Bài 92 · Chặng 8: Tính từ, trạng từ & giới từ
Quite / pretty / rather / fairly
Trung cấpCông thức & cách dùng
quite good, pretty easy, rather cold, fairly sure — mức độ nhẹ hơn very
1.Mạnh hay nhẹ hơn very?
Quite, pretty, rather, fairly đứng trước tính từ hoặc trạng từ để nói mức độ “khá” — thường yếu hơn very nhưng mạnh hơn a little. Mỗi từ có sắc thái riêng:
| Từ | Mức độ và sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| fairly | nhẹ nhất: tạm, kha khá — vẫn có thể tốt hơn | The room is fairly big. |
| quite | khá (Anh-Anh); trong tiếng Mỹ thường gần như very | The film was quite good. |
| pretty | khá, gần nghĩa quite — thân mật, chủ yếu trong văn nói | The test was pretty easy. |
| rather | khá, hơi — hay dùng cho điều không tốt hoặc bất ngờ; hơi trang trọng, mang màu Anh-Anh | It's rather cold today. |
Hue is quite quiet at night.
Ban đêm Huế khá yên tĩnh.
Our new flat is pretty small, but it's cheap.
Căn hộ mới của chúng tôi khá nhỏ, nhưng rẻ.
I'm fairly sure the shop opens at nine.
Tôi tương đối chắc là cửa hàng mở lúc 9 giờ.
The bus was rather slow this morning.
Sáng nay xe buýt đi khá chậm.
Tiếng Việt chỉ có một chữ “khá” cho cả bốn từ. Để an toàn: nói chuyện hằng ngày dùng pretty hoặc quite; muốn chê nhẹ nhàng, lịch sự thì dùng rather hoặc a bit; còn khi khen thật lòng thì nói really good — vì với người Anh, quite good có thể nghe như “cũng tạm”.
2.Hai nghĩa của quite
1. Quite = khá — với tính từ thông thường (good, big, interesting, often…). Ở Anh, nghĩa này yếu hơn very, và giọng điệu quyết định nhiều: nhấn mạnh vào chữ “quite” nghe kém nhiệt tình. Ở Mỹ, quite thường mang nghĩa mạnh, gần như very.
The story is quite interesting.
Câu chuyện khá hay. (Anh-Anh: hay vừa phải; Anh-Mỹ: rất hay)
We see each other quite often.
Chúng tôi gặp nhau khá thường xuyên.
2. Quite = hoàn toàn — với các tính từ mang nghĩa tuyệt đối như sure, right, true, clear, different, certain, impossible, amazing. Nghĩa này giống nhau ở cả Anh và Mỹ.
You're quite right — we should leave now.
Bạn hoàn toàn đúng — chúng ta nên đi ngay.
Life in the city is quite different from life in my village.
Cuộc sống ở thành phố hoàn toàn khác ở làng tôi.
Not quite = chưa hoàn toàn, chưa hẳn. Câu “I don't quite understand” là cách lịch sự để nói mình chưa hiểu.
I'm not quite ready. Give me five minutes.
Mình chưa xong hẳn. Cho mình năm phút.
Sorry, I don't quite understand the question.
Xin lỗi, tôi chưa hiểu lắm câu hỏi.
3.Vị trí với a / an
Với a/an + tính từ + danh từ, quite thường đứng trước a/an, còn pretty và fairly đứng sau a/an. Rather đứng được cả hai chỗ.
| Từ | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| quite | quite + a/an + adjective + noun | It's quite a long walk. |
| pretty | a/an + pretty + adjective + noun | We stayed in a pretty nice hotel. |
| fairly | a/an + fairly + adjective + noun | It's a fairly small room. |
| rather | a rather + adjective + noun / rather a + adjective + noun | It was a rather long day. / It was rather a long day. |
Quite (không phải pretty) còn có những cách dùng sau:
- quite a + danh từ (không cần tính từ) = khá là, đáng kể: It was quite a surprise.
- quite a lot (of) và quite a few = khá nhiều: There were quite a few people at the party.
- quite + like / enjoy = khá thích, thích vừa phải (cách nói Anh-Anh): I quite like jazz, but it's not my favourite.
- quite + agree = hoàn toàn đồng ý: I quite agree — it's too expensive.
4.Rather và fairly
Rather hay đi với ý không tốt: rather cold, rather expensive, rather boring (quite cũng dùng được ở đây). Khi đi với ý tốt, rather mang nghĩa “tốt hơn mình nghĩ”.
Chỉ rather (không phải quite, pretty, fairly) đi thẳng với so sánh hơn và too: rather better, rather more expensive, rather too fast. Với so sánh hơn cũng có thể dùng a bit / much / a lot — xem bài “So sánh hơn + much / a bit / far”.
I didn't expect much, but the film was rather good.
Tôi không kỳ vọng nhiều, nhưng phim hay hơn tôi nghĩ.
This laptop is rather faster than my old one.
Máy tính này nhanh hơn máy cũ của tôi kha khá.
The taxi driver was going rather too fast.
Anh tài xế taxi chạy hơi quá nhanh.
Fairly là từ nhẹ nhất: fairly good = tạm được, chưa thật tốt. Nó hay dùng cho ý trung tính hoặc tích cực vừa phải.
My English is fairly good, but I still make mistakes.
Tiếng Anh của tôi tạm được, nhưng tôi vẫn còn mắc lỗi.
Đừng nhầm với would rather (thích … hơn, muốn … hơn): I'd rather stay home tonight. Đó là một cấu trúc khác — xem bài “Would rather / had better”.
5.Lỗi thường gặp
It was pretty a good film.It was a pretty good film.
pretty đứng sau a/an.
We live in a quite old house.We live in quite an old house.
quite thường đứng trước a/an.
Today is fairly hotter than yesterday.Today is rather hotter than yesterday. / Today is a bit hotter than yesterday.
fairly không đi với so sánh hơn.
Sorry, I don't pretty understand.Sorry, I don't quite understand.
not quite = chưa hoàn toàn; pretty không đi với động từ kiểu này.
There were quite lot of people.There were quite a lot of people.
Cụm cố định: quite a lot of.
Ví dụ
- They live in quite a big house near the lake.
- Hue is quite a quiet city at night.
- I'm not quite sure what time the film starts.
- We stayed in a pretty cheap hotel in Da Lat.
