good | well | well còn là tính từ = khỏe: I'm not well today. Well + V3: well-known, well-paid |
| fast | fast | không có “fastly” |
| hard | hard | hardly = hầu như không (nghĩa khác hẳn) |
| late | late | lately = gần đây, dạo này |
| early | early | không có “earlily” |
Thu is a good cook. She cooks really well.
Thu nấu ăn giỏi. Cô ấy nấu rất ngon.
Hoa can't come today. She isn't well.
Hôm nay Hoa không đến được. Cô ấy không khỏe. (well = khỏe, là tính từ)
My brother runs very fast.
Anh tôi chạy rất nhanh.
I've worked hard all week.
Cả tuần nay tôi làm việc vất vả.
The bus was late, so I got to work late.
Xe buýt đến muộn nên tôi đi làm muộn.
Have you talked to Linh lately?
Dạo này bạn có nói chuyện với Linh không?
Hardly = hầu như không. Nó đứng trước động từ chính (sau can / could hay trợ động từ) và hay đi với any, anyone, anything, ever: hardly any (gần như không có), hardly ever (hầu như không bao giờ).
It was so noisy that I could hardly hear the teacher.
Ồn đến mức tôi gần như không nghe được cô giáo nói.
I hardly know my neighbours.
Tôi hầu như không quen hàng xóm.
There's hardly any milk left.
Gần hết sạch sữa rồi.
Nam works hard, but his brother hardly works.
Nam làm việc chăm chỉ, còn anh trai cậu ấy thì gần như chẳng làm gì.
Trong tiếng Mỹ thân mật bạn sẽ nghe “I'm doing good”, “Drive safe”, “Come here quick!”. Những cách nói này rất phổ biến khi nói chuyện, nhưng khi viết hoặc đi thi, hãy dùng dạng chuẩn: doing well, drive safely, come quickly.
5.Lỗi thường gặp
Lan answered the questions very quick.Lan answered the questions very quickly.
Tả cách trả lời → trạng từ.
Nam speaks English very good.Nam speaks English very well.
Trạng từ của good là well.
He works very hardly.He works very hard.
hard vừa là tính từ vừa là trạng từ; hardly = hầu như không.
Have you been to the cinema late?Have you been to the cinema lately?
“Gần đây” → lately.
The hotel was unusual quiet.The hotel was unusually quiet.
Bổ nghĩa cho tính từ → trạng từ.
She smiled at me friendly.She smiled at me in a friendly way.
friendly là tính từ, không có dạng trạng từ.
Ví dụ
- Please drive carefully. The road is wet.
- Nam speaks English very well.
- The children played happily in the garden.
- I'm so tired. I've worked hard all week.
