Bài 89 · Chặng 8: Tính từ, trạng từ & giới từ
Tính từ đuôi -ed và -ing
Trung cấpAdjectives ending in -ed and -ing
Công thức & cách dùng
bored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó
1.-ed hay -ing?
Nhiều tính từ chỉ cảm xúc đi thành cặp, cùng gốc từ một động từ (bore, interest, tire, excite…). Dạng -ed nói người cảm thấy thế nào; dạng -ing tả người, vật hay việc gây ra cảm xúc đó.
The film was boring, so I was bored.
Phim chán nên tôi thấy chán. (phim gây ra cảm giác → boring; tôi cảm thấy → bored)
Lan is interested in the course because it's really interesting.
Lan quan tâm đến khóa học vì nó thật sự thú vị.
After a tiring day at work, I'm too tired to cook.
Sau một ngày làm việc mệt nhọc, tôi mệt quá không nấu nổi.
| -ed: người cảm thấy | -ing: thứ gây ra cảm xúc | Nghĩa |
|---|---|---|
| bored | boring | chán, không hứng thú |
| interested | interesting | quan tâm, thấy hay |
| tired | tiring | mệt |
| excited | exciting | háo hức, phấn khích |
| surprised | surprising | ngạc nhiên |
| confused | confusing | bối rối, không hiểu |
| embarrassed | embarrassing | ngượng, xấu hổ |
| worried | worrying | lo lắng |
| disappointed | disappointing | thất vọng |
| annoyed | annoying | bực mình |
| frightened | frightening | sợ hãi |
| relaxed | relaxing | thư giãn |
Tiếng Việt dùng chung một từ: “Tôi chán” và “Phim chán” đều là “chán”. Tiếng Anh thì tách đôi: người cảm thấy → bored, thứ gây ra → boring. Trước khi chọn, hãy tự hỏi: chủ ngữ cảm thấy hay gây ra cảm xúc?
2.Người cũng có thể “-ing”
Dùng -ing cho người không sai, nhưng nghĩa khác hẳn: I'm bored = tôi thấy chán; I'm boring = tôi làm người khác thấy chán (tôi là người nhạt nhẽo). Tương tự, She's interested = cô ấy quan tâm; She's interesting = cô ấy là người thú vị.
Minh talks about his car all the time. He's so boring.
Minh suốt ngày nói về cái xe của anh ấy. Anh ấy chán ngắt.
Our new teacher is really interesting — we never get bored in her class.
Cô giáo mới rất thú vị — trong giờ của cô, chúng tôi chẳng bao giờ thấy chán.
I was confused because his explanation was so confusing.
Tôi bối rối vì anh ấy giải thích khó hiểu quá.
Stop clicking your pen — it's really annoying!
Đừng bấm bút nữa — khó chịu lắm!
3.Đi với những từ nào
Một vài khuôn mẫu rất hay gặp:
- Tính từ -ed sau be, feel, get, look, seem: I feel relaxed, she got bored, you look worried.
- Tính từ -ed thường đi với một giới từ cố định: interested in, bored with (văn nói hay dùng bored of), excited about, worried about, surprised at / by, disappointed with / by, tired of (= chán ngấy), frightened / scared of. Xem thêm bài “Tính từ + giới từ”.
- Tính từ -ing hay đứng trước danh từ để tả sự vật, sự việc: a boring meeting, an exciting match, surprising news.
- find + vật + tính từ -ing để nói cảm nhận của mình: I find this app confusing.
I'm really excited about the trip to Da Lat.
Tôi rất háo hức về chuyến đi Đà Lạt.
My parents get worried when I come home late.
Bố mẹ tôi lo lắng mỗi khi tôi về nhà muộn.
Hoa is tired of eating instant noodles every day.
Hoa chán ngấy cảnh ngày nào cũng ăn mì gói. (tired of = chán ngấy, không phải “mệt”)
We watched an exciting match last night.
Tối qua chúng tôi xem một trận đấu rất hấp dẫn.
Do you find English grammar confusing?
Bạn có thấy ngữ pháp tiếng Anh khó hiểu không?
4.Đọc đuôi -ed
Đuôi -ed của tính từ đọc giống đuôi quá khứ của động từ: /ɪd/ sau âm t, d (interested, excited, disappointed); /t/ sau âm vô thanh như k, s, ʃ (shocked, relaxed, embarrassed); /d/ sau các âm còn lại (bored, tired, surprised, annoyed, confused, worried, frightened).
Người Việt hay nuốt âm cuối, nên bored dễ nghe thành bore, relaxed thành relax — người nghe sẽ tưởng bạn nói một động từ. Hãy bật rõ âm /d/ hoặc /t/ ở cuối từ.
5.Lỗi thường gặp
I'm boring. Let's go out.I'm bored. Let's go out.
Nói cảm xúc của mình → -ed. I'm boring = mình làm người khác chán.
The match was very excited.The match was very exciting.
Trận đấu gây ra cảm xúc → -ing.
I'm interesting in music.I'm interested in music.
Mình là người quan tâm → interested in.
This map is so confused.This map is so confusing.
Tấm bản đồ làm người xem bối rối → -ing.
I was very embarrassing when I fell over.I was very embarrassed when I fell over.
Cảm giác của mình → -ed.
I'm very tiring today.I'm very tired today.
Mình thấy mệt → tired; tiring là việc làm mình mệt.
Ví dụ
- The lesson was really boring, so half the class fell asleep.
- I'm really interested in history, so I love visiting museums.
- We were very excited about the trip to Phu Quoc.
- This map is really confusing. I can't find our hotel.
