Bài 90 · Chặng 8: Tính từ, trạng từ & giới từ
Trật tự tính từ; tính từ sau look, feel
Trung cấpAdjective order; adjectives after look, feel
Công thức & cách dùng
a nice new red car; you look tired, it smells good — tính từ đứng ở đâu
1.Tính từ đứng ở đâu
Tính từ tiếng Anh có hai chỗ đứng chính: trước danh từ (a new phone) hoặc sau be và các động từ nối (the phone is new). Tính từ không bao giờ thêm -s ở số nhiều: two big houses (không phải bigs).
Minh bought a new phone last week.
Tuần trước Minh mua một chiếc điện thoại mới.
His old phone was really slow.
Điện thoại cũ của anh ấy chạy chậm lắm.
There are two tall trees in front of my house.
Trước nhà tôi có hai cái cây cao. (không: talls)
Tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ (áo trắng, nhà to), còn tiếng Anh đặt trước: a white shirt, a big house. Đừng nói “a shirt white”.
2.Thứ tự khi có nhiều tính từ
Khi có hai, ba tính từ trước danh từ, tính từ ý kiến (nice, lovely, delicious — điều người nói nghĩ) thường đứng trước tính từ sự thật (kích cỡ, tuổi, màu, chất liệu… — điều ai nhìn cũng thấy). Các tính từ sự thật thường theo thứ tự dưới đây. Đây là xu hướng rất mạnh, nhưng không phải luật tuyệt đối.
| Thứ tự | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Ý kiến | nice, lovely, beautiful, delicious, boring |
| 2 | Kích cỡ | big, small, tall, long, huge, little |
| 3 | Tuổi | new, old, young, modern |
| 4 | Hình dạng | round, square, flat, thin |
| 5 | Màu sắc | red, black, white, dark green |
| 6 | Nguồn gốc | Vietnamese, Japanese, Italian |
| 7 | Chất liệu | wooden, plastic, silk, leather |
| 8 | Mục đích, loại (thường là danh từ) | running (shoes), coffee (cup), sleeping (bag) |
We stayed in a nice old hotel in Hoi An.
Chúng tôi ở một khách sạn cổ rất xinh ở Hội An.
She bought a small black leather bag.
Cô ấy mua một chiếc túi da nhỏ màu đen.
Dad made a small square wooden box for my pens.
Bố làm cho tôi một cái hộp gỗ vuông nho nhỏ để đựng bút.
We had a delicious Italian dinner.
Chúng tôi ăn một bữa tối kiểu Ý rất ngon.
- Trong thực tế, người bản xứ hiếm khi dùng quá ba tính từ trước một danh từ; nhiều hơn nghe rất nặng nề.
- Hai màu đi cùng nhau thì nối bằng and: a black and white photo. Các tính từ khác trước danh từ thường không nối bằng and: a long blue scarf (không nói a long and blue scarf).
- Hai tính từ cùng loại (thường là hai tính từ ý kiến) có thể ngăn bằng dấu phẩy: a cheap, comfortable hotel.
- Sau be thì tính từ cuối nối bằng and: The hotel was cheap and comfortable.
Mẹo nhớ: ý kiến → kích cỡ → tuổi → hình dạng → màu → nguồn gốc → chất liệu → danh từ. Nếu phân vân, hãy nghĩ: tính từ nào càng nói về bản chất của vật (gỗ, Nhật, đỏ) thì càng đứng gần danh từ; tính từ nói cảm nhận của mình (đẹp, ngon) đứng xa nhất.
3.Tính từ sau look, feel, smell, sound, seem…
Sau be, get, become, seem và các động từ chỉ giác quan look (trông), feel (cảm thấy, sờ thấy), sound (nghe có vẻ), smell (có mùi), taste (có vị), ta dùng tính từ, không dùng trạng từ — vì ta đang tả chủ ngữ, không tả hành động.
You look tired. Did you sleep badly?
Trông bạn mệt quá. Tối qua ngủ không ngon à?
Something smells good in the kitchen!
Trong bếp có gì thơm thế!
Your plan sounds interesting.
Kế hoạch của bạn nghe hay đấy.
The new sofa feels really soft.
Ghế sofa mới sờ vào mềm thật.
It's getting dark. Let's go home.
Trời tối dần rồi. Về nhà thôi.
Nhưng khi chính những động từ này chỉ hành động (nhìn, ngửi, nếm…) thì dùng trạng từ như mọi động từ khác:
She looks happy in this photo.
Trong ảnh này trông cô ấy vui. (look = trông → tính từ)
She looked carefully at the photo.
Cô ấy nhìn kỹ bức ảnh. (look = nhìn → trạng từ)
Muốn so sánh với một danh từ thì dùng look like / sound like / smell like + danh từ: It looks like a toy. That sounds like a good idea.
4.the first two, the next few
Với con số, first / next / last đứng trước số đếm: the first two days, the next few weeks, the last ten minutes.
I didn't understand the first two lessons.
Tôi không hiểu hai bài đầu. (không: the two first)
It's going to rain for the next few days.
Mấy ngày tới trời sẽ mưa.
The last ten minutes of the film were amazing.
Mười phút cuối của bộ phim thật tuyệt.
5.Lỗi thường gặp
I want to buy a shirt white.I want to buy a white shirt.
Tính từ đứng trước danh từ.
My neighbour has a black big dog.My neighbour has a big black dog.
Kích cỡ đứng trước màu sắc.
She has long black beautiful hair.She has beautiful long black hair.
Tính từ ý kiến đứng đầu.
This soup tastes deliciously.This soup tastes delicious.
taste (có vị) + tính từ.
You look happily today.You look happy today.
look (trông) + tính từ.
I missed the two first lessons.I missed the first two lessons.
first đứng trước số đếm.
Ví dụ
- We stayed in a nice old hotel near the beach.
- Mmm, this soup tastes wonderful.
- Minh drives a new red motorbike.
- She bought a small black leather bag at the market.
